# QUY TRÌNH & ĐIỂM ĐAU PHÒNG KẾ TOÁN (FINANCE)
*Trích xuất từ báo cáo khảo sát nghiệp vụ*

## 1. Các Quy trình chính (As-is)
* **Quy trình A — Đóng sổ cuối tháng & lập BCTC**: Khóa sổ hàng tháng, đối chiếu số liệu tồn kho, công nợ, doanh thu, giá vốn. Hiện tại đóng sổ mất từ 10-12 ngày sau cuối tháng.
* **Quy trình B — Quản lý công nợ phải thu (AR) & phải trả (AP)**: Theo dõi công nợ theo hạn mức tín dụng (15 hoặc 30 ngày). Áp dụng chính sách chặn đơn hàng/giao hàng tự động khi quá hạn công nợ (trừ khi BGĐ duyệt ngoại lệ).
* **Quy trình C — Tính giá thành sản xuất**: Tính giá vốn thực tế cho sản phẩm. Hiện tại chỉ tính được chính thức vào cuối tháng, chưa có số liệu tạm tính kịp thời hàng ngày cho BGĐ.
* **Quy trình D — Quản lý tài sản cố định (TSCĐ) & CCDC**: Quản lý khấu hao đường thẳng, phân bổ chi phí nhiều kỳ cho CCDC. Theo dõi lịch sử điều chuyển, sửa chữa, nâng cấp.
* **Quy trình E — Báo cáo Sở Công Thương (Hóa chất)**: Lập các báo cáo định kỳ về mua, bán, sử dụng, sản xuất, XNK hóa chất và sổ theo dõi hóa chất.

## 2. Điểm đau cốt lõi (Pain Points)
* ✖ **Chưa có ngân sách (budget)** theo năm/tháng để kiểm soát chi phí theo phòng ban/nhà máy/dự án.
* ✖ **Nhập liệu trùng lặp**: Phải export/import thủ công từ phần mềm kế toán hiện tại qua Excel để làm báo cáo quản trị.
* ✖ **Đối chiếu ngân hàng thủ công**: Nhập tay sao kê ngân hàng, so khớp thủ công giao dịch gây tốn thời gian.
* ✖ **Chưa tự động hóa hạch toán**: Nhiều bút toán phân bổ, khấu hao, tính giá thành phải làm tay.
* ✖ **Báo cáo Sở Công Thương mất thời gian**: Phải tổng hợp số liệu hóa chất thủ công từ nhiều nguồn.
* ✖ **Tài sản cố định quản lý trên Excel**: Dễ thất lạc, khó theo dõi biến động, sửa chữa nâng cấp.
* ✖ **Thiếu hệ thống Dimension đầy đủ**: Khó phân tích lợi nhuận theo phòng ban, xưởng, sản phẩm, khách hàng một cách nhất quán trên từng dòng chứng từ.
