GIẢI PHÁP SƠN KIM LOẠI HIỆU SUẤT CAO

Nhanh khô · Thời gian thi công dài · Bền thời tiết · Không isocyanate

Sáu con số cần nhớ

15–30 phútKhô bề mặt
2–4 giờKhô cứng
8–24 giờPot life
5BBám dính ASTM D3359
2H–3HCứng bút chì sau 7 ngày
500–1.000 hSalt Spray ASTM B117

Pot life — lợi thế lớn nhất cho dây chuyền

2K PU
2–4 giờ
Epoxy–amine
4–6 giờ
Hệ mới
8–24 giờ

Khác biệt chính

Tiêu chí2K PU / epoxy–amineHệ mới (không isocyanate)
Chất đóng rắnPolyisocyanate — có rủi ro phơi nhiễmKhông isocyanate
Pot life2–6 giờ8–24 giờ → ít pha, ít hủy sơn dư
Khô bề mặtTheo TDS từng hệ15–30 phút · sấy 60–80 °C × 30–45 phút
Bền thời tiếtEpoxy–amine dễ biến đổi màu, phấn hóa ngoài trờiNền nhựa acrylic — hướng tới giữ màu, giữ bóng tốt hơn
Cơ lý & kháng hóa chấtTheo TDS5B · 2H–3H · König >140 giây · MEK 50–100 rubs
Ngoại quanTùy hệMờ đến bán bóng 20–45 GU @ 60°
Cách so chi phíGiá sơn/kgTOTAL APPLIED COST / m²

Lợi ích cho nhà máy

Bước tiếp theo: trial có kiểm soát

Nói đúng về an toàn: không isocyanate không đồng nghĩa không dung môi — VOC ước tính 480–550 g/L, mùi dung môi rõ khi thi công; vẫn phải thông gió, PPE, phòng chống cháy nổ và theo SDS.
Con số quyết định — TOTAL APPLIED COST / m² = sơn + dung môi + nhân công + năng lượng + hao hụt + thời gian chờ + chi phí sửa hàng lỗi.
Số liệu nêu trên là giá trị tham khảo/mục tiêu; chỉ tiêu cuối cùng cần xác nhận bằng trial, QUV và dữ liệu phơi ngoài trời theo hệ thống nền – primer – DFT.