# Quy trình Bán hàng - Sản xuất BTChem (Rà soát 05/06/2026)

_Nguồn: Biên bản họp rà soát quy trình Bán hàng ngày 05/06/2026_

---

## Sơ đồ quy trình (Swimlane) 📊

File sơ đồ: `So do quy trinh Ban hang BTChem.html` (cùng thư mục)

---

## 1. Tiếp nhận & Xử lý đơn hàng — **PKD**

| Bước | Mô tả | Hệ thống | Ghi chú |
|------|-------|----------|---------|
| 1.1 | Kiểm tra thông tin đơn hàng (giá, mặt hàng) | FAST | Hàng mới (ko hiện tên trên FAST) → chuyển KT & R&D xử lý qua Base/Zalo ❗ |
| 1.2 | Xác nhận giá & số lượng đơn hàng | FAST | |
| 1.3 | Đối chiếu công nợ KH với Kế toán | Base nhóm "Đơn hàng & Công nợ" | PKD gửi list → chị An rà soát báo lại |
| 1.4 | Đối chiếu tồn kho | FAST (Bảng NX tồn) | Hàng ko thường xuyên: hỏi KTP cân lại |
| 1.5 | Xác nhận đơn hàng với KH (ngày giao, SL) | | |

## 2. Cập nhật Sổ đặt hàng — **PKD**

- Chỉ cập nhật sau khi xác nhận có thể giao
- Là cơ sở để **Xưởng tính NVL** trước khi có KHSX ❗

## 3. Lập KHSX / KH Giao hàng — **PKD**

- Hàng có sẵn → Lập kế hoạch giao hàng
- Hàng không có sẵn → Lập kế hoạch SX

## 4. Chuẩn bị Sản xuất — **PKD + Xưởng + Vật tư**

| Bước | Thời gian | Mô tả | Chứng từ |
|------|-----------|-------|----------|
| 4.1 | Trước 11h | PKD chốt KHSX cho các xưởng | |
| 4.2 | Trước 14h | Xưởng gửi phiếu yêu cầu NVL cho Vật tư | Phiếu yêu cầu điều chuyển NVL |
| 4.3 | | Xưởng lập Kế hoạch điều phối SX | KH điều phối SX (thứ tự, máy, vị trí, NVL) |
| 4.4 | 14h → 16h | Xưởng nhận NVL để SX ngày hôm sau | Phiếu xuất NVL từng xưởng |
| 4.5 | | Kiểm tra nguyên liệu | |

## 5. Tiến hành Sản xuất — **Xưởng**

## 6. Kiểm tra Chất lượng — **QC**

| Bước | Mô tả | Chứng từ |
|------|-------|----------|
| 6.1 | Xưởng gửi hàng SX xong cho QC | Phiếu báo kiểm (FAST) + Sổ nhận mẫu (tay) |
| 6.2 | QC trả kết quả Đạt/Không đạt | Phiếu báo kiểm (FAST) |
| | _Sản phẩm không đạt_ → Chuyển quy trình xử lý KPH | Sổ theo dõi KPH (FAST) |
| | _Xưởng Màu_ → Có phiếu ghi nhận kết quả kèm công thức SX | Giấy viết tay |

## 7. Ra hàng, Nhập kho — **Xưởng + KTP**

- KTP nhập số lượng thực tế, đối chiếu với KHSX của PKD
- Chênh lệch → KTP báo PKD

## 8. Xuất kho, Giao hàng — **KTP + PKD**

| Bước | Mô tả | Chứng từ |
|------|-------|----------|
| 8.1 | PKD làm lịch xuất hàng 2 lần/ngày | Lịch xuất hàng |
| | — 10h30: cho buổi chiều cùng ngày | |
| | — 15h30: cho sáng hôm sau | |
| 8.2 | KTP soạn & xuất hàng theo lịch | Phiếu xuất bán / Phiếu xuất kho |
| | ❗ **Vấn đề:** KTP phải đổi tên hàng thủ công vì 1 SP nhiều tên cho nhiều KH | |
| 8.3 | KH yêu cầu COA → Gửi phiếu cho QC | Phiếu thông tin QC |

---

## Vấn đề cần giải quyết ngay 🚨

| # | Vấn đề | Tác động | Giải pháp ERP |
|---|--------|----------|---------------|
| 1 | **1 SP = nhiều tên cho nhiều KH** → KTP đổi tên thủ công khi xuất | Mất thời gian, sai sót | Chuẩn hóa danh mục: 1 mã SP duy nhất, alias tên KH riêng |
| 2 | **Báo giá hàng mới qua chat (Base/Zalo)** | Thiếu audit trail, dễ lạc | Quy trình báo giá + duyệt giá trong ERP |
| 3 | **Xưởng tính NVL thủ công từ sổ đặt hàng trước KHSX** | Sai lệch SL | Tự động tính NVL từ BOM/KHSX trong ERP |
| 4 | **Đối chiếu công nợ qua Base thủ công** | Chậm, lỗi | Check hạn mức + công nợ tự động |
| 5 | **Sổ nhận mẫu viết tay** (QC đề xuất bỏ) | Dư thừa | Thay bằng digital trong ERP |

---

## Phân loại triển khai

### 🟢 ERP làm trước (7 mục ưu tiên Cao)
Bảng giá chuẩn | Chuẩn hóa danh mục SP | Quy trình báo giá + duyệt | Phân loại đơn hàng | Tự động tính NVL từ BOM | Check hạn mức tín dụng | Theo dõi lô & hạn dùng

### 🟡 ERP làm sau (8 mục ưu tiên TB)
QC gắn lô SX | COA tự động | Sinh KHSX tự động | Capacity planning | Tính giá thành | Cảnh báo trễ hạn | Truy vết người xử lý | Kiểm kê định kỳ

### 🔵 CRM giai đoạn 2 (5 mục ưu tiên Thấp)
Báo giá kỹ thuật + quy trình sơn | Lịch sử tương tác KH | Khiếu nại + ticket | Mẫu màu KH | Pilot SX thử

---

_Biên bản gốc: "060526 BÁN HÀNG_BB họp rà soát quy trình.xlsx" (họp ngày 05/06/2026)_
_Phân tích: 11/06/2026_
