Tổng quan toàn công ty — 9 tháng đầu năm + Kỳ T10 (01/10 → 10/10/2026)
Lượng bán trung bình ngày (Kg/ngày) quy đổi từ tổng sản lượng mua hàng theo số ngày thực tế từng kỳ. Kỳ T10 = 34,710 Kg/ngày (+8.7% so với Tháng 9).
34,710TB/ngày Kỳ T10 (10 ngày)
63KH tăng so với T9
62KH giảm so với T9
65KH không đổi
📊 Tổng sản lượng (Kg) theo kỳ
📈 Lượng bán trung bình ngày (Kg/ngày) theo kỳ
🏆 Top 15 khách hàng theo TB/ngày Kỳ T10 (Kg/ngày)
Tăng so T9Giảm so T9
Chi tiết từng khách hàng (190 KH)
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Chênh lệch = TB/ngày Kỳ T10 so với Tháng 9.
| STT | Mã KH | Tên khách hàng |
Nhà máy |
TB T1 | TB T2 | TB T3 |
TB T4 | TB T5 | TB T6 |
TB T7 | TB T8 | TB T9 |
TB T10 |
Chênh lệch | % |
Top khách hàng tăng / giảm mạnh nhất (Kỳ T10 vs Tháng 9)
Theo chênh lệch TB/ngày tuyệt đối (Kg/ngày).
🚀 Top 10 khách hàng tăng mạnh nhất
🔻 Top 10 khách hàng sụt giảm nhiều nhất
So sánh trực tiếp 2 khách hàng
Đối chiếu xu hướng sản lượng trung bình ngày qua các kỳ giữa 2 đơn vị.