# Hướng dẫn làm sạch & Báo cáo Phân tích Mua hàng (File DOCX)
*(Báo cáo So sánh Lượng bán Trung bình / Ngày giữa các tháng trước và tháng mới nhất)*

---

## 1. Các file mẫu & thư mục liên quan
- **Báo cáo kết quả (.docx)**: Lưu chính thức tại thư mục `Bao_cao/`.
- **Dữ liệu đầu vào**: File Excel gốc (ví dụ: `MUA HÀNG T7-26.xlsx`).

---

## 2. Thao tác và Quy trình tính toán lượng bán trung bình / ngày
Để thực hiện so sánh chính xác lượng bán, ta cần quy đổi sản lượng tổng cộng của từng kỳ về **Trung bình ngày (Kg/ngày)**.

1. **Công thức tính số ngày trong mỗi tháng**:
   - Tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12: `31 ngày`
   - Tháng 4, 6, 9, 11: `30 ngày`
   - Tháng 2: `28 ngày` (hoặc `29 ngày` nếu là năm nhuận).
   - Tháng mới nhất (Kỳ hiện tại): Lấy số ngày từ tiêu đề cột, ví dụ: "Từ 1-> 4 Tháng 07 2026" = `4 ngày`.

2. **Cách tính Trung bình ngày (TB/Ngày) của từng khách hàng**:
   - $\text{TB/Ngày Tháng X} = \frac{\text{Sản lượng Tháng X (Kg)}}{\text{Số ngày trong Tháng X}}$
   - $\text{TB/Ngày Tháng Mới nhất} = \frac{\text{Sản lượng Kỳ Mới nhất (Kg)}}{\text{Số ngày Kỳ Mới nhất}}$

3. **Chỉ số so sánh**:
   - So sánh chênh lệch giữa tháng mới nhất (ví dụ: Tháng 7) và tháng ngay trước đó (ví dụ: Tháng 6):
     - $\text{Chênh lệch (Kg/ngày)} = \text{TB/Ngày Tháng mới nhất} - \text{TB/Ngày Tháng trước đó}$
     - $\text{Chênh lệch (\%)} = \frac{\text{Chênh lệch (Kg/ngày)}}{\text{TB/Ngày Tháng trước đó}} \times 100\%$

---

## 3. Quy chuẩn định dạng file DOCX
Tài liệu Word báo cáo cần đạt tiêu chuẩn thẩm mỹ cao:

1. **Bố cục chung**:
   - Font chữ: `Times New Roman` hoặc `Calibri`.
   - Tiêu đề báo cáo: Viết hoa, in đậm, căn giữa, cỡ chữ `16pt`.
   - Các mục lớn (Heading): Cỡ chữ `13pt` - `14pt`, in đậm.
   - Nội dung văn bản: Cỡ chữ `11pt` - `12pt`.

2. **Bảng số liệu tổng hợp (Summary Table)**:
   - Liệt kê tổng sản lượng mua và lượng bán trung bình/ngày của toàn bộ công ty qua từng tháng để thấy xu hướng chung.

3. **Bảng chi tiết khách hàng (Detailed Table)**:
   - Cột bao gồm: STT, Mã KH, Tên KH, TB/Ngày các tháng trước (T1, T2, T3, T4, T5, T6), TB/Ngày tháng mới nhất (T7), Chênh lệch (Kg/ngày), Chênh lệch (%).
   - Căn lề: Cột Mã KH, Tên KH căn lề trái; các cột số liệu căn lề phải; cột phần trăm căn lề giữa.
   - Các dòng tổng cộng ở cuối bảng cần in đậm.
   - Định dạng số: số lượng làm tròn thành số nguyên, phần trăm hiển thị 1 chữ số thập phân (ví dụ: `+20.5%` hoặc `-12.0%`).
