# QUY TRÌNH & ĐIỂM ĐAU PHÒNG VẬT TƯ (PURCHASING)
*Trích xuất từ báo cáo khảo sát nghiệp vụ*

## 1. Các Quy trình chính (As-is)
* **Quy trình A — Mua nguyên liệu thường xuyên**: Tạo đề nghị mua, duyệt tối đa 4 cấp (Trưởng PVT → R&D → GĐ → PGĐ) tùy giá trị, lập PO gửi NCC. Có 4 luồng mua hàng khác nhau tùy loại hàng (NVL sản xuất, hóa chất không sản xuất, VPP, thiết bị).
* **Quy trình B — Nhận hàng từ nhà cung cấp**: Kiểm tra hàng giao, phân loại hàng mẫu, hàng sản xuất thử, kiểm QC đầu vào trước khi nhập kho.
* **Quy trình C — Xuất điều chuyển nội bộ cho sản xuất**: Xuất nguyên liệu từ kho vật tư sang các xưởng sản xuất theo đề nghị xuất NVL (có hiệu lực trong 24h).
* **Quy trình D — Đánh giá nhà cung cấp**: Thực hiện thủ công dựa trên tiêu chí chất lượng hàng, thời gian giao, giá cả và dịch vụ.

## 2. Điểm đau cốt lõi (Pain Points)
* ✖ **Chưa có MRP tự động**: Phải tự rà soát tồn kho và KHSX trên Excel để lập nhu cầu mua hàng bằng tay, dễ sai sót hoặc chậm trễ.
* ✖ **Không có quy trình mua hàng đồng nhất**: 4 luồng mua hàng xử lý theo thói quen/kinh nghiệm, nhiều ngoại lệ.
* ✖ **Phê duyệt 100% bằng ký giấy**: Đề nghị thanh toán được in ra ký tay rồi scan lên Base để lưu trữ, gây mất thời gian và thủ tục rườm rà.
* ✖ **Mã hàng/chứng từ không đồng bộ**: Nhập tay thủ công, mã đơn hàng (PO) dễ trùng giữa các năm (dạng số nhảy theo năm).
* ✖ **Chưa có reorder point/min-max tự động**: Phải theo dõi thủ công bằng file Excel.
* ✖ **Đối chiếu 3 bên (PO - Phiếu nhập - Hóa đơn) thủ công**: Vẫn phát sinh chênh lệch và mất nhiều thời gian đối chiếu cuối tháng.
