# BLUEPRINT — PHÂN HỆ SẢN XUẤT (MFG)
## Công ty Sơn BT Chem
### Microsoft Dynamics 365 Business Central

| Mục | Nội dung |
|-----|----------|
| **Dự án** | Triển khai ERP — BT Chem |
| **Phân hệ** | Sản xuất (MFG — Manufacturing) |
| **Tư vấn** | FPT |
| **Phiên bản** | V1.0 |
| **Ngày** | 10/06/2026 |

---

## LỊCH SỬ THAY ĐỔI

| Ngày | Phiên bản | Mô tả thay đổi | Người sửa |
|------|-----------|----------------|-----------|
| 10/06/2026 | V1.0 | Tài liệu gốc | FPT |

---

## TRANG KÝ DUYỆT

| Vai trò | Tên & Chức vụ | Chữ ký | Ngày | Ghi chú |
|---------|---------------|--------|------|---------|
| Giám đốc dự án | | | | |
| Quản lý dự án | | | | |
| Key User MFG | | | | |
| Key User INV | | | | |
| Key User QM | | | | |

---

## MỤC LỤC

1. [TỔNG QUAN](#1-tổng-quan)
2. [DANH MỤC DỮ LIỆU NỀN](#2-danh-mục-dữ-liệu-nền)
3. [QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ TƯƠNG LAI](#3-quy-trình-nghiệp-vụ-tương-lai)
4. [DANH SÁCH BÁO CÁO](#4-danh-sách-báo-cáo)
5. [TÀI LIỆU THAM KHẢO](#5-tài-liệu-tham-khảo)

---

## 1. TỔNG QUAN

### 1.1 Phạm vi tài liệu

Tài liệu này xác định đầy đủ các quy trình nghiệp vụ tương lai của **phân hệ Sản xuất (MFG)**, được xây dựng bởi đội tư vấn FPT và đội nghiệp vụ của BT Chem.

Các quy trình nghiệp vụ này được áp dụng tại BT Chem khi hệ thống Microsoft Dynamics 365 vận hành.

### 1.2 Phạm vi áp dụng

- **3 xưởng sản xuất** tại BT Chem
- **Loại sản phẩm**: Sơn UV, sơn gốc nước, sơn NC, hóa chất phủ bề mặt
- **Mô hình sản xuất**: Sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order) kết hợp sản xuất theo kế hoạch (Make-to-Stock cho sản phẩm tiêu chuẩn)
- **Quy mô**: SME (~30-50 nhân sự)

### 1.3 Các điểm đau hiện tại

1. **Công thức sản xuất (Formula/BOM)** chưa chuẩn hóa — mỗi mẻ sản xuất phụ thuộc vào tay thợ pha chế, không có công thức chuẩn trên hệ thống
2. **Không có kế hoạch sản xuất** chính thức — sản xuất theo cảm tính, không có MPS/MRP, dẫn đến thiếu NVL đột xuất hoặc tồn kho quá nhiều
3. **Kiểm soát tồn kho NVL yếu** — không biết chính xác tồn kho NVL, mua hàng không kịp hoặc mua thừa
4. **Chất lượng không đồng đều giữa các mẻ** — không có quy trình QC chuẩn, không ghi nhận dữ liệu kiểm tra
5. **Không truy xuất nguồn gốc lô sản phẩm** — khi có lỗi không biết lô nào, sản xuất ngày nào, từ NVL nào
6. **Giá thành sản phẩm không rõ ràng** — không biết chi phí NVL + nhân công + máy cho mỗi mẻ là bao nhiêu
7. **Xử lý phế phẩm không có quy trình** — khi sản xuất hỏng, không biết xử lý thế nào (tái chế? hủy? hạ cấp?)
8. **Giao tiếp giữa PKD và KHSX lỏng lẻo** — PKD hứa ngày giao mà không hỏi KHSX, dẫn đến trễ hạn

### 1.4 Thuật ngữ

| Thuật ngữ | Giải thích |
|-----------|------------|
| **BOM** | Bill of Materials — Định mức nguyên vật liệu / Công thức pha chế |
| **Formula** | Công thức pha chế sơn (bao gồm tỷ lệ, thứ tự pha) |
| **Production Order** | Lệnh sản xuất |
| **Routing** | Quy trình công nghệ — trình tự các bước SX |
| **Work Center** | Trung tâm gia công / Máy móc thiết bị SX |
| **NVL** | Nguyên vật liệu |
| **TP** | Thành phẩm |
| **Bán TP** | Bán thành phẩm — sản phẩm dở dang giữa các công đoạn |
| **KHSX** | Kế hoạch sản xuất |
| **MPS** | Master Production Schedule — Lịch trình sản xuất tổng thể |
| **MRP** | Material Requirements Planning — Hoạch định nhu cầu vật tư |
| **Batch/Lô** | Lô sản xuất — số lượng sản xuất trong một mẻ |
| **Phase-in / Phase-out** | Ngày hiệu lực của công thức (bắt đầu / ngưng sử dụng) |

### 1.4 Ý nghĩa hình vẽ

| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---------|---------|
| ⬜ Hình chữ nhật | Bước quy trình / Công việc |
| 🔷 Hình thoi | Quyết định / Phân nhánh |
| ⏹ Hình chữ nhật góc bo | Bắt đầu / Kết thúc |
| 📄 Tài liệu | Chứng từ / Dữ liệu đầu vào/ra |
| 🗄 Cơ sở dữ liệu | Hệ thống D365 |

---

## 2. DANH MỤC DỮ LIỆU NỀN

### 2.1 Nhóm sản phẩm (Item categories)

| Mã nhóm | Tên nhóm | Mô tả | Ghi chú |
|---------|----------|-------|---------|
| UV-CLR | Sơn UV trong suốt | Sơn UV phủ bóng, không màu | Dòng chủ lực |
| UV-PIG | Sơn UV màu | Sơn UV có màu / pha màu | Có BOM biến thể theo màu |
| UV-PRIME | Sơn UV lót | Sơn UV lớp lót | Số lượng hạn chế |
| WB | Sơn gốc nước | Sơn Water-based | Đang phát triển |
| NC | Sơn NC | Sơn Nitrocellulose | Giá rẻ, nội thất cơ bản |
| SOLVENT | Dung môi | Dung môi pha sơn / vệ sinh | Không qua SX, nhập bán |
| CHEM | Hóa chất khác | Chất phụ gia, xúc tác | |

### 2.2 BOM / Công thức sản phẩm (Formula)

**Đường dẫn:** Manufacturing > Bill of Materials

Mỗi sản phẩm có thể có nhiều phiên bản BOM (theo ngày hiệu lực).

#### Cấu trúc BOM mẫu cho sơn UV trong suốt

| Cấp | Mã NVL | Tên NVL | Số lượng | Đơn vị | % hao hụt | Ghi chú |
|-----|--------|---------|----------|--------|-----------|---------|
| 0 | UV-CLR-001 | UV Clear Coat (thành phẩm) | | Kg | | |
| 1 | UV-OLIGO-01 | Oligomer UV | 45.0 | Kg | 1% | Chất nền |
| 1 | UV-MONO-01 | Monomer TPGDA | 25.0 | Kg | 1% | Chất pha loãng |
| 1 | UV-PHOTO-01 | Photoinitiator | 3.0 | Kg | 0.5% | Chất khơi mào |
| 1 | UV-ADD-01 | Chất phụ gia trơn | 1.5 | Kg | 0.5% | Chống xước |
| 1 | UV-ADD-02 | Chất phụ gia chống bọt | 0.5 | Kg | 0.5% | Phá bọt |
| 1 | SOLV-ACETATE | Ethyl Acetate | 25.0 | Kg | 2% | Dung môi pha loãng |

**Tổng cộng:** 100 Kg/mẻ

#### Quy tắc quản lý BOM

1. **Mỗi sản phẩm** có ít nhất 1 BOM mặc định (Default BOM)
2. **Phiên bản BOM** được quản lý theo ngày hiệu lực (Start Date / End Date)
3. **Thay đổi công thức** phải tạo BOM mới, không sửa BOM đã phát hành
4. **BOM tạm thời** cho Pilot / thử nghiệm có gắn nhãn "Pilot"
5. **BOM chi tiết đến cấp NVL thô** — không có bán TP trung gian

### 2.3 Máy móc / Trung tâm gia công (Work Centers)

| Mã WC | Tên WC | Xưởng | Công suất (Kg/ca) | Loại | Ghi chú |
|-------|--------|-------|-------------------|------|---------|
| WC-01 | Máy khuấy chính | Xưởng 1 | 500 | Máy khuấy | Sơn UV |
| WC-02 | Máy nghiền | Xưởng 1 | 200 | Máy nghiền bi | Nghiền màu |
| WC-03 | Máy pha màu | Xưởng 2 | 100 | Máy khuấy | Sơn màu |
| WC-04 | Bồn pha chế | Xưởng 2 | 300 | Bồn inox | Hàng số lượng lớn |
| WC-05 | Máy chiết rót | Xưởng 3 | 400 | Đóng gói | Chiết lon/thùng |
| WC-06 | Máy dán nhãn | Xưởng 3 | 400 | Dán nhãn | |

### 2.4 Quy trình công nghệ (Routing)

| Mã Routing | Tên Routing | Trình tự WC | Mô tả |
|-----------|-------------|-------------|-------|
| R-UV-01 | SX UV trong suốt | WC-01 → WC-05 → WC-06 | Khuấy → Chiết → Dán nhãn |
| R-UV-02 | SX UV có màu | WC-02 → WC-03 → WC-01 → WC-05 → WC-06 | Nghiền → Pha màu → Khuấy → Chiết → Dán nhãn |
| R-WB-01 | SX gốc nước | WC-04 → WC-01 → WC-05 → WC-06 | Pha chế → Khuấy → Chiết → Dán nhãn |

### 2.5 Lý do ngừng sản xuất (Production Stop Reasons)

| Mã | Lý do | Phân loại |
|----|-------|-----------|
| STOP-01 | Thiếu NVL | Vật tư |
| STOP-02 | Máy hỏng | Thiết bị |
| STOP-03 | Chờ QC | Chất lượng |
| STOP-04 | Thiếu nhân công | Nhân sự |
| STOP-05 | Chờ lệnh SX | Quản lý |
| STOP-99 | Khác | Khác |

### 2.6 Loại lệnh sản xuất

| Mã | Loại | Mô tả |
|----|------|-------|
| MTO | Make-to-Order | SX theo đơn hàng cụ thể |
| MTS | Make-to-Stock | SX theo dự báo / tồn kho tối thiểu |
| PILOT | Sản xuất thử | Pilot / thử nghiệm công thức mới |
| REWORK | Tái chế | SX lại từ sản phẩm lỗi / tồn kho quá hạn |

### 2.7 Đơn vị tính (Units of Measure)

| Mã ĐVT | Tên ĐVT | Áp dụng cho |
|--------|---------|-------------|
| Kg | Kilogram | Sản phẩm dạng lỏng, bột (chính) |
| Lít | Lít | Sản phẩm lỏng (một số loại) |
| Thùng | Thùng 20Kg | Quy cách đóng gói phổ biến |
| Lon | Lon 5Kg / 18Kg | Quy cách đóng gói nhỏ |
| Cái | Cái / Chiếc | Phụ tùng, linh kiện |

### 2.8 Kho và vị trí kho (Warehouses & Locations)

| Mã kho | Tên kho | Loại | Mô tả |
|--------|---------|------|-------|
| KHO-TP | Kho thành phẩm | TP | Thành phẩm chờ giao hàng |
| KHO-NVL | Kho nguyên vật liệu | NVL | NVL đầu vào phục vụ SX |
| KHO-PHE | Kho phế phẩm | Khác | Sản phẩm lỗi / tái chế |
| KHO-MAU | Kho mẫu | Khác | Mẫu thử nghiệm |
| KHO-CDC | Kho công cụ dụng cụ | CCDC | Cân, máy đo, thiết bị nhỏ |

### 2.9 Lý do ngừng sản xuất (Production Stop Reasons)

| Mã | Lý do | Phân loại |
|----|-------|-----------|
| STOP-01 | Thiếu NVL | Vật tư |
| STOP-02 | Máy hỏng | Thiết bị |
| STOP-03 | Chờ QC | Chất lượng |
| STOP-04 | Thiếu nhân công | Nhân sự |
| STOP-05 | Chờ lệnh SX | Quản lý |
| STOP-99 | Khác | Khác |

### 2.10 Lý do hủy lệnh sản xuất (Production Order Cancellation Reasons)

| Mã | Lý do |
|----|-------|
| CAN-SX-01 | KH hủy đơn hàng |
| CAN-SX-02 | Sai thông tin lệnh SX |
| CAN-SX-03 | Thiếu NVL, không thể thay thế |
| CAN-SX-04 | Máy hỏng kéo dài |
| CAN-SX-99 | Khác |

### 2.11 Ánh xạ Business Requirements → Solution (Yêu cầu nghiệp vụ → Giải pháp)

| # | Yêu cầu nghiệp vụ (Pain Point) | Giải pháp trên D365 | Quy trình liên quan |
|---|-------------------------------|---------------------|---------------------|
| 1 | Công thức sản xuất chưa chuẩn hóa, phụ thuộc thợ pha chế | Thiết lập BOM chuẩn cho từng SP, quản lý version theo ngày hiệu lực (Start Date/End Date) | MFG.02 — Tạo lệnh SX |
| 2 | Không có kế hoạch SX chính thức | Thiết lập MPS (Master Production Schedule) + MRP (Material Requirements Planning) trên D365 | MFG.01 — Lập KH SX |
| 3 | Kiểm soát tồn kho NVL yếu | Thiết lập tồn kho tối thiểu/tối đa cho từng NVL, cảnh báo tự động khi sắp hết | MFG.01 — KH SX, Mua hàng |
| 4 | Chất lượng không đồng đều | Thiết lập Inspection Order cho QC, ghi nhận kết quả test trên hệ thống | MFG.05 — QC trong SX |
| 5 | Không truy xuất nguồn gốc lô | Quản lý Lot No. cho từng lô SX, gắn với lô NVL đầu vào | MFG.03 — Cấp phát NVL, MFG.06 — Nhập kho TP |
| 6 | Giá thành sản phẩm không rõ ràng | Hệ thống tự tính giá thành dựa trên BOM + Routing + chi phí thực tế | MFG.06 — Nhập kho TP |
| 7 | Xử lý phế phẩm không có quy trình | Phân loại phế phẩm: tái chế (REWORK), hạ cấp, hủy. Tạo lệnh SX riêng cho từng loại | MFG.07 — Xử lý phế phẩm |
| 8 | Giao tiếp PKD-KHSX lỏng lẻo | Đơn hàng từ OM tự động hiển thị trên dashboard SX, KHSX chủ động lên kế hoạch | MFG.01 — KH SX, OM.04 — Hẹn giao |

### 2.12 Điều kiện thực thi (Business Conditions)
### 2.7 Điều kiện thực thi (Business Conditions)

| Điều kiện thực thi | Quy trình / Ngữ cảnh áp dụng | Mô tả |
|-------------------|-----------------------------|-------|
| BOM (công thức) được định nghĩa cho từng sản phẩm | MFG.01 — KH SX, MFG.02 — Tạo lệnh SX | Mỗi sản phẩm SX phải có BOM với ngày hiệu lực trước ngày SX |
| Routing (quy trình công nghệ) được định nghĩa | MFG.01 — KH SX, MFG.04 — Sản xuất | Routing phải có Work Centers và trình tự tương ứng |
| Work Centers được thiết lập và gán công suất | MFG.01 — KH SX, MFG.04 — Sản xuất | Máy móc phải có công suất (Kg/ca), lịch bảo trì |
| Tồn kho NVL tối thiểu được thiết lập | MFG.01 — KH SX | Để hệ thống cảnh báo khi tồn dưới mức tối thiểu |
| Master Data SP + NVL có trên hệ thống | MFG.01 đến MFG.07 | Mã SP, NVL, kho, vị trí kho phải được tạo trước |
| QC tiêu chuẩn và chỉ tiêu test được định nghĩa | MFG.05 — QC trong SX | Tiêu chuẩn chất lượng (độ nhớt, màu, pH...) cho từng SP |
| Bảng giá thành / phương pháp tính giá được cấu hình | MFG.06 — Nhập kho, MFG.08 — Báo cáo | Phương pháp tính giá (FIFO/Standard) cho NVL + TP |

### 2.8 Vai trò nhân sự (Business Roles)

| Vai trò (Role Name) | Mô tả | Quyền trên hệ thống |
|--------------------|-------|--------------------|
| KHSX (Kế hoạch sản xuất) | Lập kế hoạch, tạo lệnh SX, theo dõi tiến độ | Tạo/sửa Production Order, xem BOM, xem tồn kho NVL/TP, xem Routing |
| Xưởng trưởng (Quản đốc) | Điều hành SX, cấp phát NVL, báo cáo sản lượng | Cấp phát NVL, nhập sản lượng thực tế, xem lệnh SX |
| Thủ kho | Xuất NVL, nhập TP, quản lý lô/hạn dùng | Xuất/nhập kho, kiểm kê, quản lý Lot No. |
| QC (Kiểm tra chất lượng) | Kiểm tra NVL đầu vào, trong SX, TP đầu ra | Tạo Inspection Order, nhập kết quả test, xác nhận đạt/không đạt |
| Bảo trì | Quản lý bảo trì máy móc | Xem/cập nhật lịch bảo trì Work Center |
| Mua hàng | Mua NVL theo đề nghị từ KHSX | Tạo PO, theo dõi nhận hàng |
| Giám đốc | Duyệt kế hoạch SX lớn, phê duyệt đề nghị mua NVL | Xem dashboard SX, duyệt các quyết định đặc biệt |

---

--|
| MTO | Make-to-Order | SX theo đơn hàng cụ thể |
| MTS | Make-to-Stock | SX theo dự báo / tồn kho tối thiểu |
| PILOT | Sản xuất thử | Pilot / thử nghiệm công thức mới |
| REWORK | Tái chế | SX lại từ sản phẩm lỗi / tồn kho quá hạn |

---

## 3. QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ TƯƠNG LAI

---

### MFG.01 — LẬP KẾ HOẠCH SẢN XUẤT

**Mục đích:** Xác định sản lượng cần sản xuất trong tuần dựa trên đơn hàng đã nhận và tồn kho hiện tại.

**Đầu vào:**
- Đơn hàng chưa sản xuất (từ OM)
- Tồn kho thành phẩm hiện tại (từ INV)
- Tồn kho nguyên vật liệu (từ INV)
- Năng lực máy móc (Work Center capacity)

**Đầu ra:**
- Kế hoạch sản xuất tuần (Weekly Production Plan)
- Cảnh báo thiếu NVL

**Tần suất:** Hàng ngày (cập nhật), hàng tuần (chốt kế hoạch chính thức)

**Người thực hiện:** Bộ phận Kế hoạch Sản xuất (KHSX)

**Sơ đồ quy trình nghiệp vụ:**

```
[BẮT ĐẦU]
    │
    ▼
[KHSX nhận đơn hàng từ PKD (đã duyệt)]
    │
    ▼
[Kiểm tra tồn kho TP]
    │
    ├── Còn hàng → [Giao ngay] → [KẾT THÚC]
    │
    └── Hết hàng → [Tính số lượng cần SX]
                        │
                        ▼
                [Kiểm tra tồn NVL cho BOM]
                        │
                        ├── Đủ NVL → [Lên lịch SX]
                        │              │
                        │              ▼
                        │       [Phân bổ máy móc]
                        │              │
                        │              ▼
                        │       [KẾT THÚC]
                        │
                        └── Thiếu NVL → [Cảnh báo mua hàng]
                                         │
                                         ▼
                                 [Tạo đề nghị mua NVL]
                                         │
                                         ▼
                                 [Gửi yêu cầu đến bộ phận Mua hàng]
                                         │
                                         ▼
                                 [KẾT THÚC (chờ NVL về)]
```

#### Chi tiết các bước thực hiện

| Bước | Người thực hiện | Mô tả |
|------|----------------|-------|
| MFG.01.01 | PKD | Chuyển đơn hàng đã duyệt cho KHSX |
| MFG.01.02 | KHSX | Kiểm tra tồn kho TP trên hệ thống D365. Nếu còn hàng → giao ngay (chuyển kho). Nếu hết → tiếp bước 3 |
| MFG.01.03 | KHSX | Tính số lượng cần SX = SL đặt hàng - tồn kho TP (làm tròn theo mẻ tối thiểu) |
| MFG.01.04 | KHSX | Kiểm tra tồn NVL (thông qua BOM). Tra cứu: sản phẩm → BOM → NVL → tồn kho từng NVL |
| MFG.01.05 | KHSX | **Nếu đủ NVL:** Lên lịch SX (ngày, ca, máy). Phân bổ vào Work Center dựa trên Routing |
| MFG.01.06 | KHSX | **Nếu thiếu NVL:** Tạo cảnh báo. Gửi đề nghị mua NVL đến bộ phận Mua hàng qua PO module. Đánh dấu đơn hàng "Chờ NVL" |
| MFG.01.07 | KHSX | Cập nhật kế hoạch SX vào hệ thống: MPS (Master Production Schedule) |
| MFG.01.08 | KHSX | Xuất báo cáo KHSX tuần (in/gửi) |

#### Hạch toán

Không có hạch toán kế toán ở bước này.

---

### MFG.02 — TẠO LỆNH SẢN XUẤT

**Mục đích:** Tạo lệnh sản xuất chính thức trên hệ thống D365 từ kế hoạch SX đã duyệt.

**Đầu vào:**
- Kế hoạch SX tuần (đã duyệt)
- BOM của sản phẩm

**Đầu ra:**
- Production Order (lệnh SX) trên hệ thống
- Phiếu cấp phát NVL

**Người thực hiện:** Bộ phận KHSX

| Bước | Người thực hiện | Mô tả |
|------|----------------|-------|
| MFG.02.01 | KHSX | Vào menu: Manufacturing > Production Orders > Create Production Order |
| MFG.02.02 | KHSX | Nhập thông tin lệnh SX: Mã sản phẩm, số lượng, ngày bắt đầu, ngày kết thúc dự kiến |
| MFG.02.03 | Hệ thống | Tự động load BOM mặc định (theo ngày hiệu lực). Tính toán nhu cầu NVL theo BOM |
| MFG.02.04 | Hệ thống | Tự động sinh Production Order Number theo format: **MFG-YYYYMMDD-XXX** |
| MFG.02.05 | KHSX | Kiểm tra lại BOM và số lượng NVL. Điều chỉnh nếu cần (ví dụ: thay thế NVL tương đương) |
| MFG.02.06 | KHSX | Phê duyệt lệnh SX → trạng thái chuyển sang **Released** |
| MFG.02.07 | Hệ thống | Tạo phiếu cấp phát NVL (Consumption Journal) tương ứng |
| MFG.02.08 | KHSX | Gửi lệnh SX + phiếu cấp phát đến Xưởng trưởng |

#### Thông tin trên một lệnh SX

| Trường | Mô tả |
|--------|-------|
| Production Order No. | MFG-20260610-001 |
| Mã sản phẩm | UV-CLR-001 |
| Tên sản phẩm | UV Clear Coat |
| Số lượng | 100 Kg |
| Ngày bắt đầu | 10/06/2026 |
| Ngày kết thúc dự kiến | 10/06/2026 |
| Work Center | WC-01 (Máy khuấy chính) |
| BOM | BOM-UV-CLR-V2.0 |
| Routing | R-UV-01 |
| Trạng thái | **Released** |
| Loại lệnh | MTO (Make-to-Order) |
| Ghi chú | ... |

#### Hạch toán

Không có hạch toán kế toán ở bước tạo lệnh. Hạch toán phát sinh ở bước cấp phát NVL và nhập kho TP.

---

### MFG.03 — CẤP PHÁT NGUYÊN VẬT LIỆU

**Mục đích:** Cấp phát NVL từ kho ra xưởng sản xuất theo lệnh SX.

**Điều kiện:** Lệnh SX đã ở trạng thái **Released**.

**Người thực hiện:** Thủ kho + Xưởng trưởng

**Quy tắc cấp phát:**
- Cấp phát theo đúng BOM của lệnh SX
- Xuất kho theo nguyên tắc FIFO (hàng nhập trước xuất trước) — quản lý theo lô/hạn dùng
- Chỉ cấp đủ số lượng cho lệnh SX (không cấp dư trừ khi có phê duyệt đặc biệt)

| Bước | Người thực hiện | Mô tả |
|------|----------------|-------|
| MFG.03.01 | Thủ kho | Nhận phiếu cấp phát NVL từ KHSX (in từ hệ thống) |
| MFG.03.02 | Thủ kho | Chuẩn bị NVL: lấy đúng lô theo FIFO, kiểm tra hạn dùng |
| MFG.03.03 | Thủ kho | Ghi nhận xuất kho trên hệ thống: Consumption Journal > Post |
| MFG.03.04 | Hệ thống | Tự động trừ tồn kho NVL, ghi nhận giá vốn NVL theo phương pháp tính giá |
| MFG.03.05 | Thủ kho | Giao NVL cho Xưởng trưởng (kèm phiếu xuất kho) |
| MFG.03.06 | Xưởng trưởng | Kiểm tra, xác nhận số lượng NVL nhận được. Ký phiếu xuất kho |
| MFG.03.07 | Thủ kho | Cập nhật trạng thái cấp phát trên lệnh SX (đã cấp / đã nhận đủ) |

#### Hạch toán

```
Nợ TK 621 — Chi phí NVL trực tiếp
    Có TK 152 — Nguyên vật liệu
```

#### Lưu ý

- **Cấp phát từng phần:** Nếu NVL về không đồng thời, cho phép cấp phát nhiều lần cho một lệnh SX
- **Cấp phát bổ sung:** Trường hợp hao hụt vượt định mức (hao hụt thực tế > % hao hụt trong BOM), cần KHSX phê duyệt cấp bổ sung

---

### MFG.04 — SẢN XUẤT

**Mục đích:** Thực hiện pha chế / sản xuất theo lệnh SX và BOM.

**Người thực hiện:** Xưởng trưởng / Công nhân SX

**Điều kiện:** NVL đã được cấp phát đầy đủ + Lệnh SX đã Released

| Bước      | Người thực hiện | Mô tả                                                                                            |
| --------- | --------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| MFG.04.01 | Xưởng trưởng    | Kiểm tra lệnh SX, BOM, Routing, NVL đã cấp                                                       |
| MFG.04.02 | Công nhân       | Thực hiện pha chế theo đúng thứ tự công thức (BOM)                                               |
| MFG.04.03 | Công nhân       | Ghi nhận thời gian SX (Start/End) trên Work Center                                               |
| MFG.04.04 | QC              | Lấy mẫu kiểm tra chất lượng trong quá trình SX (tham chiếu QM module)                            |
| MFG.04.05 | Công nhân       | Kết thúc pha chế → chuyển sang công đoạn chiết rót / đóng gói                                    |
| MFG.04.06 | Công nhân       | Chiết rót, dán nhãn, đóng thùng                                                                  |
| MFG.04.07 | QC              | Lấy mẫu TP kiểm tra chất lượng đầu ra                                                            |
| MFG.04.08 | Xưởng trưởng    | Báo cáo sản lượng thực tế trên hệ thống: nhập số lượng TP hoàn thành, số lượng phế phẩm (nếu có) |
| MFG.04.09 | Xưởng trưởng    | Cập nhật trạng thái lệnh SX → **Finished**                                                       |

#### Ghi nhận sản lượng

| Chỉ tiêu | Cách nhập |
|----------|-----------|
| Số lượng TP hoàn thành | Nhập thực tế (Kg) |
| Số lượng phế phẩm | Nhập thực tế (Kg) — kèm lý do |
| Thời gian SX thực tế | Hệ thống tự ghi (từ khi bắt đầu đến kết thúc) |
| NVL tiêu hao thực tế | So sánh với BOM — nếu chênh lệch > 5%, ghi chú lý do |

#### Hạch toán

```
Nợ TK 154 — Chi phí SXKD dở dang
    Có TK 621 — Chi phí NVL trực tiếp
```

---

### MFG.05 — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TRONG SẢN XUẤT

**Mục đích:** Kiểm soát chất lượng tại các điểm kiểm tra trong quy trình SX.

**Người thực hiện:** QC

| Bước | Người thực hiện | Mô tả |
|------|----------------|-------|
| MFG.05.01 | QC | Nhận mẫu từ xưởng (NVL trước SX, bán TP giữa các công đoạn, TP cuối cùng) |
| MFG.05.02 | QC | Thực hiện test theo tiêu chuẩn tương ứng (độ nhớt, độ mịn, độ phủ, màu sắc, hàm lượng rắn...) |
| MFG.05.03 | QC | Nhập kết quả QC vào hệ thống (tham chiếu QM module) |
| MFG.05.04 | QC | **Đạt** → chấp thuận cho công đoạn tiếp theo / nhập kho TP |
| MFG.05.05 | QC | **Không đạt** → ghi nhận lỗi, thông báo Xưởng trưởng để xử lý (điều chỉnh / tái chế / loại bỏ) |

#### Các điểm kiểm tra QC

| Điểm kiểm tra | Giai đoạn | Chỉ tiêu test |
|--------------|-----------|---------------|
| QC-01 | Trước SX | Kiểm tra NVL đầu vào (độ nhớt, màu, hạn dùng) |
| QC-02 | Trong SX | Kiểm tra giữa mẻ (độ đồng nhất, nhiệt độ) |
| QC-03 | Sau SX | Kiểm tra TP (tất cả chỉ tiêu theo tiêu chuẩn sản phẩm) |
| QC-04 | Trước giao hàng | Kiểm tra lại (nếu tồn kho > 30 ngày) |

---

### MFG.06 — NHẬP KHO THÀNH PHẨM

**Mục đích:** Nhập thành phẩm sau SX vào kho, cập nhật tồn kho.

**Điều kiện:**
- Lệnh SX đã hoàn thành (trạng thái **Finished**)
- QC đã xác nhận đạt (tham chiếu MFG.05)

**Người thực hiện:** Thủ kho + KHSX

| Bước | Người thực hiện | Mô tả |
|------|----------------|-------|
| MFG.06.01 | KHSX | Xác nhận hoàn thành lệnh SX trên hệ thống (Finish Production Order) |
| MFG.06.02 | Hệ thống | Tự động nhập kho TP: tăng tồn kho TP, giảm chi phí dở dang |
| MFG.06.03 | Thủ kho | Kiểm tra thực tế số lượng TP nhập kho (cân/đếm) |
| MFG.06.04 | Thủ kho | Gắn mã lô cho TP (Lot No.) — theo format: **LOT-YYYYMMDD-XXX** |
| MFG.06.05 | Thủ kho | Nhập kho vào đúng vị trí (khu vực A/B/C theo quy định) |
| MFG.06.06 | Hệ thống | Cập nhật tồn kho TP, sẵn sàng cho xuất bán |

#### Hạch toán

```
Nợ TK 155 — Thành phẩm
    Có TK 154 — Chi phí SXKD dở dang
```

#### Quản lý phế phẩm

| Loại | Xử lý |
|------|-------|
| Phế phẩm có thể tái chế | Tạo lệnh REWORK, nhập lại vào SX |
| Phế phẩm không thể tái chế | Xuất hủy, hạch toán vào chi phí |
| Phế phẩm bán được (giá thấp) | Nhập kho riêng "Phế phẩm", bán theo giá thỏa thuận |

---

### MFG.07 — XỬ LÝ PHẾ PHẨM / TÁI CHẾ

**Mục đích:** Xử lý các sản phẩm không đạt chất lượng: tái chế, hạ cấp hoặc hủy.

**Người thực hiện:** QC + KHSX + Xưởng trưởng

| Bước | Người thực hiện | Mô tả |
|------|----------------|-------|
| MFG.07.01 | QC | Ghi nhận phế phẩm (số lượng, lý do, mức độ lỗi) |
| MFG.07.02 | QC + KHSX | Phân loại: **Tái chế được** / **Hạ cấp bán được** / **Hủy** |
| MFG.07.03 | KHSX | **Tái chế**: Tạo lệnh SX mới loại REWORK, kèm BOM tái chế |
| MFG.07.04 | KHSX | **Hạ cấp**: Chuyển sang kho hàng hạ cấp, cập nhật giá bán mới |
| MFG.07.05 | KHSX | **Hủy**: Tạo chứng từ xuất hủy, ghi nhận chi phí |

---

### MFG.08 — THEO DÕI SẢN XUẤT & BÁO CÁO

**Mục đích:** Theo dõi tiến độ sản xuất hàng ngày, báo cáo kết quả.

**Người thực hiện:** KHSX

#### Báo cáo hàng ngày

| Báo cáo | Mô tả | Tần suất |
|---------|-------|----------|
| Tình trạng lệnh SX | Danh sách lệnh SX đang chạy (đã phát hành, đang SX, hoàn thành, trễ hạn) | Hàng ngày |
| Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch | % sản lượng thực tế so với kế hoạch | Hàng ngày |
| Tồn kho NVL cảnh báo | NVL sắp hết / sắp hết hạn | Hàng ngày |

#### Dashboard đề xuất

1. **Sản xuất hôm nay**: Số lệnh SX đang chạy / hoàn thành / trễ
2. **Năng suất máy**: % thời gian máy chạy thực tế so với công suất
3. **Tỷ lệ phế phẩm**: % phế phẩm so với sản lượng (theo tháng)
4. **Tồn kho NVL cảnh báo**: Các NVL sắp hết hạn dùng hoặc dưới mức tồn tối thiểu

---

## 4. DANH SÁCH BÁO CÁO

| Mã báo cáo | Tên báo cáo | Phân hệ | Tần suất |
|-----------|-------------|---------|----------|
| R-MFG-01 | Kế hoạch SX tuần | MFG | Tuần |
| R-MFG-02 | Tình trạng lệnh SX | MFG | Ngày |
| R-MFG-03 | Báo cáo sản lượng thực tế vs kế hoạch | MFG | Ngày |
| R-MFG-04 | Báo cáo tiêu hao NVL theo lệnh SX | MFG | Theo lô |
| R-MFG-05 | Báo cáo phế phẩm | MFG + QM | Tháng |
| R-MFG-06 | Báo cáo tồn kho NVL cảnh báo | MFG + INV | Ngày |
| R-MFG-07 | Báo cáo năng suất máy | MFG | Tuần |
| R-MFG-08 | Báo cáo giá thành sản phẩm | MFG + FIN | Tháng |

---

## 5. TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Microsoft Dynamics 365 Business Central — Manufacturing Module Documentation
2. Đề cương triển khai ERP cho BTChem — BT Chem (09/06/2026)
3. Đề xuất ERP cho BTChem — Khảo sát 6 phân hệ
4. MFG-Questionnaire.doc — Khảo sát hiện trạng SX
5. Quy trình sản xuất thực tế tại BT Chem (khảo sát tháng 06/2026)
