# ĐỀ XUẤT CHUẨN HÓA DANH MỤC & MÃ HÀNG (ITEM MASTER)
*Trích từ đề xuất kỹ thuật của Phòng Vật Tư*

## 1. Quy tắc sinh mã tự động (Number Series)
Đề xuất hệ thống tự động sinh mã theo cấu trúc cố định để đảm bảo tính nhất quán, không cho sửa tay:

* **Phiếu xuất kho NVL**: `PX` + `Mã kho/bộ phận tạo (3 ký tự)` + `Ngày tạo (YYYYMMDD)` + `Số thứ tự (3 số: 001-999)`.
  * *Ví dụ*: `PX00120260709001`
* **Phiếu nhập kho NVL**: `PN` + `Mã kho/bộ phận` + `Ngày tạo` + `Số thứ tự`.
* **Đơn mua hàng (PO)**: `PO` + `Loại hàng (0=trong nước, 1=nhập khẩu)` + `Ngày tạo` + `Số thứ tự`.
* **Phiếu đề nghị nội bộ**: `DN` + `Mã bộ phận` + `Ngày tạo` + `Số thứ tự`.
* **Mã hàng hóa / Nguyên liệu**: `3 ký tự mã phân loại` + `8 ký tự số tăng dần`.

## 2. Bảng phân loại nhóm hàng hóa (3 ký tự đầu của mã hàng)
* **101**: Nguyên liệu sản xuất
* **102**: Bán thành phẩm
* **103**: Thành phẩm sơn dầu bóng
* **104**: Thành phẩm sơn dung môi
* **105**: Thành phẩm sơn nghiền màu
* **106**: Thành phẩm Sơn Nước
* **107**: Thành phẩm sơn Dầu Điều
* **108**: Thành phẩm sơn UV
* **109**: Bao bì (can, thùng, phuy)
* **110**: Thiết bị vật tư - Tài sản cố định
* **111**: Văn phòng phẩm (mua định kỳ)
* **112**: Thực phẩm, nước uống, hoa...
* **113**: Dụng cụ phòng thí nghiệm (ly nhựa, cân, súng sơn...)

## 3. Các trường thông tin cần quản lý cho Nguyên liệu Hóa chất
* **Định danh**: Tên NL (BTChem), tên viết tắt, mã phân loại/nhóm, mã cũ (song song), nhà sản xuất, thương hiệu, xuất xứ.
* **Đơn vị**: Đơn vị tính giá, tỷ lệ quy đổi sang kg, trọng lượng bì, quy cách mua tối thiểu.
* **Lô & Hạn dùng**: Bắt buộc quản lý lô, hạn dùng (ngày/tháng), cảnh báo cận hạn (mặc định 30 ngày).
* **Kiểm QC đầu vào**: Phân loại test mẫu trước khi dùng (0=không test; 1=test 1 lần sau nhập; 2=test trước khi nhập; 3=test định kỳ).
* **An toàn hóa chất (MSDS)**: Tên khoa học, mã CAS/EC/UN, phân loại GHS, Phụ lục danh mục hóa chất (NĐ 113/2017), đính kèm file COA/MSDS/TDS.
