# QUY TRÌNH & ĐIỂM ĐAU KHO THÀNH PHẨM (WAREHOUSE)
*Trích xuất từ báo cáo khảo sát nghiệp vụ*

## 1. Các Quy trình chính (As-is)
* **Quy trình A — Nhập kho thành phẩm**: Nhận bàn giao từ các xưởng sản xuất, đối chiếu phiếu nhập kho và nhập số liệu vào hệ thống.
* **Quy trình B — Xuất kho / Giao hàng**: Soạn hàng theo phiếu xuất kho và lịch điều xe của PKD, bốc xếp giao hàng.
* **Quy trình C — Kiểm kê & Xử lý hàng tồn đọng**: Kiểm kê định kỳ theo Quý (riêng Dung môi kiểm hàng tuần). Quy định tồn kho hàng chờ xử lý NCR không vượt quá 1.000 kg.

## 2. Điểm đau cốt lõi (Pain Points)
* ✖ **Chưa có barcode/RF scanner**: Tất cả nghiệp vụ nhập-xuất kho đều ghi tay rồi nhập lại vào phần mềm → chậm, dễ nhầm lẫn.
* ✖ **Chưa quản lý bin/vị trí kệ trên hệ thống**: Mới chỉ có sơ đồ kệ thực tế, nhân viên tự nhớ vị trí soạn hàng, dễ nhầm lẫn.
* ✖ **Phải làm "phiếu đổi tên" mã sản phẩm thủ công**: Khi xuất bán cho khách hàng yêu cầu đặt tên riêng khác mã gốc của BTChem.
* ✖ **Quy tắc đặt mã lô (lot) không đồng bộ**: Mỗi xưởng tự đặt quy tắc lô riêng, gây khó khăn khi truy xuất nguồn gốc chất lượng khi có khiếu nại.
* ✖ **Ngoại lệ chất lượng xưởng Dầu Bóng**: Cho phép nhập kho thành phẩm trước khi QC đạt kết quả chính thức (kết quả có sau 1 ngày), tiềm ẩn rủi ro nếu xuất nhầm hàng chưa đạt.
* ✖ **Thiếu báo cáo tuổi tồn kho**: Chưa có báo cáo hàng chậm luân chuyển và cảnh báo hạn sử dụng chi tiết theo nhóm hàng.
