# 📋 BÁO CÁO TỔNG HỢP TRẢ LỜI KHẢO SÁT ERP

**Ngày:** 05/07/2026
**Nguồn:** Email khảo sát từ Ban CĐS (Quách Thanh Tâm) — FPT ERP
**Tổng số file đã tải:** 59 file từ 15 email

---

## 👥 CÁC PHÒNG BAN ĐÃ TRẢ LỜI

| Phòng ban | Người gửi | Module trả lời | Mức độ |
|:----------|:----------|:---------------|:------:|
| **🔬 QC2** | Hà Thị Nam | Quality (27 câu) + KPI-BI | ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất chi tiết |
| **🔧 Phòng KT** | Lê Đăng Học | Quality (18 câu) + KPI-BI | ⭐⭐⭐ Tốt, có đề xuất |
| **🧪 RD** | Nguyễn Thị Kim Bằng | Quality + Master Data + KPI-BI + Sản xuất (46 câu) | ⭐⭐ Nhiều mục trống |
| **📦 Kho TP** | Trần Thị Bích Trúc | Bán hàng + KPI-BI + Master Data + Kho + Sản xuất | ⭐⭐⭐ Đầy đủ |
| **📋 Vật Tư** | Nguyễn Lương Thành | Master Data (rất chi tiết) + KPI-BI + Data Migration + Kho + Mua hàng + Ngoại lệ | ⭐⭐⭐⭐⭐ Chi tiết nhất MD |
| **🧴 X Dung Môi** | Lê Đăng Học | Quality + Kho + Sản xuất | ⭐⭐ Cơ bản |
| **📊 Nguyễn Hoàng Anh Thư** | (tổng hợp) | Quality + Sản xuất + Master Data + Kho + KPI-BI | ⭐⭐⭐ Có đề xuất |
| **💼 PKD** | Nguyễn Thị Truyên | Bán hàng + KPI-BI + Tổng quan + Ngoại lệ | ⭐⭐ Cơ bản |
| **💰 Kế toán** | Trần Thị Bé Mười | CAU 1-7 + TSCĐ + Hệ thống TK + Biểu mẫu (3 PDF) | ⭐⭐⭐⭐ Rất chi tiết |

---

## 📂 CẤU TRÚC THƯ MỤC

```
📁 Tra Loi/
│
├── 📁 AnhThu_TongHop/               ← Nguyễn Hoàng Anh Thư (tổng hợp)
│   ├── Quality.xlsx
│   ├── Sản xuất.xlsx
│   ├── Master Data.xlsx
│   ├── Kho.xlsx
│   └── KPI-BI.xlsx
│
├── 📁 PhongKinhDoanh/               ← PKD - Nguyễn Thị Truyên
│   ├── 02.07 PKD. Bán hàng.xlsx
│   ├── 02.07 PKD. Ngoại lệ.xlsx
│   ├── Tổng quan DN.xlsx
│   ├── KPI-BI.xlsx
│   └── 01 - XÂY DỰNG PHẦM MỀM QUẢN LÝ NỘI BỘ MỚI.docx
│
├── 📁 PhongVatTu/                   ← Vật Tư - Nguyễn Lương Thành
│   ├── Dữ liệu danh mục.xlsx (28 KB, chi tiết nhất)
│   ├── Kho & Tồn kho.xlsx (124 KB)
│   ├── Mua hàng.xlsx (261 KB)
│   ├── Ngoại lệ.xlsx
│   ├── KPI-BI.xlsx
│   └── Data Migration.xlsx
│
├── 📁 KhoTP/                        ← Kho TP - Trần Thị Bích Trúc
│   ├── Bán hàng.xlsx
│   ├── Sản xuất.xlsx
│   ├── Kho & Tồn kho.xlsx
│   ├── Master Data.xlsx
│   └── KPI-BI.xlsx
│
├── 📁 RD/                           ← R&D - Nguyễn Thị Kim Bằng
│   ├── Quality RD.xlsx
│   ├── Master Data RD.xlsx
│   ├── Sản xuất RD.xlsx
│   └── KPI-BI-RD.xlsx
│
├── 📁 PhongKT/                      ← Phòng KT - Lê Đăng Học
│   ├── Quality -P. Kỹ Thuật.xlsx
│   └── KPI-BI -P. Kỹ Thuật.xlsx
│
├── 📁 KeToan/                       ← Kế toán
│   ├── CAU 1-7.xlsx
│   ├── Hệ thống TK.xlsx
│   ├── TSCĐ.xlsx
│   └── 📁 Bieu mau bao cao/ (3 file PDF)
│
├── 📁 QC2/                          ← QC2
│   ├── Quality.xlsx (27 câu)
│   └── KPI-BI.xlsx
│
├── 📁 X Dung Moi/                   ← Xưởng Dung Môi
│   ├── Quality.xlsx
│   ├── Kho.xlsx
│   └── Sản xuất.xlsx
│
└── 📁 BanCDS_*/ (6 folders)         ← File gốc từ Quách Thanh Tâm
```

---

## 📊 CHI TIẾT TRẢ LỜI THEO MODULE

### G. Quản lý chất lượng (Quality) — 17-27 câu

| STT | Câu hỏi | QC2 | Phòng KT | RD | X Dung Môi |
|:---:|---------|:---:|:--------:|:--:|:----------:|
| 1 | Điểm kiểm tra CL nào? | ✅ Đầu vào→SX→TP→xuất→định kỳ | ✅ + Kiểm tra thực tế KH | ✅ RD kiểm tra NVL, QC1 kiểm tra màu | ✅ Giống mẫu |
| 2 | Ai định nghĩa chỉ tiêu? | **QC + RD** | KT/R&D | RD + QC | R&D |
| 3 | Chỉ tiêu theo gì? | Mặt hàng + Công thức | Giống | Giống | Giống |
| 4 | Kế hoạch kiểm tra? | Có, từng lô | Có, + thực tế KH | Có | Có |
| 5 | Tỷ lệ lấy mẫu? | Theo lô, 1 mẫu/mẻ | Giống | Giống | Giống |
| 6 | Kiểm nghiệm bên 3? | Có thể có | Giống | Giống | Giống |
| 7 | Chứng từ kích hoạt QC? | Phiếu báo kiểm + SPM-ĐC + Tồn kho | Phiếu báo kiểm | QC thực hiện | Phiếu báo kiểm |
| 8 | Nhập kết quả? | Thủ công | Giống | Giống | Giống |
| 9 | Thông số ghi nhận? | Độ nhớt, bóng, mịn, pH, tỷ trọng... | Giống | Giống | Giống |
| 10 | Lưu file kết quả? | Có (photo/scan/COA) | Giống | Giống | Giống |
| 11 | Xử lý QC không đạt? | **2 trường hợp** (xưởng xử lý / họp liên phòng) | NCR→cách ly→RĐ→xử lý | Giống | Giống |
| 12 | COA/COC theo lô? | Có | Giống | Giống | Giống |
| 13 | COA tự động? | Cần tự động in/gửi | Giống | Giống | Giống |
| 14 | CAPA? | Có (root cause, CA, PA) | Giống | Giống | Giống |
| 15 | Thống kê lỗi? | Theo NCC/lô/công đoạn/KH | Giống | Giống | Giống |
| 16 | Truy xuất? | Có, 2 chiều | Giống | Giống | Giống |
| 17 | Báo cáo QC? | **9 loại** (chi tiết nhất) | 6 loại cơ bản | Cơ bản | Cơ bản |

### F. Sản xuất (Manufacturing) — 46 câu

| Câu hỏi | X Dung Môi | Anh Thư | RD |
|---------|:----------:|:-------:|:--:|
| Mô hình SX? | MTO+MTS, theo lô | Giống | / (trống) |
| SP gia công ngoài? | Nội bộ, không có GC | Giống | / |
| Nhiều công đoạn? | Pha chế→phối trộn→KT→đóng gói→NK→XK→GH | Giống | / |
| BOM quản lý thế nào? | Excel+giấy, cần lên BC | Giống | **RD gửi công thức giấy cho xưởng** |
| BOM nhiều cấp? | Có | Giống | / |
| Version BOM? | Cần theo cải tiến/thay NCC | Giống | Giống |
| Ai duyệt thay đổi? | R&D→BGĐ | Giống | **Trưởng phòng RD (GĐ) phê duyệt** |

### B. Dữ liệu danh mục (Master Data) — 25 câu

**Vật Tư trả lời chi tiết nhất** với form 62 cột:
- Tên NL, mã hệ/loại/nhóm, mã NCC, nhà SX, thương hiệu
- ĐVT, tỷ trọng quy đổi, quản lý lô, hạn dùng
- CAS, EC, UN, HS code, GHS, MSDS
- Cảnh báo tồn kho, định mức xuất, bảo hành

Đề xuất **quy tắc mã hóa mới**:
- Mã NL: `101`-`120` (theo loại)
- Mã PO: `PO020250305099`
- Mã phiếu xuất: `PX00120250305099`

---

## ⚠️ ĐIỂM CẦN LƯU Ý

### 1. Chưa thống nhất "Ai định nghĩa chỉ tiêu QC?"
- **QC2:** "QC + RD cùng đưa ra chỉ tiêu"
- **Phòng KT & X Dung Môi:** "R&D định nghĩa"
- **RD:** "Phòng R&D và QC xây dựng"
→ Cần thống nhất

### 2. RD còn nhiều câu trống
- Module Sản xuất: nhiều câu để "/"
- Câu BOM: "RD gửi công thức giấy cho xưởng"
- Nhiều câu ghi "vật tư thực hiện"

### 3. PKD thiếu chiết tính giá & hẹn giao hàng
- File gốc Ban CĐS để trống câu trả lời

### 4. Chưa có trả lời từ QC1

---

## 📈 SỐ LƯỢNG CÂU HỎI THEO MODULE

| Module | Số câu |
|--------|:------:|
| A. Tổng quan DN & Phạm vi | 23 |
| B. Dữ liệu danh mục (Master Data) | 25 |
| C. Bán hàng (Quote to Cash) | 45 |
| D. Mua hàng (Procure to Pay) | ~20 |
| E. Kho & Tồn kho | 19 |
| F. Sản xuất (Manufacturing) | 46 |
| G. Quản lý chất lượng (Quality) | 17-27 |
| H. Kế toán tài chính (Finance) | ~30 |
| I. Tích hợp hệ thống | ~10 |
| J. Chuyển đổi dữ liệu | ~10 |
| K. Phân quyền / Phê duyệt | ~10 |
| L. Báo cáo / KPI / BI | 5 |
| M. Ngoại lệ | ~10 |
| N. Cutover / Go-live | ~10 |
| **Tổng** | **309 câu** |

---

*Báo cáo được tạo từ dữ liệu email khảo sát ERP — Ban Chuyển đổi số BTChem*
