# TỔNG HỢP Ý KIẾN, CÂU HỎI & TRẢ LỜI CỦA CÁC BỘ PHẬN
## Dự án Triển khai ERP — Công ty Sơn BT Chem

> **Ngày lập:** 13/06/2026
> **Nguồn:** Các biên bản họp, BluePrint MFG/OM, Đề cương triển khai ERP, Báo cáo xử lý KPH, Mô hình vận hành, QM-Questionnaire, Tài liệu tham khảo ERP
> **Thư mục gốc:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\ERP\temp`

---

## MỤC LỤC

- [1. SẢN XUẤT (MFG)](#1-sản-xuất-mfg)
- [2. BÁN HÀNG (OM)](#2-bán-hàng-om)
- [3. KHO (INV)](#3-kho-inv)
- [4. MUA HÀNG (PO)](#4-mua-hàng-po)
- [5. TÀI CHÍNH / KẾ TOÁN (FIN)](#5-tài-chính--kế-toán-fin)
- [6. QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QM / QC)](#6-quản-lý-chất-lượng-qm--qc)
- [7. KỸ THUẬT (R&D & KT)](#7-kỹ-thuật-rd--kt)
- [8. TỔNG HỢP ĐIỂM ĐAU CHUNG](#8-tổng-hợp-điểm-đau-chung)
- [9. YÊU CẦU GIẢI PHÁP ERP](#9-yêu-cầu-giải-pháp-erp)

---

## 1. SẢN XUẤT (MFG)

> **Nguồn:** BluePrint MFG BTChem V1, Đề cương triển khai ERP, Mohinhvanhanh BTChem

### 1.1 Mô hình sản xuất hiện tại

- **3 xưởng:** Xưởng sản xuất sơn, xưởng pha màu, xưởng pha dung môi
- **Loại sản phẩm:** Sơn UV, sơn NC, sơn gốc nước, hóa chất phủ bề mặt
- **Mô hình:** Make-to-Order (MTO) + Make-to-Stock (MTS) cho sản phẩm tiêu chuẩn
- **Quản lý:** PKD nhận ĐH → Kiểm tra tồn kho & giá → Báo xưởng → Xưởng báo NVL → Cấp phát NVL → Sản xuất → QC → Nhập kho TP → Giao hàng

### 1.2 Câu hỏi / Ý kiến

| # | Câu hỏi / Ý kiến | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **BOM/công thức pha chế chưa vào hệ thống** — Mất thời gian tra cứu, phụ thuộc vào người cũ | Cần xây dựng BOM (Bill of Materials) / Formula trên hệ thống. Mỗi SP có nhiều phiên bản công thức theo thời gian. Cần quản lý: tỷ lệ, thứ tự pha, ngày hiệu lực (phase-in/phase-out). |
| 2 | **Quản lý lô (Batch) sản xuất** — Hiện QC kiểm tra từng lô, nhưng chưa có hệ thống theo dõi trên phần mềm | Mỗi lô SX cần được gắn mã lô (Batch No.), theo dõi từ cấp phát NVL → SX → QC → Nhập kho. DB sẽ tự động sinh mã lô. |
| 3 | **Định mức nguyên vật liệu** — Chưa có định mức chuẩn cho từng mã SP | Formula sẽ làm căn cứ để tính định mức tiêu hao NVL, từ đó tính giá thành chuẩn. |
| 4 | **Lập kế hoạch sản xuất** — Báo xưởng chiều, sáng hôm sau mới biết NVL — thủ công, chậm | MPS (Master Production Schedule) + MRP (Material Requirements Planning) sẽ tự động tính nhu cầu NVL. |
| 5 | **Thiếu theo dõi tiến độ sản xuất** — Không biết lệnh SX đang ở công đoạn nào | Routing (quy trình công nghệ) + Work Center sẽ theo dõi trạng thái từng bước. |
| 6 | **Chưa phân biệt rõ sản phẩm dở dang (WIP)** — Giữa các công đoạn không có ghi nhận | Cần quản lý bán thành phẩm (Bán TP) riêng. |
| 7 | **Mẫu tồn nhiều của khách hàng Sonoma** — Mẫu chậm, màu khó | Kỹ thuật Bình Thạnh sẽ làm mẫu đưa Anh Đạt xem đạt trước khi gửi Sonoma. Vẫn giữ anh Quang tổ trưởng vì đảm bảo SX. |

### 1.3 Yêu cầu từ BP MFG

- BOM/Formula: mỗi SP có nhiều phiên bản, có ngày hiệu lực
- Phân loại SP: UV-CLR, UV-PIG, UV-PRIME, WB, NC, SOLVENT, CHEM
- Work Center: quản lý máy móc thiết bị SX
- Routing: quy trình công nghệ cho từng nhóm SP
- Production Order: lệnh SX với Batch No. tự động
- Phase-in/Phase-out: quản lý ngày hiệu lực của công thức

---

## 2. BÁN HÀNG (OM)

> **Nguồn:** BluePrint OM BTChem V1, Đề cương triển khai ERP, Biên bản họp TTV & TVT

### 2.1 Câu hỏi / Ý kiến

| # | Câu hỏi / Ý kiến | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **Chiết tính giá không rõ ràng** — Ai tính? Căn cứ? Cách tính? | Hiện PKD tự tính, không có bảng giá chuẩn. Yêu cầu có bảng giá niêm yết + chiết khấu theo nhóm KH/SL. ERP tự động tính. |
| 2 | **Hẹn giao hàng không chính thức** — KH không biết chính xác ngày nhận | Cần có Promised Ship Date (ngày giao dự kiến) trên hệ thống + cảnh báo khi trễ. |
| 3 | **Không phân loại đơn hàng** — Mới/lặp/điều chỉnh — khó ưu tiên | Cần loại đơn hàng: Mới, Lặp, Điều chỉnh, Khẩn. Có SLA thời gian xử lý từng loại. |
| 4 | **Phân quyền duyệt giá chưa rõ** — Ai được duyệt CK bao nhiêu %? | Cần thiết lập Approval Workflow: PKD → QLKD → BGĐ theo % CK. |
| 5 | **Hạn mức tín dụng KH** — Hiện không có, ai cũng bán chịu. Công nợ khó đòi. | Yêu cầu ERP có hạn mức tín dụng KH, tự động chặn khi vượt. |
| 6 | **Không có SLA thời gian xử lý từng bước** | Yêu cầu thiết lập SLA cho: Xử lý ĐH, duyệt giá, xác nhận SX, giao hàng. |
| 7 | **Không có CRM tích hợp** — Phone/Zalo/Email, không lưu vết | BP phân tách ERP vs CRM: CRM xử lý lead/email, ERP xử lý ĐH. |
| 8 | **Vấn đề chất lượng lô hàng Chanel (TVT)** — 3 SP bị ngã màu so với thực tế | Nguyên nhân: bảo quản không phù hợp, MDF đầu vào độ dầu cao, tái chế/chỉnh màu. Giải pháp: test độ bền màu định kỳ, thẻ mẫu đối chứng 12 tháng. |
| 9 | **Điều khoản thanh toán** — Mặc định 60 ngày. Điều chỉnh theo doanh số: ≥1.5 tỷ → 75 ngày, ≥2.5 tỷ → 90 ngày | Kế toán Bình Thạnh tự cập nhật khi đạt mốc. Đơn hàng cũ không điều chỉnh lại. |

### 2.2 Phân loại khách hàng đề xuất

| Mã nhóm | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| KH-VIP | VIP | Nhà máy lớn, >500 Kg/tháng |
| KH-TX | Thường xuyên | Nhà máy vừa, định kỳ |
| KH-TH | Thời vụ | Dự án, không thường xuyên |
| KH-MN | Mới | Chưa có lịch sử giao dịch |
| KH-QL | Nội bộ | Xuất hàng mẫu, QC |

---

## 3. KHO (INV)

> **Nguồn:** Đề cương triển khai ERP, Mohinhvanhanh BTChem

### 3.1 Câu hỏi / Ý kiến

| # | Câu hỏi / Ý kiến | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **Kho NVL và TP riêng** — Có phân biệt rõ, nhưng quản lý thủ công Excel | Đã có Kho NVL + Kho TP riêng. Cần chuyển lên hệ thống. |
| 2 | **Quản lý lô và hạn dùng** — Đã làm nhưng thủ công | Yêu cầu hệ thống quản lý lô (Batch No.), hạn dùng (Expiry Date), cảnh báo hết hạn. |
| 3 | **Nhập/xuất rõ ràng** — Có phiếu nhập/xuất giấy | Cần phiếu điện tử, tự động cập nhật tồn kho real-time. |
| 4 | **Chưa có BOM gắn với vật tư** — Khi SX không biết cần NVL gì, số lượng bao nhiêu | Formula/BOM sẽ gắn với vật tư, tự động trừ khi SX. |

---

## 4. MUA HÀNG (PO)

> **Nguồn:** Đề cương triển khai ERP

### 4.1 Câu hỏi / Ý kiến

| # | Câu hỏi / Ý kiến | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **Quy trình mua hàng** — Hiện làm thủ công, PO bằng Excel/giấy | Cần quy trình: Tạo PO → Duyệt → Nhận hàng → Nhập kho → Hóa đơn → Thanh toán. |
| 2 | **Quản lý nhà cung cấp** — Chưa có danh sách NCC được duyệt (ASL) | Cần Approved Supplier List, có lịch sử đánh giá NCC. |
| 3 | **Mua nguyên liệu nhập khẩu** — Hoá chất Chương 28, 29 HS — cần khai báo | Tuân thủ Nghị định 25/2026/NĐ-CP, 26/2026/NĐ-CP. Có MSDS, CO, C/O. |
| 4 | **Bỏ gia công ngoài, mua nội bộ** — Không áp dụng cho BT Chem | Không cần chức năng subcontracting và intercompany purchase. |

---

## 5. TÀI CHÍNH / KẾ TOÁN (FIN)

> **Nguồn:** Đề cương triển khai ERP, Biên bản họp TTV

### 5.1 Câu hỏi / Ý kiến

| # | Câu hỏi / Ý kiến | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **Kế toán đang dùng FAST** — Cần tích hợp với ERP mới | FAST sẽ được thay thế hoặc tích hợp với D365 Business Central. |
| 2 | **Công nợ phải thu** — Chị Ms An hiện quản lý, thủ công qua Excel | Yêu cầu: quản lý hạn mức tín dụng, kỳ hạn thanh toán, tự động cảnh báo quá hạn. |
| 3 | **Phải thu khách hàng** — Đã có quy trình tương lai từ FPT (DLV_BP_FI_AR) | Áp dụng quy trình: tạo mới KH, ghi nhận công nợ, thu tiền, cấn trừ, xử lý cuối kỳ. |
| 4 | **Điều khoản thanh toán** — 60 ngày mặc định. Điều chỉnh theo doanh số | Kế toán tự cập nhật khi đạt mốc 1.5 tỷ hoặc 2.5 tỷ. |
| 5 | **Bỏ chức năng XNK, LC, đại lý** — Không áp dụng | Đơn giản hóa phân hệ FIN, chỉ giữ các chức năng thực tế. |

---

## 6. QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QM / QC)

> **Nguồn:** QM-Questionnaire, Báo cáo xử lý KPH, Đề cương triển khai ERP, Biên bản họp TVT

### 6.1 Câu hỏi từ QM-Questionnaire & Hiện trạng

| # | Câu hỏi | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **Tiêu chuẩn QLCL đang áp dụng?** ISO, GxP? | Dự kiến áp dụng ISO 9001. QC hiện kiểm tra NVL đầu vào + TP trước xuất. |
| 2 | **Đã có bộ chỉ tiêu CL cho từng mã SP?** | Mới một phần, cần xây dựng đầy đủ. QC + R&D chịu trách nhiệm. |
| 3 | **Đã có bộ chỉ tiêu CL cho từng công đoạn SX?** | Chưa. Cần xây dựng. |
| 4 | **Phương pháp kiểm tra CL đang áp dụng?** | QC1 (NVL đầu vào) + QC2 (TP trước xuất). |
| 5 | **Quản lý mẫu? Cỡ lô mẫu?** | Thủ công. Cần hệ thống quản lý. |
| 6 | **Phương pháp đánh mã số lô?** | QC gắn mã lô thủ công. Cần tự động trên ERP. |
| 7 | **Truy xuất nguồn gốc SP?** | Làm thủ công, chậm. Trên ERP sẽ truy xuất nhanh qua Batch No. |
| 8 | **Xử lý SP không phù hợp?** | Có quy trình 4 bước. Xem phần 6.2. |
| 9 | **Quy trình kiểm tra NVL nhập kho?** | QC kiểm tra NVL đầu vào, ghi phiếu. Cần số hóa. |
| 10 | **Quy trình duyệt xuất xưởng?** | QC duyệt → mới xuất. Thiếu quy trình trên hệ thống. |
| 11 | **Theo dõi độ ổn định SP?** | Chưa có hệ thống. TVT yêu cầu test 6-12-18 tháng. |

### 6.2 Quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp (KPH)

**4 bước hiện tại:**

1. **Nhận thông tin KPH** — Chị Thanh (VPKT) nhận phiếu KPH + báo cáo KT + bằng chứng
2. **QC + KT kiểm tra & xử lý** — QC đi nhà máy KH kiểm tra thực tế, báo cáo bổ sung
3. **Tìm nguyên nhân & báo cáo** — QC + KT ký chung. Nếu không đồng thuận → nộp nhiều báo cáo riêng
4. **BGĐ kết luận** — Duyệt → giao việc / Không duyệt → quay lại B3

**Vấn đề gặp phải:**
- QC field không có hệ thống ghi nhận (dùng giấy/Zalo)
- Lưu vết khiếu nại/sự cố không có hệ thống
- Thiếu COA (Certificate of Analysis) tự động

### 6.3 Sự cố ngã màu sản phẩm (TVT - Lô Chanel)

- **Phản ánh:** 3 SP ngã màu so với thực tế (lô hàng Chanel PO tháng 03/2026)
- **Phản hồi (Anh Bảy):** Sơn NC dùng trong nhà, độ bền màu 6-12 tháng. Ngã vàng thường đồng đều, không đơn lẻ.
- **Nguyên nhân:** Bảo quản không phù hợp, MDF đầu vào độ dầu cao, tái chế/chỉnh màu sai lệch.
- **Giải pháp:**
  - Test độ bền màu tại trung tâm thứ 3 định kỳ
  - Sản xuất thẻ màu kèm mỗi lô, lưu 12 tháng đối chứng
  - Test nội bộ 6-12-18 tháng

---

## 7. KỸ THUẬT (R&D & KT)

> **Nguồn:** Mohinhvanhanh BTChem, Biên bản họp TTV

### 7.1 Câu hỏi / Ý kiến

| # | Câu hỏi / Ý kiến | Trả lời / Hiện trạng |
|---|---|---|
| 1 | **Quản lý mẫu màu hoàn toàn thủ công** — Không có hệ thống lưu vết | Yêu cầu quản lý mẫu trên ERP: lịch sử, trạng thái, feedback. |
| 2 | **KTV hiện trường không có hệ thống ghi nhận** — Dùng giấy/Zalo check-in | Cần app/portal cho KTV ghi nhận tại chỗ. |
| 3 | **Phát triển mẫu chậm, giao tiếp chưa hiệu quả** — Tổ trưởng KT chưa nắm rõ thông tin mẫu | Chấn chỉnh: tổ trưởng KT chủ động làm việc trực tiếp với anh Đạt. |
| 4 | **Phân bổ mẫu không cân đối** — Tập trung vào một số KH khó | Mẫu Article chia 50/50 BiDi và Bình Thạnh. Sonoma chia cho 3-4 NCC. Giao thêm TOV và dự án công trình. |
| 5 | **Chưa có công thức pha chế chuẩn** — Phụ thuộc người cũ | Yêu cầu ERP có Formula/BOM quản lý phiên bản. |
| 6 | **Nghiên cứu phát triển SP mới** — Cần quy trình rõ ràng | R&D phát triển công thức mới → QC test → SX thử → Hoàn thiện. |

---

## 8. TỔNG HỢP ĐIỂM ĐAU CHUNG

| STT | Điểm đau | Bộ phận liên quan | Mức độ |
|---|---|---|---|
| 1 | Chiết tính giá không rõ ràng | OM, FIN | 🔴 Cao |
| 2 | BOM/công thức chưa vào hệ thống | MFG, R&D | 🔴 Cao |
| 3 | Không có hẹn giao hàng chính thức | OM, SX | 🟠 TB |
| 4 | Quản lý lô/hạn dùng thủ công | INV, QC | 🟠 TB |
| 5 | Khiếu nại/sự cố không lưu vết | QM, KT | 🟠 TB |
| 6 | KTV hiện trường không có hệ thống | KT, QM | 🟡 Thấp |
| 7 | Quản lý mẫu màu thủ công | KT, R&D | 🟡 Thấp |
| 8 | Thiếu SLA thời gian xử lý | OM, SX | 🟡 Thấp |

---

## 9. YÊU CẦU GIẢI PHÁP ERP

> **Nguồn:** Đề cương triển khai ERP, BluePrint MFG/OM, Tai lieu tham khao ERP

### 9.1 Nền tảng

Microsoft Dynamics 365 Business Central (Cloud) — do FPT tư vấn.

### 9.2 Các phân hệ triển khai

| Phân hệ | Mức phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| INV - Kho | ✅ Phù hợp | Thêm BOM/formula gắn với vật tư |
| MFG - Sản xuất | ✅ Khá phù hợp | Thêm Formula, Routing, Batch |
| OM - Bán hàng | ✅ Phù hợp vừa | Thêm chiết tính giá, SLA, loại ĐH |
| FIN - Tài chính | ✅ Phù hợp (lõi) | Bỏ XNK, LC, đại lý |
| PO - Mua hàng | ✅ Phù hợp | Bỏ gia công ngoài, mua nội bộ |
| QM - Chất lượng | ✅ Phù hợp vừa | Thêm QC field, xử lý khiếu nại |

### 9.3 Lộ trình triển khai (6 pha)

1. **Discovery & Planning** — Chọn hệ thống, thành lập đội dự án
2. **Design** — Phân tích gap, thiết kế quy trình mới
3. **Development** — Cấu hình, custom, tích hợp
4. **Testing** — Test module riêng → tích hợp → end-to-end
5. **Deployment** — Chuyển đổi dữ liệu, Go-live
6. **Support** — Hỗ trợ sau go-live, cải tiến liên tục

### 9.4 Lưu ý khi triển khai

> (Từ tài liệu tham khảo ERP)

- ❌ Thiếu buy-in từ cấp quản lý cao nhất → Thất bại
- ❌ Không bổ nhiệm người phụ trách từ phía công ty
- ❌ Không thay đổi quy trình làm việc cũ
- ✅ Đầu tư thời gian cho pha Discovery
- ✅ Test đầy đủ trước go-live
- ✅ Chỉ migrate dữ liệu cần thiết

---

*Tài liệu được tổng hợp từ các file trong thư mục `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\ERP` và các biên bản họp liên quan.*
