# THỐNG KÊ KHỐI LƯỢNG HOẠT ĐỘNG (SIZING HỆ THỐNG)
*Dữ liệu thực tế xác nhận bởi Phòng Kế Toán*

Hệ thống ERP mới cần được thiết kế cấu hình và hiệu năng để đáp ứng khối lượng giao dịch thực tế sau:

| Chỉ tiêu giao dịch | Thực tế xác nhận | Ghi chú vận hành |
| :--- | :--- | :--- |
| **Báo giá bán** | 5 – 10 báo giá/ngày (~150–250/tháng) | Khớp với ước tính ban đầu |
| **Đơn hàng bán** | 55 – 75 đơn/ngày (~1.450–1.700/tháng) | Cao hơn nhiều so với ước tính ban đầu (15–25/ngày) |
| **Phiếu xuất bán hàng** | ~106 phiếu/ngày (~2.536/tháng) | Xuất theo từng kho; chưa khớp 1:1 với đơn hàng PKD |
| **Hóa đơn bán** | 50 – 65 hóa đơn/ngày (~1.250–1.500/tháng) | Cao hơn ước tính ban đầu (15–25/ngày) |
| **Đơn mua hàng (PO)** | 3 – 10 đơn/ngày (~150–250/tháng) | Khớp với ước tính ban đầu |
| **Hóa đơn mua** | 15 – 20 hóa đơn/ngày (~450–500/tháng) | Cao hơn ước tính ban đầu (5–10/ngày) |
| **Lệnh sản xuất** | 5 – 10 lệnh/ngày | Thấp hơn ước tính ban đầu (10–20/ngày) |
| **Phiếu xuất NVL** | 14 – 20 phiếu/ngày (~293–350/tháng) | Phục vụ các xưởng sản xuất |
| **Phiếu nhập thành phẩm** | 20 – 30 phiếu/ngày (~487–550/tháng) | Nhập từ các xưởng về kho thành phẩm |
| **Số dòng / chứng từ** | Từ 2 đến 50 dòng tùy loại giao dịch | Biến động lớn hơn ước tính ban đầu (3–10 dòng) |
| **Mùa vụ cao điểm** | Quý 4 & cận Tết Nguyên đán | Tăng 30% – 50% khối lượng giao dịch |

* **Thời gian lưu trữ dữ liệu yêu cầu**: Tối thiểu 10 năm theo luật định; Kế toán đề xuất mốc an toàn **15 năm**.
