# 🗺️ LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI ERP — FPT (Official)

> **Dự án:** Microsoft Dynamics 365 Business Central  
> **Đối tác triển khai:** FPT Digital  
> **Doanh nghiệp:** BT Chem  

---

## 📊 Tổng quan lộ trình

| Giai đoạn | Thời gian | Mốc chính |
|:----------|:----------|:----------|
| **1. Chuẩn bị & Khởi động** | ~1 tuần | Kick-off, thiết lập kênh làm việc |
| **2. Phân tích & Thiết kế** | ~2 tháng | Workshop, Fit/Gap, Blueprint |
| **3. Xây dựng hệ thống** | ~14 tuần | Cấu hình, lập trình, di chuyển dữ liệu |
| **4. Triển khai & Kiểm thử** | ~2 tháng | Đào tạo, UAT, Cut-over |
| **5. Vận hành (Go-live) & Hỗ trợ** | 2 tháng hỗ trợ + 3–6 tháng bảo hành | Go-live, bảo hành, tinh chỉnh |

**Tổng thời gian dự kiến:** ~8–9 tháng (từ Kick-off đến hết bảo hành)

---

## 🔹 Giai đoạn 1: Chuẩn bị & Khởi động chiến lược

📅 **Thời gian:** ~1 tuần

### Mục tiêu
Xác định rõ mục tiêu dự án (thay thế hệ thống cũ, quản lý sản xuất, công thức…)

### Công việc chính

| Công việc | Mô tả | Đầu ra |
|:----------|:------|:-------|
| **Họp Kick-off** | Tất cả thành viên dự án (FPT + DN) cùng nắm phạm vi, thời gian, rủi ro, vai trò | Biên bản Kick-off |
| **Thiết lập kênh giao tiếp** | Email, Zalo, lịch họp định kỳ | Quy chế làm việc |
| **Họp Ban chỉ đạo (Steering Committee)** | Hàng tháng — quyết định quan trọng | Biên bản họp SC |
| **Họp cập nhật tiến độ** | Hàng tuần / 2 tuần — theo dõi trạng thái (xanh/vàng/đỏ) | Báo cáo tiến độ |

---

## 🔹 Giai đoạn 2: Phân tích & Thiết kế

📅 **Thời gian:** ~2 tháng — Hai bên tương tác trực tiếp nhiều nhất

### Các bước thực hiện

```mermaid
flowchart LR
    A[Workshop<br/>từng bộ phận] --> B[Demo hệ thống<br/>Mock-up data]
    B --> C[Đánh giá Fit/Gap]
    C --> D[Thiết kế Solution<br/>Blueprint]
```

### 2.1. Workshop — Thu thập & tổng hợp quy trình

| Hoạt động | Chi tiết |
|:----------|:---------|
| **Đối tượng** | Key user / Trưởng phó phòng từng bộ phận |
| **Thời lượng mỗi BP** | ~3 ngày/bộ phận (Sale, Mua hàng, Kho, SX…) |
| **Chuẩn bị** | FPT gửi câu hỏi khảo sát + tạo **Project Folder** chung (phân quyền theo phòng ban) |
| **Yêu cầu với DN** | Tải lên: báo cáo đặc thù, quy trình ISO, tài liệu vận hành hiện tại |

**Các Module:** OM (Bán hàng) → PO (Mua hàng) → INV (Kho) → MFG (SX) → FIN (Kế toán) → QM (Chất lượng) → WMS (Logistics)

### 2.2. Demo hệ thống mẫu

- FPT demo quy trình chuẩn trên hệ thống bằng **dữ liệu giả lập (mock-up)**
- Người dùng xem, đánh giá mức độ phù hợp, đề xuất điều chỉnh

### 2.3. Đánh giá Fit/Gap

| Loại | Mô tả |
|:-----|:------|
| ✅ **Fit** | Tính năng có sẵn trên hệ thống, đáp ứng ngay |
| ⚠️ **Gap — Cấu hình** | Tính năng cần cấu hình thêm |
| 🔧 **Gap — Customize** | Tính năng cần lập trình thêm (phát triển riêng) |

→ Tất cả được ghi vào bảng **"Fit/Gap Summary"**

### 2.4. Thiết kế Solution (Blueprint)

- Rà soát quy trình **liên thông giữa các phòng ban**
- **Chốt tài liệu thiết kế chi tiết** cho từng bộ phận
- ⚡ **Linh hoạt:** Nếu sau có sai lệch, hai bên có thể điều chỉnh

**Đầu ra:** 📄 **Blueprint** — Tài liệu thiết kế giải pháp tổng thể

---

## 🔹 Giai đoạn 3: Xây dựng hệ thống

📅 **Thời gian:** ~14 tuần — Chủ yếu làm việc online, đội ngũ kỹ thuật đảm nhận

```mermaid
flowchart LR
    A[Thiết kế<br/>Blueprint] --> B[Cấu hình &<br/>Lập trình]
    B --> C[Chiến lược<br/>Di chuyển DL]
    C --> D[Chuẩn hóa<br/>dữ liệu]
```

### 3.1. Cấu hình & Lập trình

| Công việc | Mô tả |
|:----------|:------|
| **Developer/Technical** | Dựa trên Blueprint đã chốt |
| **Customize** | Lập trình các tính năng riêng |
| **Cấu hình** | Thiết lập hệ thống theo quy trình To-Be |
| **Xây dựng mô hình dữ liệu** | Thiết kế cấu trúc dữ liệu |

### 3.2. Chiến lược & Di chuyển Dữ liệu (Data Migration)

| Bước | Mô tả |
|:-----|:------|
| **1. Đánh giá** | Xác định khối lượng dữ liệu (số dư đầu kỳ, master data) |
| **2. Chọn phương án** | Excel Tool / Tool can thiệ trực tiếp Database |
| **3. Xác định trường bắt buộc** | Dựa trên thiết kế To-Be |
| **4. Thu thập & chuẩn hóa dữ liệu** | **User có 2–3 tháng** (từ chốt thiết kế đến đào tạo) để gom & chuẩn hóa dữ liệu mẫu |

---

## 🔹 Giai đoạn 4: Triển khai & Kiểm thử

📅 **Thời gian:** ~2 tháng

```mermaid
flowchart LR
    A[Đào tạo<br/>Key User] --> B[Lên Test case<br/>Script]
    B --> C[UAT<br/>Kiểm thử]
    C --> D[Cut-over<br/>Chuẩn bị]
```

### 4.1. Đào tạo (Training)

| Nội dung | Chi tiết |
|:---------|:---------|
| **Hình thức** | FPT xuống **onsite** tại văn phòng |
| **Tài liệu** | Được viết riêng cho doanh nghiệp |
| **Đối tượng** | Key user / Super user |
| **Số lượng tối thiểu** | **Ít nhất 2 Key user/bộ phận** (backup cho nhau) |

> 💡 **Key user** sẽ là người nắm sâu nhất về hệ thống, sau này tự đào tạo lại cho nhân viên mới.

### 4.2. Lên kịch bản kiểm thử (Test case / Script)

- Người dùng liệt kê toàn bộ **công việc, giao dịch, báo cáo** hàng ngày/tháng
- Lập thành các **Test case** — mỗi kịch bản có **Script** hướng dẫn từng bước

### 4.3. Kiểm thử người dùng (UAT)

| Hoạt động | Mô tả |
|:----------|:------|
| **Ai thực hiện** | Key user trực tiếp thao tác |
| **Dữ liệu** | Dùng Test case đã lập |
| **Mục tiêu** | Hệ thống chạy đúng **100% ngữ cảnh công việc thực tế** |
| **Hỗ trợ** | FPT onsite trong suốt quá trình |

### 4.4. Chuẩn bị Vận hành (Cut-over)

**Đánh giá tiêu chí sẵn sàng:**
- ✅ Dữ liệu đã sẵn sàng?
- ✅ Ngày Go-live có ảnh hưởng đến mùa vụ kinh doanh?
- ✅ Mọi người đã sẵn sàng chuyển đổi?

> ⏳ Sau khi chọn ngày Go-live, dự án lùi lại **~3 tuần** để chuẩn bị số dư đầu ngày & đẩy dữ liệu lên hệ thống thực.

---

## 🔹 Giai đoạn 5: Vận hành (Go-live) & Hỗ trợ

📅 **Thời gian:** Hỗ trợ trực tiếp 2 tháng + Bảo hành 3–6 tháng

### 5.1. Go-live & Hỗ trợ 2 tháng đầu

| Hoạt động | Chi tiết |
|:----------|:---------|
| **Đưa hệ thống vào hoạt động** | Chính thức chuyển đổi |
| **Túc trực hỗ trợ** | FPT + Key user giải quyết vấn đề hàng ngày |
| **Ưu tiên cuối tháng** | Hỗ trợ mạnh để đóng sổ & ra báo cáo kế toán chính xác |

### 5.2. Bảo hành

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| **Thời gian** | 3–6 tháng sau Go-live |
| **Mục đích** | Theo dõi, tinh chỉnh, cam kết đúng đầu ra hệ thống |

---

## 🎯 Tổng kết Timeline

```mermaid
gantt
    title Lộ trình ERP — BT Chem x FPT
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    axisFormat %m/%Y
    
    section GĐ1: Chuẩn bị
    Kick-off & Thiết lập       :a1, 2026-01-05, 7d

    section GĐ2: Phân tích
    Workshop + Fit/Gap + Blueprint :a2, after a1, 60d

    section GĐ3: Xây dựng
    Cấu hình + Lập trình + Data Migration :a3, after a2, 98d

    section GĐ4: Kiểm thử
    Đào tạo + UAT + Cut-over     :a4, after a3, 60d

    section GĐ5: Vận hành
    Go-live + Hỗ trợ             :a5, after a4, 60d
    Bảo hành                     :a6, after a5, 120d
```

> **Lưu ý:** Timeline trên chỉ là ước lượng. Thực tế có thể thay đổi tuỳ theo tiến độ chuẩn bị dữ liệu và lịch sản xuất kinh doanh của BT Chem.

---

*📝 Nguồn: FPT ROADMAP FOR ERP (Official)*
*🗓️ Cập nhật: 20/06/2026*
