# 🗺️ SƠ ĐỒ QUY TRÌNH CÔNG VIỆC CÁC PHÒNG BAN — BTCHEM

> Nguồn: Trả lời khảo sát ERP (Tháng 7/2026) — Ban Chuyển đổi số

---

## MỤC LỤC

1. [Sơ đồ tổng quan End-to-End](#1-sơ-đồ-tổng-quan-end-to-end)
2. [Phòng Kinh doanh (OM — Order Management)](#2-phòng-kinh-doanh-om)
3. [Phòng Mua hàng - Vật tư (PO — Purchasing)](#3-phòng-mua-hàng---vật-tư-po)
4. [Các Xưởng Sản xuất (MFG — Manufacturing)](#4-các-xưởng-sản-xuất-mfg)
5. [Khối Quản lý Chất lượng (QM — Quality Management)](#5-khối-quản-lý-chất-lượng-qm)
6. [Phòng R&D](#6-phòng-rd)
7. [VP Kỹ thuật (CSKH)](#7-vp-kỹ-thuật-cskh)
8. [Kho Thành phẩm (WMS — Warehouse)](#8-kho-thành-phẩm-wms)
9. [Phòng Kế toán (FIN — Finance)](#9-phòng-kế-toán-fin)
10. [Ma trận phối hợp giữa các phòng ban](#10-ma-trận-phối-hợp)

---

## 1. SƠ ĐỒ TỔNG QUAN END-TO-END

```
  KHÁCH HÀNG
      │
      ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    PHÒNG KINH DOANH (OM)                            │
│  Tiếp nhận nhu cầu → Báo giá → Đơn hàng → KHSX → Sắp xe → Giao    │
└──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
         │                         │                         │
         ▼                         ▼                         ▼
┌─────────────────┐   ┌──────────────────────┐   ┌──────────────────────┐
│   PHÒNG KỸ THUẬT │   │     PHÒNG R&D         │   │  PHÒNG MUA HÀNG - VT │
│  (Góp ý ứng dụng,│   │  (Cấp BOM/công thức,  │   │  (Tạo PO, mua NVL,  │
│   thẻ màu KH ký)  │   │  phê duyệt thay đổi)  │   │   nhập khẩu)        │
└──────────────────┘   └───────────┬────────────┘   └──────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                      CÁC XƯỞNG SẢN XUẤT (MFG)                      │
│                                                                     │
│  ┌──────────────┐  ┌──────────────┐  ┌──────────────┐              │
│  │ XƯỞNG SƠN    │  │ XƯỞNG DẦU    │  │ XƯỞNG MÀU    │              │
│  │ NƯỚC         │  │ BÓNG / DM    │  │ (nước+dm)    │              │
│  └──────┬───────┘  └──────┬───────┘  └──────┬───────┘              │
│         │                 │                 │                        │
│  Cân đong NVL → Phối trộn → Kiểm tra BTP → Đóng gói → Dán nhãn     │
└──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                     KHỐI QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QM)                   │
│                                                                     │
│  QA ── Kiểm tra NVL đầu vào                                         │
│  QC1 ─ Kiểm tra: NVL màu, BTP, TP, hàng lưu kho                    │
│         Kiểm soát công thức xưởng Pha Màu                           │
│  QC2 ─ Kiểm tra: BTP, TP, hàng lưu kho                             │
│                                                                     │
│  Kết quả:                                                           │
│    ├── ĐẠT → Nhập kho TP                                            │
│    └── KHÔNG ĐẠT → NCR → R&D đánh giá                              │
│                      ├── Rework → QC kiểm tra lại                   │
│                      ├── Giảm cấp                                   │
│                      ├── Scrap                                      │
│                      └── Trả NCC (nếu NVL đầu vào)                  │
└──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                       KHO THÀNH PHẨM (WMS)                          │
│  Nhập kho TP → Lưu trữ (theo lot) → Xuất kho → Làm phiếu xuất bán │
└──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│               TỔ XE & BẢO VỆ — GIAO HÀNG                           │
│  Nhận lịch sắp xe → Gom đơn → Giao hàng → Chụp biên nhận          │
└──────────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                     PHÒNG KẾ TOÁN (FIN)                             │
│  Check công nợ → Xuất HĐ (FAST) → Gửi email KH → Thu tiền          │
│  Hạch toán → Báo cáo tài chính                                      │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
```

---

## 2. PHÒNG KINH DOANH (OM)

**Mã ERP:** OM (Order Management — Bán hàng)
**Vai trò:** Chủ trì toàn bộ quy trình từ tiếp nhận nhu cầu → giao hàng → thu tiền

### 2.1 Quy trình Báo giá → Đơn hàng → Giao hàng

```
KHÁCH HÀNG
    │ Gọi/Zalo/Email
    ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP NHẬN NHU CẦU                               │
│ - Từ KH trực tiếp                                │
│ - Từ kỹ thuật viên cắm tại nhà máy KH            │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
                        │ Nếu KH cần hàng mới
                        ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ LÀM MẪU (Phòng KT + PKD)                         │
│ - SX mẫu → KH ký xác nhận                        │
│ - Phòng KT làm công thức + quy trình              │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
                        ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ BÁO GIÁ                                          │
│ - PKD xin giá từ BGĐ                              │
│ - Lập bảng báo giá (Excel)                        │
│ - Gửi KH (PDF/email)                              │
│                                                  │
│ Pain: KH dùng tên SP khác BTChem                 │
│ Pain: Chưa có bảng giá tự động theo KH            │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
                        ▼ KH xác nhận báo giá
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ XỬ LÝ ĐƠN HÀNG                                   │
│ 1. Check đơn giá, số lượng                        │
│ 2. Kế toán kiểm tra hạn mức tín dụng              │
│    └── Vượt → Giữ lại, làm việc với KH            │
│ 3. Kiểm tra tồn kho                               │
│    ├── Có sẵn → Tạo SO                            │
│    └── Thiếu → Lập KHSX                           │
│                                                  │
│ Pain: không biết tồn kho thực tế → phải gọi KTP  │
│ Pain: không biết công nợ KH → phải gửi Base chờ  │
│ Pain: KH gửi đơn theo mẫu riêng → khó nhập liệu  │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
                        ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ TẠO SALES ORDER (FAST) + KHSX (FAST → Base)      │
│ Trạng thái:                                       │
│ Nháp → Chờ duyệt → Đã duyệt → Đang SX            │
│ → Giao 1 phần → Hoàn thành                        │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
                        ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ SẮP XẾP GIAO HÀNG (FAST)                         │
│ - 2 khung giờ: 10h30 & 14h                        │
│ - Gom nhiều đơn 1 KH cùng hướng vào 1 chuyến     │
│ - Quản lý backorder (giao nhiều lần/1 SO)         │
│                                                  │
│ Pain: lịch sắp xe làm tay trên FAST               │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
                        ▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ THEO DÕI GIAO HÀNG                                │
│ - Kiểm tra biên nhận từ tài xế                    │
│ - Xử lý khiếu nại / hàng trả về                   │
│   (phối hợp Phòng KT + QC + BGĐ)                  │
└─────────────────────────────────────────────────┘
```

### 2.2 Quy trình Hàng bán trả lại / Khiếu nại

```
KH báo khiếu nại
    │
    ▼
PKD + Phòng KT tiếp nhận
    │
    ▼
Báo KT nhà máy kiểm tra
    │
    ▼
Làm phiếu đề nghị → BGĐ ký
    │
    ▼
PKD sắp xe lấy hàng về
    │
    ▼
QC kiểm tra chất lượng hàng trả về
    │
    ├── Đổi hàng mới
    ├── Hoàn tiền
    ├── Giảm giá / cấn trừ công nợ
    └── Nhập kho hàng trả / xử lý KPH
```

---

## 3. PHÒNG MUA HÀNG - VẬT TƯ (PO)

**Mã ERP:** PO (Purchasing / Procure to Pay)
**Vai trò:** Đơn vị duy nhất tạo PO — chủ trì toàn bộ quy trình mua hàng

### 3.1 Sơ đồ tổng thể

```
NHU CẦU MUA
  │
  ├── Từ MRP (KHSX)
  ├── Từ tồn kho min/max (reorder point)
  └── Yêu cầu thủ công (xưởng, RD, phòng ban)
      │
      ▼
ĐỀ NGHỊ MUA HÀNG (file Word, tùy trường hợp)
  │
  ▼
GỬI RFQ → NHẬN BÁO GIÁ → THƯƠNG LƯỢNG → CHỌN NCC
  │  (Gửi 2-3 NCC cho NVL chính)
  ▼
TẠO PO (chỉ PVT)
  │
  ├── Trưởng PVT duyệt
  └── PGĐ/GĐ duyệt (nếu > hạn mức)
      │
      ▼
GỬI PO CHO NCC (Email / Zalo)
  │
  ▼
NCC GIAO HÀNG
  │
  ▼
THỦ KHO NHẬN HÀNG
  │  Kiểm tra: số lượng, quy cách, hạn SD, Lot/Batch, COA
  │
  ├── ĐẠT → Nhập kho → QC lấy mẫu kiểm tra
  │                    ├── ĐẠT → Sẵn sàng SX
  │                    └── KHÔNG ĐẠT → Cách ly → Trả NCC
  │
  └── KHÔNG ĐẠT → Báo PVT xử lý
                    (trả hàng / bổ sung chứng từ)
      │
      ▼
NCC GỬI HÓA ĐƠN → PVT nhập HĐ (FAST)
  │
  ▼
3-WAY MATCHING (PO ↔ Receipt ↔ Invoice)
  │
  ▼
THANH TOÁN NCC
  │
  ▼
BÁO CÁO: Mua hàng, giá, công nợ, KPI NCC
```

### 3.2 4 luồng PO theo loại hàng

| Luồng | Loại hàng | Quy trình duyệt |
|:------|:-----------|:-----------------|
| **A** 🧪 | Hóa chất / Nguyên liệu SX | ĐN mua → RD duyệt → PGĐ duyệt giá (vòng lặp thương lượng) → PVT tạo PO → Trưởng PVT duyệt 1 → PGĐ duyệt 2 |
| **B** 🗑️ | Hóa chất không dùng SX (xử lý chất thải, xăng dầu...) | ĐN nhập → Trưởng PVT duyệt → PGĐ duyệt (vòng lặp giá) → PO giấy → Trưởng PVT → PGĐ |
| **C** 📎 | Văn phòng phẩm / Decal | PVT tạo PO trực tiếp → Trưởng PVT duyệt → PGĐ duyệt |
| **D** 🔧 | Thiết bị máy móc, dụng cụ SX | Người đề nghị → Trưởng BP duyệt → GĐ/PGĐ duyệt → Báo giá → GĐ/PGĐ duyệt NCC → Mua |

---

## 4. CÁC XƯỞNG SẢN XUẤT (MFG)

**Mã ERP:** MFG (Manufacturing)
**Phạm vi:** 4 xưởng chính — Sơn Nước, Dầu Bóng/Dung Môi, Màu, UV/NC/PU

### 4.1 Quy trình Sản xuất chung

```
KHSX từ PKD
    │
    ▼
NHẬN LỆNH SẢN XUẤT (Excel/FAST)
    │
    ▼
CẤP PHÁT NVL (Manual issue + Backflush)
    │  - Cân đong NVL chính
    │  - Phụ gia/dung môi phụ theo định mức
    ▼
PHỐI TRỘN / KHUẤY TRỘN
    │
    ▼
NGHIỀN / PHÂN TÁN (tùy loại sơn)
    │
    ▼
KIỂM TRA BTP TRONG SX (Xưởng tự kiểm + QC)
    │
    ▼
PHA MÀU (nếu có)
    │  - Xưởng Màu: kiểm tra lượng nhỏ trước → lượng lớn sau
    ▼
GIA CÔNG (nếu cần)
    │
    ▼
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG CUỐI (QC QUYẾT ĐỊNH)
    │
    ├── ĐẠT → Đóng gói → Dán nhãn → Nhập kho TP
    └── KHÔNG ĐẠT → NCR → R&D hướng xử lý
                      ├── Rework → QC kiểm tra lại
                      ├── Giảm cấp
                      └── Scrap
```

### 4.2 Đặc thù từng xưởng

| Xưởng | Đặc thù | Nút thắt | Thời gian mẻ |
|:------|:--------|:---------|:-------------|
| **Sơn Nước** | Có KPH trên Base; nhiều công đoạn nghiền | Công đoạn nghiền | ~1-2 ngày |
| **Dầu Bóng / Dung Môi** | Quy trình đơn giản, không nghiền; hao hụt thấp (0.4-0.8%) | Không có | ~4-8h |
| **Màu** | SX theo đơn hàng; QC kiểm tra lượng nhỏ trước → lớn sau; thu hồi dung môi dơ (ABC) | Kiểm tra màu | 72h/mẻ |
| **UV / NC / PU** | SX riêng; QC1 kiểm soát công thức | Tùy loại | ~1-3 ngày |

---

## 5. KHỐI QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QM)

**Mã ERP:** QM (Quality Management)
**Phân công:** QA, QC1, QC2, R&D, Phòng Kỹ thuật

### 5.1 6 điểm kiểm tra chất lượng

```
NVL MUA VỀ          TRONG SX          CUỐI SX        TRƯỚC XUẤT       TRONG KHO        TẠI KH
    │                   │                │               │                │               │
    ▼                   ▼                ▼               ▼                ▼               ▼
┌────────┐       ┌────────────┐    ┌────────┐     ┌────────┐      ┌────────┐      ┌────────┐
│  QA    │       │ XƯỞNG SX   │    │   QC   │     │   QC   │      │   QC   │      │P.KỸ THUẬT│
│  RD    │       │ QC1, QC2   │    │QC1,QC2 │     │QC1,QC2 │      │QC1,QC2 │      │         │
└────────┘       └────────────┘    └────────┘     └────────┘      └────────┘      └────────┘
```

### 5.2 Quy trình xử lý KPH (NCR)

```
QC PHÁT HIỆN KHÔNG ĐẠT
    │
    ▼
GHI NCR (Base)
    │
    ▼
CÁCH LY HÀNG (Quarantine)
    │
    ▼
R&D ĐÁNH GIÁ
    │
    ├── Tái kiểm
    ├── REWORK → Tạo lệnh rework → QC kiểm tra lại
    ├── GIẢM CẤP (hạ cấp SP)
    ├── SCRAP / THANH LÝ
    └── TRẢ NCC (nếu NVL đầu vào)
        │
        ▼
    CAPA (Root cause → Corrective Action → Preventive Action)
```

### 5.3 Phân công QC chi tiết

| Bộ phận | NVL Đầu vào | BTP trong SX | TP cuối SX | Hàng lưu kho | Tại KH |
|:---------|:-----------:|:------------:|:----------:|:------------:|:------:|
| **QA** 🟢 | ✅ | — | — | — | — |
| **QC1** 🔵 | Màu: ✅ | ✅ Pha Màu | ✅ | ✅ | — |
| **QC2** 🟡 | — | ✅ | ✅ | ✅ | — |
| **R&D** 🟣 | ✅ (trừ màu) | — | — | — | — |
| **P.Kỹ Thuật** 🟠 | — | — | — | — | ✅ |

---

## 6. PHÒNG R&D

**Mã ERP:** QM + MFG
**Vai trò:** Định nghĩa sản phẩm + chất lượng

### 6.1 Quy trình

```
YÊU CẦU SP MỚI (từ PKD / KH)
    │
    ▼
NGHIÊN CỨU CÔNG THỨC
    │
    ▼
SX THỬ NGHIỆM (lượng nhỏ tại phòng lab)
    │
    ▼
KIỂM TRA CHỈ TIÊU
    │
    ▼
CẤP BOM / CÔNG THỨC (giấy → xưởng)
    │
    ▼
THEO DÕI SX THỬ (phối hợp xưởng + QC)
    │
    ▼
PHÊ DUYỆT CHÍNH THỨC (Trưởng RD/GĐ → BGĐ nếu thay đổi lớn)
    │
    ▼
CẬP NHẬT BOM CHÍNH THỨC
    │
    ▼
ĐỊNH NGHĨA CHỈ TIÊU QC (cùng QC)
```

### 6.2 Các đầu mục công việc

| Công việc | Mô tả |
|:----------|:------|
| 🧪 **Nghiên cứu công thức mới** | Phát triển SP mới, cải tiến SP hiện tại |
| 📋 **Cấp BOM/công thức** | Gửi công thức giấy cho xưởng SX; cập nhật version |
| 🛡️ **Kiểm tra NVL đầu vào** | Trừ nguyên liệu màu (QC1 phụ trách) |
| 📊 **Xây dựng chỉ tiêu QC** | Cùng QC định nghĩa tiêu chuẩn kiểm tra |
| 🔍 **Đánh giá NCR** | Quyết định hướng xử lý: rework/scrap/giảm cấp |
| 📝 **Phê duyệt thay đổi BOM** | Thay NCC, điều chỉnh chi phí, cải tiến |

---

## 7. VP KỸ THUẬT (CSKH)

**Mã ERP:** OM (CSKH)
**Vai trò:** Cầu nối kỹ thuật giữa BTChem và khách hàng

### 7.1 Quy trình

```
PKD CHUYỂN YÊU CẦU KỸ THUẬT TỪ KH
    │
    ├── Làm mẫu (phối hợp R&D + xưởng)
    ├── Góp ý ứng dụng thực tế
    │   (dựa trên điều kiện nhà máy KH)
    ├── Yêu cầu thẻ màu KH ký
    └── Kiểm tra thực tế tại KH khi giao hàng
        │
        ▼
    BÁO CÁO KẾT QUẢ → PKD + R&D
```

---

## 8. KHO THÀNH PHẨM (WMS)

**Mã ERP:** WMS (Warehouse Management) / INV (Inventory)
**Vai trò:** Quản lý tồn kho TP, xuất/nhập kho

### 8.1 Quy trình

```
SX HOÀN THÀNH → QC ĐẠT
    │
    ▼
NHẬP KHO TP (theo lot)
    │  Ghi nhận: lot SX, số lượng, vị trí
    ▼
LƯU TRỮ
    │  Theo dõi hạn sử dụng / kiểm tra định kỳ
    ▼
NHẬN LỆNH XUẤT (từ PKD / sắp xe)
    │
    ▼
XUẤT KHO (theo FIFO/quản lý lot)
    │
    ├── Làm phiếu xuất bán (FAST)
    └── Giao cho Tổ xe
        │
        ▼
    CẬP NHẬT TỒN KHO
```

---

## 9. PHÒNG KẾ TOÁN (FIN)

**Mã ERP:** FIN (Finance)
**Vai trò:** Tài chính — kế toán — thuế

### 9.1 Quy trình

```
         ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
         │                   KẾ TOÁN BÁN HÀNG                       │
         │                                                          │
PKD gửi xin hạn mức tín dụng KH (Base)                              │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Kiểm tra công nợ KH → Trả lời PKD                                   │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Biên nhận giao hàng từ PKD                                          │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Xuất hóa đơn (từ biên nhận giao hàng)                               │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Ký điện tử → Tự động gửi email KH                                   │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Ghi nhận công nợ → Theo dõi thu tiền                                │
    │                                                                │
    ├── CK / Tiền mặt / Bù trừ công nợ                              │
    └── Đối chiếu cuối tháng                                         │
         └─────────────────────────────────────────────────────────┘
         
         ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
         │                   KẾ TOÁN MUA HÀNG                        │
         │                                                          │
NCC gửi hóa đơn                                                     │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Kế toán PVT nhập hóa đơn (FAST)                                     │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
3-way matching: PO ↔ Receipt ↔ Invoice                              │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Lập đề nghị thanh toán (Excel → ký tay → scan Base)                 │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Duyệt thanh toán → Chuyển khoản / Tiền mặt                          │
    │                                                                │
    ▼                                                                │
Hạch toán → Phân bổ chi phí                                         │
         └─────────────────────────────────────────────────────────┘
         
         ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
         │                   KẾ TOÁN TỔNG HỢP                       │
         │                                                          │
Cuối tháng:                                                          │
  - Tính giá thành (Standard Cost + Actual Cost)                     │
  - Tổng hợp BCTC                                                    │
  - Đối chiếu công nợ                                                │
  - Báo cáo thuế                                                     │
         └─────────────────────────────────────────────────────────┘
```

---

## 10. MA TRẬN PHỐI HỢP GIỮA CÁC PHÒNG BAN

| Công việc | PKD | PVT | Xưởng SX | QC1 | QC2 | R&D | P.KT | KTP | Kế toán | BGĐ |
|:-----------|:---:|:---:|:--------:|:---:|:---:|:---:|:----:|:---:|:-------:|:---:|
| **Báo giá** | 🟦 | — | — | — | — | 🔶 | 🟩 | — | — | 🟪 |
| **Đơn hàng** | 🟦 | — | — | — | — | — | — | 🔶 | 🔶 | 🟪 |
| **KHSX** | 🟦 | — | 🟩 | — | — | — | — | — | — | — |
| **Mua NVL** | — | 🟦 | 🟩 | — | — | 🔶 | — | — | — | 🟪 |
| **Sản xuất** | — | — | 🟦 | 🟩 | 🟩 | 🔶 | — | — | — | — |
| **QC NVL đầu vào** | — | — | — | 🔶 | — | 🟩 | — | — | — | — |
| **QC trong SX** | — | — | 🟩 | 🟦 | 🟦 | — | — | — | — | — |
| **QC cuối SX** | — | — | — | 🟦 | 🟦 | — | — | — | — | — |
| **Xử lý KPH (NCR)** | — | — | 🟩 | 🔶 | 🔶 | 🟦 | — | — | — | 🟪 |
| **Nhập kho TP** | — | — | 🟩 | — | — | — | — | 🟦 | — | — |
| **Xuất kho / Giao** | 🟦 | — | — | — | — | — | — | 🟩 | — | — |
| **Hóa đơn / Thu tiền** | 🟩 | — | — | — | — | — | — | — | 🟦 | — |
| **Xử lý khiếu nại** | 🟦 | — | — | 🟩 | 🟩 | — | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟪 |
| **Báo cáo / KPI** | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟩 | 🟦 | 🟪 |

**Chú thích:**
- 🟦 = Chủ trì
- 🟩 = Phối hợp / Tham gia
- 🔶 = Chuyên môn / Tư vấn
- 🟪 = Phê duyệt

---

## PHỤ LỤC: Hệ thống hiện tại đang dùng

| Hệ thống | Module sử dụng | Mục đích |
|:---------|:--------------|:---------|
| **FAST** 💻 | Kế toán, Bán hàng, Kho, Phiếu báo kiểm | Kế toán, quản lý đơn hàng, tồn kho, phiếu SX |
| **Base** 🔗 | Phê duyệt, KPH/CAPA | Duyệt báo giá, đơn hàng; quản lý KPH |
| **Excel + Giấy** 📄 | BOM, KHSX, MRP, Báo giá, Sắp xe | Quy trình thủ công (chưa có hệ thống) |
| **HĐ Điện tử Fast** 📨 | Hóa đơn | Xuất HĐ, ký số, gửi email KH |

---

*📅 Tạo ngày: 06/07/2026*
*📂 Lưu tại: `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\ERP\Sơ đồ\SO_DO_QUY_TRINH_CAC_PHONG_BAN_BTCHEM.md`*
*📊 Nguồn: Trả lời khảo sát ERP của các phòng ban (T7/2026)*
