# TÓM TẮT QUY TRÌNH SẢN XUẤT & QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TẠI BTCHEM

> Trích xuất từ khảo sát ERP - các phòng ban: QC1, QC2, R&D, Phòng Kỹ thuật, Xưởng Màu, Xưởng Dầu Bóng, Xưởng Sơn Nước
> Nguồn: `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\ERP\CAUHOIKHAOSATMS\Tra Loi\` (T7/2026)

---

## I. QUY TRÌNH SẢN XUẤT (MANUFACTURING)

### 1. Mô hình sản xuất
- **Kết hợp**: Make-to-Order (hàng màu/chuyên dụng) + Make-to-Stock (hàng trắng/chuẩn)
- **Phương thức**: Sản xuất theo mẻ/batch (batch processing)
- **Phạm vi**: Toàn bộ sản phẩm sản xuất nội bộ, không gia công ngoài. Riêng Xưởng Màu có thu hồi dung môi dơ (by-product) phân loại ABC.

### 2. Các xưởng sản xuất
- **Xưởng Sơn Nước (XSN)** – sơn gốc nước
- **Xưởng Dầu Bóng / Dung Môi** – dung môi, dầu bóng
- **Xưởng Màu** – pha màu (nước và dung môi)
- Các xưởng riêng: UV, NC, PU (theo QC1)

### 3. Quy trình sản xuất (các bước/công đoạn)

**a) Quy trình chung (từ QC1/R&D):**
```
Cân đong NVL → Phối trộn → Nghiền/Phân tán → Kiểm tra độ mịn 
→ Pha màu (nếu có) → Gia công (nếu cần) → Kiểm tra chất lượng 
→ Đóng gói → Dán nhãn → Nhập kho
```

**b) Xưởng Dầu Bóng / Dung Môi (chi tiết):**
```
Cân đong NVL → Phối trộn → Kiểm tra độ hòa tan → Kiểm tra chất lượng 
→ Đóng gói → Dán nhãn → Nhập kho → Xuất kho → Giao hàng
```
- Thiết bị: máy khuấy, bồn phối trộn, hệ thống cân bơm tự động
- Batch size VD: 1000kg/lô Dung Môi
- Hao hụt: 0.4-0.8% tùy loại
- Không có nút thắt công suất

**c) Xưởng Màu (chi tiết):**
```
Công thức → Nguyên liệu → Pha trộn → Kiểm tra (lượng nhỏ trước, 
lượng lớn sau) → Đóng gói → Giao hàng → Vệ sinh thiết bị
```
- Sản xuất theo đơn hàng, từng mẻ/lô màu
- Thiết bị: máy khuấy, máy bơm, máy rửa bồn, máy nhập liệu (cân)
- Thời gian: quy định 72h cho một mẻ màu
- Nút thắt: kiểm tra màu (lượng nhỏ, độ bóng)
- Có ca kíp sáng/chiều, bảo trì theo tháng
- **Điểm đặc thù**: QC kiểm tra giai đoạn SX lượng nhỏ trước khi SX lượng lớn

**d) Công đoạn song song và tuần tự**: Có cả hai. VD: pha màu + pha nhựa nền có thể song song.

### 4. BOM / Công thức

| Khía cạnh | Chi tiết |
|---|---|
| **Quản lý hiện tại** | Excel + giấy, chưa có hệ thống. Xưởng Màu: FAST + công thức, lưu lô trước đối chiếu. R&D gửi công thức giấy cho xưởng |
| **Cấu trúc BOM** | Nhiều cấp: NVL → Bán thành phẩm (sơn màu gốc/dung môi gốc) → Thành phẩm (sơn/dung môi hoàn chỉnh) |
| **Version BOM** | Có, thay đổi theo: cải tiến công thức, thay NCC, điều chỉnh chi phí |
| **Phê duyệt thay đổi** | **R&D (Trưởng phòng/GĐ)** thay đổi → BGĐ duyệt (nếu thay đổi lớn). Áp dụng từ ngày ký |
| **Nguyên liệu thay thế** | Có, khi thiếu hàng/NCC ngưng cung cấp. Điều kiện: tương đương chất lượng, phê duyệt của R&D + BGĐ |
| **Hao hụt** | 2-5% (sơn), 0.4-0.8% (dung môi). Theo dõi tiêu hao thực tế vs định mức |
| **Batch size** | Có định mức NVL cho mỗi mẻ. VD: 100kg/mẻ (sơn), 1000kg/lô (dung môi). Tùy chỉnh theo lệnh SX |
| **Phân quyền** | Chỉ R&D/Kỹ thuật, Kế toán (giá thành), BGĐ được xem. QC1: QC kiểm soát công thức tại xưởng Pha Màu |

### 5. Kế hoạch SX & MRP

| Khía cạnh | Chi tiết |
|---|---|
| **Nguồn lập KHSX** | Sales Order (chính), tồn kho min/max, kế hoạch bán hàng (forecast mùa vụ) |
| **Người chốt** | PKD (Phòng Kinh Doanh) |
| **Tần suất** | Hàng ngày, chốt trước 11h cho ngày hôm sau |
| **Công cụ** | Hiện tại Excel thủ công. Cần MRP tự động trên BC |
| **Lead time SX** | 1-3 ngày tùy loại |
| **Lead time mua NVL** | 2-4 tuần (hàng NK), 1 tuần (hàng nội địa) |
| **Horizon** | D+1 cho KHSX, D+3~5 cho kế hoạch NVL |

### 6. Lệnh sản xuất & Thực thi

| Khía cạnh | Chi tiết |
|---|---|
| **Tạo lệnh** | Từ KHSX (chính), từ SO, thủ công cho SX thử nghiệm/mẫu |
| **Trạng thái** | Nháp → Lên lịch → Phát hành → Đang SX → Hoàn thành → Đóng |
| **Chứng từ in** | Phiếu SX, Phiếu cấp phát NVL (Pick List), Work Instruction từng công đoạn |
| **Xuất NVL** | Kết hợp: Manual issue (NVL chính cân đong chính xác) + Backflush (phụ gia/dung môi phụ theo định mức) |
| **Nhập kho TP** | Sau khi **QC ĐẠT**. Cho phép nhập kho nhiều lần cho 1 lệnh SX. Tự động nhập khi QC pass |
| **Liên kết lot** | Lệnh SX phải liên kết với lot SX. Lot TP = Mã SX của lệnh |
| **Khai báo** | Sản lượng thực tế, NVL tiêu hao, thời gian máy, giờ công theo công đoạn |
| **Dữ liệu** | Xưởng nhập tay trên BC (PC/mobile). Có thể import từ trạm cân |
| **Gia công ngoài** | Hầu như không có (trừ một số trường hợp đặc thù). Xưởng Màu: có thu hồi dung môi dơ phân loại ABC |
| **By-product** | Có: dung môi thu hồi. Xưởng Màu: ghi nhận, chuyển QC1 và R&D cho hướng xử lý |
| **Scrap** | Có: sơn/dung môi không đạt phải loại. Ghi nhận tỷ lệ, nguyên nhân, xử lý |
| **Rework** | Có: Hàng lỗi → QC ghi NCR → R&D xem xét → nếu sửa được → tạo lệnh rework → QC kiểm tra lại. Không sửa được → scrap/thanh lý |

### 7. Giá thành

| Khía cạnh | Chi tiết |
|---|---|
| **Phương pháp** | Standard Cost (định mức) + Actual Cost (thực tế). Tính theo lệnh SX/batch |
| **Thành phần** | NVL trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí chung SX (điện, bảo trì, khấu hao, quản lý xưởng) |
| **Phân tích** | Quantity variance, Price variance, Mix variance |
| **Chu kỳ** | Cuối tháng (chính), cập nhật tạm thời hàng ngày cho BGĐ |
| **Đặc biệt** | Hàng mới (R&D): costing tạm thời theo ước lượng. Bán TP trung gian: costing riêng |

### 8. Báo cáo/KPI sản xuất cần có
Tiến độ lệnh SX, sản lượng thực tế, tiêu hao thực tế vs định mức, hiệu suất máy, tỷ lệ lỗi/phế phẩm, giá thành, WIP, bottleneck.

---

## II. QUY TRÌNH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QUALITY MANAGEMENT)

### 1. Các điểm kiểm tra chất lượng

| Điểm kiểm tra | Phụ trách | Mô tả |
|---|---|---|
| **Đầu vào (NVL mua về)** | **QA**, RD (nguyên liệu màu: QC1) | Kiểm tra mỗi lô NVL mới, lấy mẫu đại diện |
| **Trong SX (bán thành phẩm)** | **Xưởng SX**, QC1, QC2 | Kiểm tra BTP trong quá trình sản xuất |
| **Cuối SX (thành phẩm)** | **QC** (QC1, QC2) | Kiểm tra mỗi lô/mẻ thành phẩm |
| **Trước xuất bán** | **QC** | Kiểm tra lại nếu cần |
| **Định kỳ trong kho** | **QC** (QC1, QC2) | Hàng lưu kho 3 tháng, 6 tháng theo quy định BGĐ |
| **Giao tới khách hàng** | **P.Kỹ Thuật** | Kiểm tra thêm thực tế (chỉ tiêu cơ bản, cảm quan) |

### 2. Phân công trách nhiệm QC giữa các bộ phận

| Bộ phận | Vai trò chính |
|---|---|
| **R&D** | Định nghĩa chỉ tiêu chất lượng, xây dựng tiêu chuẩn cùng QC; kiểm tra nguyên liệu đầu vào (trừ màu); đánh giá NCR, quyết định hướng xử lý |
| **QC1** | Kiểm tra nguyên liệu màu; kiểm tra BTP, TP; kiểm tra hàng lưu kho; kiểm soát công thức và quy trình tại xưởng Pha Màu; báo cáo kết quả từng lô SX theo phiếu báo kiểm FAST |
| **QC2** | Kiểm tra BTP, TP; kiểm tra hàng lưu kho |
| **P.Kỹ Thuật** | Không định nghĩa chỉ tiêu mà góp ý ứng dụng thực tế dựa trên điều kiện nhà máy/KH; kiểm tra thực tế khi giao KH |
| **QA** | Kiểm tra đầu vào NVL mua về |
| **Xưởng SX** | Kiểm tra BTP trong quá trình sản xuất |
| **BGĐ** | Quy định kiểm tra định kỳ hàng lưu kho; phê duyệt thay đổi lớn |

### 3. Chỉ tiêu kiểm tra

- **Định nghĩa bởi**: R&D + QC (cùng xây dựng). P.Kỹ Thuật góp ý ứng dụng thực tế. Màu sắc: P.Kỹ Thuật yêu cầu tiêu chuẩn qua thẻ màu KH ký.
- **Phạm vi**: Theo từng mặt hàng và công thức SX
- **Thông số kiểm tra**: Độ nhớt, độ mịn, màu sắc (so mẫu), độ phủ, hàm lượng rắn, pH, tỷ trọng, độ bóng...
- **Kết quả**: Ghi nhận định tính + định lượng

### 4. Tỷ lệ lấy mẫu
- Nguyên liệu màu đơn: **30%** cho mỗi Lot màu
- Thành phẩm tại xưởng: **1 mẫu / 1 lô sản phẩm**
- Đầu vào NVL: theo lô, lấy mẫu đại diện
- SX: 1 mẫu/mẻ

### 5. Quy trình xử lý khi QC không đạt (NCR)

```
QC không đạt → Ghi NCR → Cách ly hàng (quarantine) 
→ R&D đánh giá → Hướng xử lý:
  ├── Tái kiểm
  ├── Rework (tạo lệnh rework) → QC kiểm tra lại
  ├── Giảm cấp (hạ cấp sản phẩm)
  ├── Scrap/thanh lý
  └── Trả NCC (nếu là NVL đầu vào)
```

### 6. Chứng từ & Hệ thống

| Khía cạnh | Chi tiết |
|---|---|
| **Phiếu báo kiểm** | Trên FAST hiện tại. Trên BC: Quality Order tự động khi kích hoạt QC |
| **Nhập kết quả** | Thủ công trên BC. Có thể import từ thiết bị đo trong tương lai |
| **Lưu trữ** | Kết quả QC (photo/scan), biểu đồ, COA từ lab. Thống kê theo tháng/quý/năm. Export Excel |
| **COA/COC** | Có, theo lô cho KH yêu cầu (đặc biệt KH xuất khẩu, ISO). Tự động in/gửi khi giao hàng |
| **KPH (CAPA)** | Có quy trình KPH trên **Base** (hiện tại): root cause, CA, PA |

### 7. Truy xuất chất lượng
- **Rất quan trọng**. Truy xuất xuyên suốt: NVL (lot nhập) → SX (lệnh SX, lot TP) → Bán ra (SO, lot xuất)

### 8. Báo cáo QC cần có
Tỷ lệ đạt/KPH, lỗi theo NCC, lỗi theo công đoạn, COA/COC, hàng quarantine, xu hướng CL theo thời gian. Có thể thống kê, truy xuất thông tin lỗi và hướng khắc phục.

---

## III. SƠ ĐỒ TỔNG QUAN PHỐI HỢP GIỮA CÁC BỘ PHẬN

```
                    ┌─────────────┐
                    │    PKD      │  → Chốt KHSX (từ SO, forecast, tồn kho)
                    └──────┬──────┘
                           ↓ KHSX
              ┌────────────┴────────────┐
              ↓                         ↓
      ┌──────────────┐          ┌──────────────┐
      │   Phòng R&D  │          │  Phòng KT    │
      │  (Công thức) │          │ (Góp ý ứng   │
      │              │          │  dụng, thẻ   │
      │ Cấp BOM/công │          │  màu KH ký)  │
      │ thức cho xưởng│         └──────┬───────┘
      └──────┬───────┘                 │
             ↓                         │
   ┌─────────────────────────────────────────────────────┐
   │              CÁC XƯỞNG SẢN XUẤT                     │
   │                                                     │
   │  ┌──────────┐  ┌──────────┐  ┌──────────────┐      │
   │  │Xưởng Sơn │  │Xưởng Dầu │  │ Xưởng Màu    │      │
   │  │  Nước    │  │  Bóng    │  │(nước+dm)     │      │
   │  └────┬─────┘  └────┬─────┘  └──────┬───────┘      │
   │       ↓              ↓               ↓              │
   │  Cân đong NVL → Phối trộn → Kiểm tra → Đóng gói     │
   └───────────────────────┬─────────────────────────────┘
                           ↓
   ┌─────────────────────────────────────────────────────┐
   │                   KHỐI QC                           │
   │                                                     │
   │  QA ──→ Kiểm tra NVL đầu vào                        │
   │  QC1 ─→ Kiểm tra BTP, TP, hàng lưu kho,            │
   │          kiểm soát công thức xưởng Pha Màu          │
   │  QC2 ─→ Kiểm tra BTP, TP, hàng lưu kho             │
   │                                                     │
   │  Nếu không đạt → NCR → R&D đánh giá → rework/scrap  │
   │  Nếu đạt → Nhập kho TP                              │
   └─────────────────────────────────────────────────────┘
                           ↓
                    ┌──────────────┐
                    │  Xuất bán    │ → COA gửi KH
                    │  Giao hàng   │ → QC kiểm tra trước xuất
                    └──────────────┘   → P.KT kiểm tra thực tế tại KH
```

---

## IV. CÁC HỆ THỐNG HIỆN TẠI ĐANG SỬ DỤNG

| Hệ thống | Mục đích |
|---|---|
| **FAST** | Kế toán, phiếu báo kiểm, quản lý công thức (xưởng Màu), sổ theo dõi sản phẩm không đạt |
| **Base** | Quy trình KPH nội bộ (CAPA) |
| **Excel + giấy** | BOM/công thức, KHSX, MRP thủ công |

---

## V. CÁC ĐIỂM ĐẶC THÙ THEO BỘ PHẬN

| Bộ phận | Điểm đặc thù |
|---|---|
| **QC1** | Kiểm soát công thức + quy trình tại xưởng Pha Màu (nước & dung môi); kiểm tra giai đoạn SX lượng nhỏ trước khi SX lớn; nguyên liệu màu đơn lấy mẫu 30%/lot; báo cáo kết quả từng lô SX theo phiếu báo kiểm FAST; tham gia điều chỉnh nếu cần |
| **R&D** | Gửi công thức giấy cho xưởng; Trưởng phòng RD (GĐ) phê duyệt công thức SX tại các xưởng sơn nước, dầu bóng, dung môi; kiểm tra NVL đầu vào (trừ màu); xây dựng chỉ tiêu QC cùng QC |
| **P.Kỹ Thuật** | Không định nghĩa chỉ tiêu mà góp ý ứng dụng thực tế; kiểm tra thực tế khi giao tới KH (chỉ tiêu cơ bản, cảm quan) |
| **Xưởng Màu** | SX theo đơn hàng; kiểm tra lượng nhỏ trước → lượng lớn sau; 72h/mẻ; nút thắt ở kiểm tra màu; thu hồi dung môi dơ phân loại ABC |
| **Xưởng Dầu Bóng** | Quy trình đơn giản hơn (không nghiền/phân tán); hao hụt thấp (0.4-0.8%); không có nút thắt; không gia công ngoài |
| **Xưởng Sơn Nước** | Có KPH trên Base với khả năng thống kê, truy xuất thông tin lỗi, hướng khắc phục |

---

*Tài liệu được trích xuất từ các file khảo sát ERP tháng 7/2026.*
*Các file nguồn: QC1 (SX+Quality), QC2 (Quality), R&D (SX+Quality), P.Kỹ Thuật (Quality), Xưởng Màu (SX), Xưởng Dầu Bóng (SX+Quality), Xưởng Sơn Nước (Quality).*
