# TỔNG HỢP QUESTIONNAIRE — CÁC BỘ PHẬN ERP
## Dự án Triển khai ERP — Công ty Sơn BT Chem

> **Nguồn duy nhất:** 6 file questionnaire trong thư mục ERP\temp
> **Ngày lập:** 13/06/2026

---

## MỤC LỤC

- [PHÂN HỆ KHO — INV](#phân-hệ-kho--inv)
- [PHÂN HỆ SẢN XUẤT — MFG](#phân-hệ-sản-xuất--mfg)
- [PHÂN HỆ BÁN HÀNG — OM](#phân-hệ-bán-hàng--om)
- [PHÂN HỆ MUA HÀNG — PO](#phân-hệ-mua-hàng--po)
- [PHÂN HỆ TÀI CHÍNH — FIN](#phân-hệ-tài-chính--fin)
- [PHÂN HỆ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG — QM](#phân-hệ-quản-lý-chất-lượng--qm)

---

## PHÂN HỆ KHO — INV

**File:** INV_Questionnaire.doc

### Thông tin chung

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tên bộ phận | Quản Lý Tồn Kho (INV) |
| Số lượng nhân viên | 03 (gồm: 02 Thủ kho, 01 Kế toán kho) |
| Phần mềm hiện tại | Excel |
| Phân xưởng | Xưởng SX sơn, xưởng pha màu, xưởng pha dầu-dung môi |

### 1. Quản lý tồn kho tổng quát

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Kho nguyên vật liệu có đáp ứng được nhu cầu SX? | Có. Kho NVL đáp ứng, có kiểm soát. |
| Kho thành phẩm có theo dõi được lô/hạn dùng? | Có. Đã theo dõi lô và hạn dùng. |
| Có báo cáo tồn kho real-time? | Chưa. Chỉ báo cuối ngày. |
| Cần thêm tính năng nào cho quản lý kho? | Có quét mã vạch. Tự động cảnh báo tồn tối thiểu. |

### 2. Nhập kho

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quy trình nhập kho nguyên vật liệu? | Nhận hàng → Kiểm tra số lượng/chất lượng (QC) → Nhập kho → Cập nhật Excel. |
| Có phiếu nhập kho? | Có, phiếu nhập giấy. |
| Có quét mã vạch khi nhập? | Chưa. |
| Thời gian xử lý nhập kho? | 15-30 phút/lô. |

### 3. Xuất kho

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quy trình xuất kho theo lệnh SX? | Lệnh SX → Phiếu xuất kho → Xuất NVL → Cập nhật. |
| Quy trình xuất kho thành phẩm? | Đơn hàng → Phiếu xuất → Xuất TP → Cập nhật. |
| Có phiếu xuất kho? | Có, phiếu xuất giấy. |
| Có sử dụng phương pháp FIFO/LIFO/Average? | FIFO. |

### 4. Kiểm kê

| Câu hỏi                                       | Trả lời                                |
| --------------------------------------------- | -------------------------------------- |
| Tần suất kiểm kê?                             | Cuối tháng. Kiểm kê đột xuất khi cần.  |
| Có chênh lệch tồn kho thường xuyên?           | Có, khoảng 2-5% do sai sót nhập liệu.  |
| Có muốn kiểm kê luân chuyển (cycle counting)? | Có. Rất cần.                           |
| Xử lý chênh lệch tồn kho?                     | Điều chỉnh sau khi có xác nhận của QL. |

### 5. Báo cáo

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Các báo cáo cần có? | Tồn kho theo lô, tồn kho theo loại, nhập-xuất-tồn, cảnh báo tồn tối thiểu/tối đa. |
| Tần suất báo cáo? | Cuối ngày, cuối tuần, cuối tháng. |
| Cần dashboard tổng quan? | Có. |

---

## PHÂN HỆ SẢN XUẤT — MFG

**File:** MFG_Questionnaire.doc

### Thông tin chung

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tên bộ phận | Sản xuất (MFG) |
| Số lượng nhân viên | 15 |
| Phần mềm hiện tại | Excel |
| Sản phẩm thuộc phạm vi khảo sát | Toàn bộ SP do công ty SX: sơn UV, sơn NC, sơn gốc nước, hóa chất phủ bề mặt |
| Phân xưởng | Xưởng SX sơn, xưởng pha màu, xưởng pha dầu-dung môi |

### 1. Quy trình sản xuất

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Mô tả quy trình SX hiện tại? | Nhận lệnh SX → Xem tồn NVL → Cấp phát NVL → Pha chế → QC → Đóng gói → Nhập kho TP. |
| Có lệnh SX? | Có, lệnh SX bằng giấy. |
| Có phân biệt MTS/MTO? | Có. Hàng tiêu chuẩn (MTS) & hàng theo đơn (MTO). |
| Có theo dõi năng suất/tiến độ? | Chưa. Chỉ theo dõi thủ công qua ghi chép. |

### 2. BOM/Formula

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có BOM/Formulation? | Có. File Excel riêng. |
| Có nhiều phiên bản BOM? | Có. SP thay đổi theo KH. |
| Ai quản lý BOM? | Kỹ thuật (R&D) quản lý. |
| Cần chức năng phase-in/phase-out? | Có. |

### 3. Routing

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có quy trình công nghệ chuẩn? | Có nhưng chưa hệ thống hóa. |
| Có Work Center? | Có, theo máy móc thiết bị. |
| Có theo dõi thời gian từng công đoạn? | Chưa. |
| Cần theo dõi? | Có. |

### 4. Quản lý chất lượng trong SX

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| QC kiểm tra công đoạn nào? | Nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm, thành phẩm trước nhập kho. |
| Có COA? | Có khi KH yêu cầu. |
| Có hold/release lô? | Có. Giữ lô khi QC chưa duyệt. |
| Có phân tích nguyên nhân lỗi? | Có. |

### 5. Báo cáo SX

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Các báo cáo cần có? | Sản lượng theo ngày/tuần/tháng, tồn NVL, tiến độ ĐH, lỗi SX. |
| Tần suất báo cáo? | Cuối ngày, cuối tuần. |
| Cần dashboard? | Có. |

---

## PHÂN HỆ BÁN HÀNG — OM

**File:** OM_Questionnaire.doc

### Thông tin chung

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tên bộ phận | Kinh Doanh (OM) |
| Số lượng nhân viên | 05 |
| Phần mềm hiện tại | Excel, Zalo, điện thoại |
| Sản phẩm thuộc phạm vi khảo sát | Tất cả SP SX |

### 1. Quy trình bán hàng

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Mô tả quy trình bán hàng hiện tại? | Nhận đơn (phone/Zalo/Email) → Báo giá → Xác nhận → SX/Giao hàng → Xuất hóa đơn. |
| Có hợp đồng/đơn đặt hàng? | Có. Hợp đồng cho ĐH lớn. Đơn đặt hàng cho ĐH nhỏ. |
| Phân loại KH? | Có. Theo nhóm, quy mô. |
| Có CRM? | Chưa. |
| Có bảng giá chuẩn? | Có nhưng cập nhật thường xuyên. PKD tự chiết tính. |

### 2. Đơn hàng

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có theo dõi ĐH? | Có, thủ công. |
| Có cam kết ngày giao? | Có. Hẹn giao bằng miệng/giấy. |
| Có xử lý ĐH khẩn? | Có. Ưu tiên qua điện thoại. |
| Có phân loại ĐH? | Có (Mới, Lặp, Khẩn). Chưa có hệ thống. |

### 3. Giá & Chiết khấu

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Cách tính giá bán? | Giá thành + chi phí + lợi nhuận mục tiêu. PKD tự tính. |
| Có chính sách CK theo KH? | Có. Theo SL, nhóm KH, quan hệ. |
| Ai duyệt CK? | PKD → QLKD → BGĐ tùy mức. |
| Cần workflow duyệt? | Có. Rất cần. |

### 4. Công nợ & Thanh toán

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có hạn mức tín dụng KH? | Chưa. |
| Kỳ hạn thanh toán? | 30-60 ngày. |
| Có cảnh báo công nợ quá hạn? | Thủ công. |
| Quy trình thu hồi công nợ? | Nhắc nợ → Gọi điện → Gửi công văn → Khởi kiện (nếu cần). |

### 5. Báo cáo

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Các báo cáo cần có? | Doanh thu theo KH, theo SP, theo nhân viên, công nợ, ĐH chưa giao. |
| Tần suất báo cáo? | Cuối ngày, cuối tuần, cuối tháng. |
| Cần dashboard? | Có. |

---

## PHÂN HỆ MUA HÀNG — PO

**File:** PO_Questionnaire.doc

### Thông tin chung

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tên bộ phận | Thu mua (PO) |
| Số lượng nhân viên | 02 |
| Phần mềm hiện tại | Excel |
| Sản phẩm thuộc phạm vi khảo sát | NVL SX, hóa chất, bao bì, vật tư phụ |

### 1. Quy trình mua hàng

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Mô tả quy trình mua hàng hiện tại? | Nhận yêu cầu (từ SX/Kho) → Tìm NCC → Báo giá → PO → Nhận hàng → Nhập kho → Thanh toán. |
| Có PO chuẩn? | Có. PO bằng Excel/giấy. |
| Có quy trình duyệt PO? | Có. Theo giá trị: PKD → QLKD → BGĐ. |
| Có mua hàng khẩn? | Có. Gọi điện trước, PO sau. |

### 2. Nhà cung cấp

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có ASL? | Có. Danh sách trong Excel. |
| Đánh giá NCC? | Chưa có hệ thống. Chủ yếu theo kinh nghiệm. |
| Có NCC nước ngoài? | Có (Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật). |
| Có muốn quản lý đánh giá NCC? | Có. |

### 3. Nhập khẩu

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có mua NK? | Có. Chủ yếu từ TQ, HQ, ĐL, NB. |
| Có forwarder cố định? | Có. |
| Hình thức NK? | CIF, FOB. |
| Cần chức năng quản lý khai báo HQ? | Có. |

### 4. Báo cáo

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Các báo cáo cần có? | PO theo NCC, theo thời gian, giá mua, tiến độ giao hàng. |
| Tần suất? | Cuối tuần, cuối tháng. |
| Cần dashboard? | Có. |

---

## PHÂN HỆ TÀI CHÍNH — FIN

**File:** FIN_Questionnaire.doc

### Thông tin chung

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tên bộ phận | Kế toán - Tài chính (FIN) |
| Số lượng nhân viên | 03 |
| Phần mềm hiện tại | FAST Accounting, Excel |
| Sản phẩm thuộc phạm vi khảo sát | Toàn bộ giao dịch tài chính |

### 1. Kế toán tổng hợp

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| HT kế toán hiện tại? | FAST. |
| Có hạch toán riêng từng phân xưởng? | Có. Chi phí theo từng xưởng. |
| Có nhu cầu tích hợp với module khác? | Có. Kho, SX, Bán hàng. |
| Có báo cáo tài chính tự động? | Một phần từ FAST. |

### 2. Công nợ phải thu

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quản lý công nợ KH? | Excel. |
| Có hạn mức tín dụng? | Chưa chính thức. |
| Có quy trình đòi nợ? | Có. Thủ công. |
| Cần cảnh báo tự động? | Có. |

### 3. Công nợ phải trả

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quản lý công nợ NCC? | FAST & Excel. |
| Có quy trình thanh toán? | Có. |
| Kỳ hạn thanh toán NCC? | 30-60 ngày. |

### 4. Ngân quỹ

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quản lý tiền mặt? | FAST. Nhưng không quản lý tiền gửi NH riêng, không báo có. |
| Quản lý ngân hàng? | Có, qua internet banking. |
| Cần chức năng đối chiếu NH tự động? | Có. |

### 5. Giá thành

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có tính giá thành SP? | Có. Cuối tháng. |
| Phương pháp tính? | Trực tiếp (NVL + NC + SXC). |
| Cần giá thành real-time? | Có. |

### 6. Báo cáo

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Các báo cáo tài chính cần có? | Bảng CĐKT, KQKD, LCTT, công nợ, giá thành. |
| Tần suất? | Cuối tháng, cuối quý, cuối năm. |
| Cần dashboard cho BGĐ? | Có. |

### 7. Yêu cầu khác

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có yêu cầu đặc thù nào? | Tích hợp với FAST hiện tại. |
| Có muốn thay FAST? | Có thể thay nếu ERP có phân hệ FIN đủ mạnh. |
| Cần training? | Có. |

---

## PHÂN HỆ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG — QM

**File:** QM-Questionnaire.docx

### Thông tin chung

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tên bộ phận | Quản Lý Chất Lượng (QM) |
| Số lượng nhân viên | 03 (QC1: NVL đầu vào, QC2: TP trước xuất, QM: Hệ thống) |
| Phần mềm hiện tại | Excel, giấy |
| Sản phẩm thuộc phạm vi KS | Tất cả SP, NVL |
| Phân xưởng | Toàn bộ |

### 1. Tiêu chuẩn chất lượng

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tiêu chuẩn QLCL đang áp dụng? | Chưa có ISO. QC kiểm tra theo quy trình nội bộ. |
| Đã có bộ chỉ tiêu CL cho từng mã SP? | Một phần. QC + R&D làm. |
| Đã có bộ chỉ tiêu CL cho từng công đoạn SX? | Chưa. |
| Cần xây dựng? | Có. Rất cần. |

### 2. Phương pháp kiểm tra

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| PP kiểm tra CL đang áp dụng? | QC1: NVL đầu vào. QC2: TP trước xuất. |
| Quản lý mẫu? Cỡ lô mẫu? | Thủ công. |

### 3. Mã số lô & Truy xuất

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| PP đánh mã số lô? | Thủ công theo quy tắc riêng. |
| Truy xuất nguồn gốc SP? | Thủ công, chậm. |
| Cần tự động? | Có. |

### 4. Xử lý KPH

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có quy trình xử lý KPH? | Có. 4 bước: phát hiện → cách ly → phân tích → xử lý → phòng ngừa. |
| Có theo dõi? | Có. Sổ theo dõi giấy. |
| Cần hệ thống? | Có. |

### 5. Kiểm tra NVL nhập

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quy trình KT NVL nhập? | QC kiểm tra → ghi phiếu → nhập kho. |
| Có checklist? | Có. Giấy. |
| Cần số hóa? | Có. |

### 6. Xuất xưởng

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Quy trình duyệt xuất xưởng? | QC duyệt → mới xuất. |
| Có COA? | Có khi KH yêu cầu. |
| Cần COA tự động? | Có. |

### 7. Độ ổn định SP

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Có theo dõi độ ổn định SP? | Chưa. |
| Cần? | Có. Test định kỳ 3-6-12 tháng. |

### 8. Báo cáo

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Các báo cáo cần có? | CL NVL, CL TP, KPH, COA, độ ổn định. |
| Tần suất? | Cuối ngày, cuối tuần, cuối tháng. |
| Cần dashboard? | Có. |

---

*Tài liệu được tổng hợp từ các file gốc trong C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\ERP\temp:*
*- INV_Questionnaire.doc*
*- MFG_Questionnaire.doc*
*- OM_Questionnaire.doc*
*- PO_Questionnaire.doc*
*- FIN_Questionnaire.doc*
*- QM-Questionnaire.docx*
