# BÁO CÁO KIỂM TRA CHÉO: SƠ ĐỒ QUY TRÌNH vs DỮ LIỆU TRẢ LỜI THẬT

**Ngày kiểm tra:** 06/07/2026
**Nguồn dữ liệu:** 6 file Excel khảo sát từ QC1, QC2, P.Kỹ Thuật, R&D (QM + SX), Xưởng Dầu Bóng
**Phương pháp:** Đối chiếu từng mục trong sơ đồ với câu trả lời thật (cột H) của từng bộ phận

---

## TÓM TẮT KẾT QUẢ

| # | Hạng mục | Kết luận |
|---|----------|----------|
| 1 | QA kiểm tra NVL đầu vào | **SAI NGHIÊM TRỌNG** |
| 2 | R&D + QC cùng định nghĩa chỉ tiêu | **THIẾU trong sơ đồ** |
| 3 | Phân công QC1/Q2 | **ĐÚNG** (R&D xác nhận) |
| 4 | Quy trình NCR qua Base | **ĐÚNG** |
| 5 | PKT kiểm tra tại KH | **ĐÚNG** |
| 6 | Sơ đồ R&D | **ĐÚNG, thiếu QC tham gia** |
| 7 | Sơ đồ PKT/CSKH | **ĐÚNG** |
| 8 | Sơ đồ Kho TP | **ĐÚNG, thiếu FEFO** |
| 9 | Sơ đồ Kế toán | **KHÔNG ĐỦ DỮ LIỆU** |

**Tổng:** 3 điểm SAI/THIẾU nghiêm trọng, 1 điểm không đủ dữ liệu.

---

## I. KHỐI QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QM)

### 1.1. 6 ĐIỂM KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

#### Điểm 1: NVL đầu vào
| Nguồn | Nội dung |
|-------|----------|
| **Sơ đồ** | QA / R&D |
| **QC1 (C1)** | "Đầu vào (NVL mua về) - QA" |
| **R&D (C1)** | "Nguyên liệu đầu vào: RD kiểm tra / Riêng nl màu thì QC1 kiểm tra" |
| **QC2 (C1)** | "Đầu vào (NVL mua về)" — không ghi ai làm |
| **PKT (C1)** | "Đầu vào (NVL mua về)" — không ghi ai làm |

> 🔴 **SAI NGHIÊM TRỌNG:** Sơ đồ ghi "QA" kiểm tra NVL đầu vào nhưng **KHÔNG TỒN TẠI PHÒNG QA RIÊNG** trong công ty. QC1 gọi "QA" nhưng thực tế:
> - **R&D** là người kiểm tra NVL đầu vào (trừ nguyên liệu màu)
> - **QC1** kiểm tra nguyên liệu màu đầu vào (tỷ lệ lấy mẫu 30%/lot — QC1 C5)
> - Không có bằng chứng về một phòng/ban "QA" độc lập

#### Điểm 2-5: BTP, TP, Trước xuất bán, Định kỳ trong kho
| Nguồn | Nội dung |
|-------|----------|
| **Sơ đồ** | QC1 & QC2 |
| **R&D (C1)** | "Bán thành phẩm: QC1, QC2; Chất lượng SP: QC1 và QC2; Hàng lưu kho: QC1 và QC2" |
| **QC1 (C1)** | "Trong SX - xưởng sx; Cuối SX - QC; Trước xuất bán - QC; Định kỳ - QC (3 tháng, 6 tháng theo BGĐ)" |

> 🟢 **ĐÚNG:** R&D xác nhận rõ ràng QC1 và QC2 cùng tham gia BTP, TP, hàng lưu kho.

#### Điểm 6: Tại khách hàng
| Nguồn | Nội dung |
|-------|----------|
| **Sơ đồ** | Phòng Kỹ thuật |
| **PKT (C4)** | "Kiểm tra thêm thực tế khi giao tới khách hàng (các chỉ tiêu cơ bản, cảm quan)" |

> 🟢 **ĐÚNG:** PKT xác nhận có kiểm tra tại khách hàng.

---

### 1.2. BẢNG PHÂN CÔNG QC — ĐỐI CHIẾU CHI TIẾT

| Bộ phận | NVL Đầu vào | BTP trong SX | TP cuối SX | Hàng lưu kho | Tại KH |
|---------|:-----------:|:------------:|:----------:|:------------:|:------:|
| **QA (sơ đồ)** | ✅ | — | — | — | — |
| **QA (thực tế)** | ❌ **KHÔNG TỒN TẠI** | | | | |
| **R&D (sơ đồ)** | ✅ (trừ màu) | — | — | — | — |
| **R&D (thực tế)** | ✅ (trừ màu) ✅ | — | — | — | — |
| **QC1 (sơ đồ)** | Màu: ✅ | ✅ Pha Màu | ✅ | ✅ | — |
| **QC1 (thực tế)** | Màu: ✅ (30%/lot) ✅ | ✅ | ✅ | ✅ (3,6 tháng) | — |
| **QC2 (sơ đồ)** | — | ✅ | ✅ | ✅ | — |
| **QC2 (thực tế)** | — | ✅ (R&D xác nhận) | ✅ | ✅ | — |
| **PKT (sơ đồ)** | — | — | — | — | ✅ |
| **PKT (thực tế)** | — | — | — | — | ✅ |

> 🟢 Phân công QC1/QC2/R&D/PKT: **ĐÚNG với thực tế**, trừ mục QA.

---

### 1.3. CÂU HỎI TRỌNG TÂM

#### 🔴 QA là ai? Có phòng QA riêng không?
**TRẢ LỜI: KHÔNG.** 
- R&D khẳng định: "RD kiểm tra NVL đầu vào"
- QC1 dùng từ "QA" nhưng đây là cách gọi chung, không phải tên phòng ban chính thức
- Trong toàn bộ dữ liệu khảo sát, không có file trả lời nào từ "Phòng QA"
- **KẾT LUẬN:** Sơ đồ phải sửa "QA" → "R&D" cho điểm NVL đầu vào

#### 🟢 QC1 có kiểm tra NVL màu đầu vào không?
**TRẢ LỜI: CÓ.**
- R&D (C1): "Riêng nl màu thì QC1 kiểm tra"
- QC1 (C5): "Nguyên liệu màu đơn: 30% cho mỗi Lot màu"
- **ĐÚNG với sơ đồ**

#### 🟢 QC2 có kiểm tra gì?
**TRẢ LỜI:** QC2 kiểm tra BTP, TP cuối SX, và hàng lưu kho.
- R&D (C1) xác nhận: "QC1, QC2 kiểm tra" cho cả BTP, TP, hàng lưu kho
- **ĐÚNG với sơ đồ**

#### 🟢 R&D có kiểm tra NVL đầu vào không?
**TRẢ LỜI: CÓ (trừ màu).**
- R&D (C1): "Nguyên liệu đầu vào: RD kiểm tra / Riêng nl màu thì QC1 kiểm tra"
- **ĐÚNG với sơ đồ**

#### 🟢 Quy trình NCR có thực sự qua Base không?
**TRẢ LỜI: CÓ.**
- QC1 (C7): "thông tin này chuyển qua quy trình KPH nội bộ trên BASE đang sử dụng hiện tại"
- QC1, QC2, PKT, R&D đều xác nhận: QC phát hiện KĐ → ghi NCR → cách ly → R&D đánh giá
- R&D Manufacturing (C39): "Hàng SX lỗi → QC ghi NCR → R&D xem xét → rework hoặc scrap"
- **ĐÚNG với sơ đồ**

#### 🟢 P.Kỹ Thuật có thực sự kiểm tra tại KH không?
**TRẢ LỜI: CÓ.**
- PKT (C4): "Kiểm tra thêm thực tế khi giao tới khách hàng (các chỉ tiêu cơ bản, cảm quan)"
- **ĐÚNG với sơ đồ**

---

### 1.4. AI ĐỊNH NGHĨA CHỈ TIÊU QC?

| Nguồn | Nội dung |
|-------|----------|
| **Sơ đồ** | "Phòng Kỹ thuật/R&D định nghĩa chỉ tiêu" |
| **R&D (C2)** | "Phòng R&D và QC xây dựng chỉ tiêu kiểm tra cho từng sản phẩm cụ thể" |
| **QC1 (C2)** | "Màu sắc: PKT yêu cầu... Các tiêu chuẩn nội bộ: QC và R&D định nghĩa" |
| **PKT (C2)** | "PKT không phải là người định nghĩa, đề ra các chỉ tiêu sản phẩm. R&D và QC mới là người định nghĩa" |

> 🟡 **THIẾU trong sơ đồ:** Chỉ tiêu QC do **R&D + QC cùng xây dựng**, không phải riêng R&D. PKT khẳng định mình KHÔNG định nghĩa chỉ tiêu (chỉ góp ý ứng dụng). Sơ đồ cần sửa từ "Phòng Kỹ thuật/R&D định nghĩa" → "R&D và QC cùng xây dựng".

---

## II. PHÒNG R&D

### Sơ đồ hiện tại:
```
YÊU CẦU SP MỚI → NGHIÊN CỨU CT → SX THỬ (lab) → KIỂM TRA → 
CẤP BOM (giấy→xưởng) → THEO DÕI → PHÊ DUYỆT → ĐỊNH NGHĨA CHỈ TIÊU QC
```

### Đối chiếu:

| Bước | Sơ đồ | Thực tế | Kết luận |
|------|-------|---------|----------|
| CẤP BOM (giấy→xưởng) | ✅ | R&D Manufacturing (C4): "rd gửi công thức giấy cho xưởng, chưa có trên hệ thống" | 🟢 **ĐÚNG** |
| PHÊ DUYỆT | ✅ | R&D Manufacturing (C7): "Trưởng phòng RD (GĐ) phê duyệt công thức; Áp dụng kể từ ngày ký duyệt" | 🟢 **ĐÚNG** |
| ĐỊNH NGHĨA CHỈ TIÊU QC | ✅ | R&D QM (C2): "R&D và QC xây dựng chỉ tiêu" | 🟡 **THIẾU QC** |

> 🟡 **Ghi chú:** Bước "ĐỊNH NGHĨA CHỈ TIÊU QC" nên ghi là "R&D + QC cùng định nghĩa" thay vì chỉ R&D.

---

## III. VP KỸ THUẬT (CSKH)

### Sơ đồ hiện tại:
```
PKD chuyển yêu cầu KH → Làm mẫu → Góp ý ứng dụng → 
Thẻ màu KH ký → Kiểm tra tại KH → BÁO CÁO
```

### Đối chiếu:

| Bước | Nguồn xác nhận | Kết luận |
|------|---------------|----------|
| PKD chuyển yêu cầu KH | PKD (C1): "Nhận thông tin từ KH... Làm mẫu => KH ký xác nhận" | 🟢 **ĐÚNG** |
| Làm mẫu | PKD (C1): "Làm mẫu => Khách hàng kí xác nhận" | 🟢 **ĐÚNG** |
| Góp ý ứng dụng | PKT (C2): "PKT có thể góp ý thêm để ứng dụng sản xuất" | 🟢 **ĐÚNG** |
| Thẻ màu KH ký | QC1 (C2): "thẻ màu khách hàng ký"; PKD (C1): "KH kí xác nhận" | 🟢 **ĐÚNG** |
| Kiểm tra tại KH | PKT (C4): "Kiểm tra thêm thực tế khi giao tới khách hàng" | 🟢 **ĐÚNG** |
| BÁO CÁO | Không có dữ liệu cụ thể từ PKT về báo cáo | ⚪ **Chưa xác minh** |

> 🟢 **KẾT LUẬN:** Sơ đồ VP Kỹ thuật về cơ bản **ĐÚNG** với thực tế. Riêng bước "BÁO CÁO" chưa có dữ liệu xác minh.

---

## IV. KHO THÀNH PHẨM

### Sơ đồ hiện tại:
```
SX → QC ĐẠT → NHẬP KHO (lot) → LƯU TRỮ → XUẤT (FIFO) → Phiếu xuất bán → Tổ xe
```

### Đối chiếu:

| Bước | Nguồn xác nhận | Kết luận |
|------|---------------|----------|
| SX → QC ĐẠT → NHẬP KHO | Kho (C6): "Nhập: SX hoàn thành → QC → nhập kho"; PKD (C22): "Xưởng SX → QC kiểm tra → KTP nhập kho" | 🟢 **ĐÚNG** |
| NHẬP KHO (lot) | Kho (C13): "Tất cả sản phẩm Dung Môi (TP): bắt buộc lot" | 🟢 **ĐÚNG** |
| XUẤT (FIFO) | Kho (C15): "FEFO cho hàng có hạn dùng. FIFO cho hàng không hạn dùng" | 🟡 **THIẾU FEFO** |
| Phiếu xuất bán | PKD (C22): "KTP xuất kho + làm phiếu xuất bán"; Kho (C7): "Có phiếu nhập/xuất/điều chuyển" | 🟢 **ĐÚNG** |
| Tổ xe | PKD (C23): "Bảo vệ + Tổ xe: giao hàng"; PKD (C25): "lập kế hoạch điều xe trên Fast mỗi ngày 2 lần" | 🟢 **ĐÚNG** |

> 🟡 **Ghi chú:** Sơ đồ ghi "FIFO" nhưng thực tế dùng **FEFO** cho hàng có hạn dùng và FIFO cho hàng không hạn dùng. Nên cập nhật sơ đồ thành "XUẤT (FEFO/FIFO)".

### Thông tin bổ sung từ Phòng Vật Tư (chi tiết hơn):
- Kho NVL: Bột, nhựa, Dung môi, Màu, Phụ gia, Chất làm cứng, Nitro, CCDC, VPP, Bao bì
- **Quy trình nhập NVL hóa chất:** "NCC giao hàng => Nhập kho => QC => Xử lý hàng lỗi nếu QC không đạt"
- **Quy trình xuất điều chuyển:** "Xưởng tạo yêu cầu lấy NL => PVT xuất => Kho bàn giao hàng thực tế"
- **Quan trọng:** PVT (C6) ghi nhận: "Hiện tại không có quy trình chi tiết rõ ràng, quy trình có thể khác nhau dựa trên kinh nghiệm hoặc thói quen xử lý"
- Kiểm kê: Kho NVL SX 1 năm 2 lần, TSCĐ 1 năm 1 lần

---

## V. KẾ TOÁN (FIN)

### Sơ đồ hiện tại:
```
KT bán hàng: Check hạn mức → Xuất HĐ → Ký số → Gửi KH → Thu tiền
KT mua hàng: Nhập HĐ → 3-way → Đề nghị TT → Duyệt → CK
Cuối tháng: Tính giá thành, BCTC, đối chiếu
```

### Đối chiếu:

| Bước | Nguồn | Trạng thái |
|------|-------|------------|
| Check hạn mức | PKD (C10): "gửi lên group base - để kế toán kiểm tra hạn mức tín dụng" | 🟢 ĐÚNG |
| Xuất HĐ | PKD (C30): "hóa đơn lấy dữ liệu từ biên nhận giao hàng (fast)" | 🟢 ĐÚNG |
| Ký số | PKD (C32): "hóa đơn được ký điện tử tự động" | 🟢 ĐÚNG |
| Gửi KH | PKD (C32): "tự động đẩy lên port và gửi vào email" | 🟢 ĐÚNG |
| Thu tiền | PKD (C35): "Chuyển khoản (chủ yếu), tiền mặt (một phần)" | 🟢 ĐÚNG |
| KT mua hàng | **KHÔNG CÓ DỮ LIỆU** | 🔴 **KHÔNG XÁC MINH ĐƯỢC** |
| 3-way matching | **KHÔNG CÓ DỮ LIỆU** | 🔴 **KHÔNG XÁC MINH ĐƯỢC** |
| Tính giá thành | **KHÔNG CÓ DỮ LIỆU** | 🔴 **KHÔNG XÁC MINH ĐƯỢC** |
| BCTC, đối chiếu | PKD (C36): "Phòng Kế Toán phản hồi" — không có chi tiết | 🔴 **KHÔNG XÁC MINH ĐƯỢC** |

> 🔴 **KẾT LUẬN:** **KHÔNG ĐỦ DỮ LIỆU để kiểm tra chéo quy trình Kế toán.** 
> - Không có file trả lời từ Phòng Kế toán trong thư mục khảo sát
> - PKD nhiều lần ghi "Phòng Kế Toán phản hồi" cho các câu hỏi về tài chính
> - **CẦN THU THẬP THÊM:** File khảo sát từ Phòng Kế toán để kiểm tra KT mua hàng, 3-way matching, tính giá thành, BCTC

---

## VI. TỔNG HỢP ĐIỂM SAI/THIẾU

### 🔴 ĐIỂM SAI NGHIÊM TRỌNG (cần sửa ngay)

| # | Vị trí trong sơ đồ | Sai/Thiếu | Sửa thành |
|---|-------------------|-----------|-----------|
| 1 | NVL đầu vào: **QA** / R&D | QA không tồn tại | **R&D** (trừ màu) / **QC1** (màu) |
| 2 | Bảng phân công: dòng **QA** | Không có phòng QA | **XÓA dòng QA**, gộp vào R&D |

### 🟡 ĐIỂM THIẾU (cần bổ sung)

| # | Vị trí trong sơ đồ | Thiếu | Bổ sung |
|---|-------------------|-------|---------|
| 3 | R&D: "ĐỊNH NGHĨA CHỈ TIÊU QC" | Thiếu QC | "R&D + QC cùng định nghĩa" |
| 4 | Kho TP: "XUẤT (FIFO)" | Thiếu FEFO | "XUẤT (FEFO/FIFO)" |
| 5 | Sơ đồ PKT: bước cuối "BÁO CÁO" | Chưa có dữ liệu xác minh | Cần phỏng vấn thêm PKT |

### 🔴 KHÔNG ĐỦ DỮ LIỆU

| # | Khu vực | Vấn đề |
|---|---------|--------|
| 6 | Kế toán (toàn bộ) | Không có file trả lời từ Phòng Kế toán |
| 7 | KT mua hàng: 3-way matching | Không có dữ liệu |
| 8 | Tính giá thành, BCTC | Không có dữ liệu |

---

## VII. DANH SÁCH FILE ĐÃ ĐỌC

| # | File | Bộ phận | Số dòng |
|---|------|---------|---------|
| 1 | `QC1\T7.2026 - Quản lý chất lượng (Quality).xlsx` | QC1 | 48 dòng |
| 2 | `Quản lý chất lượng (Quality).xlsx` | QC2 | 30 dòng |
| 3 | `Quản lý chất lượng (Quality) -P. Kỹ Thuật.xlsx` | PKT | 32 dòng |
| 4 | `Quản lý chất lượng (Quality) RD.xlsx` | R&D (QM) | 33 dòng |
| 5 | `Sản xuất (Manufacturing) RD.xlsx` | R&D (SX) | 62 dòng |
| 6 | `Xuong Dau Bong\Quản lý chất lượng (Quality).xlsx` | Xưởng DB | 30 dòng |
| 7 | `Kho & Tồn kho.xlsx` | Kho | 27 dòng |
| 8 | `PhongVatTu\Kho & Tồn kho_v2.xlsx` | Phòng VT | 43 dòng |
| 9 | `Xuong Son Nuoc\Quản lý chất lượng (Quality) (XSN).xlsx` | Xưởng SN | 30 dòng |
| 10 | `Xuong Son Nuoc\Kho & Tồn kho (XSN).xlsx` | XSN Kho | 27 dòng |
| 11 | `02.07 PKD. Bán hàng (Quote to Cash).xlsx` | PKD | 85 dòng |
| 12 | `PhongKinhDoanh\02.07 PKD. Bán hàng (Quote to Cash)_v2.xlsx` | PKD v2 | 85 dòng |

---

## VIII. KHUYẾN NGHỊ

1. **Sửa sơ đồ ngay:** Xóa "QA", thay bằng "R&D" cho NVL đầu vào; ghi rõ "QC1 kiểm tra NVL màu"
2. **Bổ sung:** Ghi "R&D + QC cùng định nghĩa chỉ tiêu QC" trong sơ đồ R&D
3. **Cập nhật sơ đồ Kho:** "FIFO" → "FEFO/FIFO"
4. **Thu thập dữ liệu Kế toán:** Cần file khảo sát từ Phòng Kế toán để kiểm tra chéo KT mua hàng, 3-way matching, tính giá thành, BCTC
5. **Phỏng vấn bổ sung:** Xác nhận bước "BÁO CÁO" trong quy trình PKT; làm rõ vai trò "QA" mà QC1 đề cập
