# SOP — QUY TRÌNH LẬP VÀ CẬP NHẬT LƯU TRÌNH SƠN ASHLEY
## (Finishing Schedule — Theo tiêu chuẩn mới của Ashley Furniture)

**Mã SOP:** BTCHEM-KT-ASH-001
**Phiên bản:** 1.0 · **Ngày hiệu lực:** 25/08/2026
**Đơn vị áp dụng:** Phòng Kỹ thuật — Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BTChem)
**Người phê duyệt:** Phó Giám đốc (Ngô Đức Minh)
**Người soạn:** Phòng Kỹ thuật BTChem (theo yêu cầu của Ashley Furniture — Thuy Nguyen, Field Testing Performance Leader)

---

## 1. MỤC ĐÍCH VÀ PHẠM VI

### 1.1 Mục đích
Chuẩn hóa quy trình **lập mới, cập nhật, kiểm tra và quản lý lưu trình sơn (Finishing Schedule)** cho toàn bộ sản phẩm Ashley, đảm bảo:
- Tuân thủ **100%** định dạng mới và 24 tên bước chuẩn (Step Names) theo tài liệu *Step Finish Definition* của Ashley.
- Mọi lưu trình đều **nhất quán, chính xác, không nhầm lẫn** khi trao đổi với khách hàng.
- Quá trình **chuyển đổi từ lưu trình cũ sang mẫu mới** được theo dõi, giám sát đầy đủ qua tracking list.

### 1.2 Phạm vi
Áp dụng cho **tất cả** lưu trình sơn của sản phẩm Ashley do BTChem cung cấp:
- Lưu trình đang sản xuất hiện tại → chuyển dần sang mẫu mới.
- Lưu trình phát sinh mới → lập theo mẫu mới ngay từ đầu.
- Mọi bản sửa đổi lưu trình hiện hữu.

### 1.3 Tài liệu tham chiếu
| Mã | Tài liệu | Nguồn |
|----|----------|-------|
| REF-01 | *Step Finish Definition* (24 bước chuẩn — EN/CN/VN) | Ashley Furniture, 25/08/2026 |
| REF-02 | *Finishing Schedule* (mẫu quy trình + ví dụ) | Ashley Furniture, 25/08/2026 |
| REF-03 | Email hướng dẫn "BT Chem - New Finishing Schedule Format for Ashley Products" | Thuy Nguyen, 24–25/08/2026 |

---

## 2. ĐỊNH NGHĨA VÀ THUẬT NGỮ

| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|-----------|-----------|
| **Finishing Schedule** | Lưu trình sơn: bảng trình tự từng bước để hoàn thiện bề mặt sản phẩm |
| **Step Finish Definition** | Tài liệu định nghĩa chính thức + quy tắc đặt tên từng bước hoàn thiện |
| **Step Name** | Tên bước chuẩn (24 bước) — bắt buộc dùng đúng tên này trong lưu trình |
| **Tracking list** | Danh sách theo dõi các lưu trình hiện có + trạng thái chuyển đổi |
| **KTV** | Kỹ thuật viên phòng Kỹ thuật BTChem phụ trách lập lưu trình |

---

## 3. TRÁCH NHIỆM (RACI)

| Công việc | KTV | Trưởng phòng KT | PGĐ (Anh Minh) | Ashley |
|-----------|:---:|:---:|:---:|:---:|
| Lập/cập nhật lưu trình theo mẫu mới | **R/A** | C | I | I |
| Kiểm tra tên bước khớp Step Finish Definition | **R/A** | C | — | — |
| Đề xuất Step Name mới (nếu cần) | R | **A** | C | **R** (phê duyệt) |
| Lập/cập nhật tracking list | **R/A** | C | I | I |
| Gửi lưu trình cho khách duyệt | R | C | **A** | **R** |

*R = Thực hiện · A = Phê duyệt/Chịu trách nhiệm · C = Được tham vấn · I = Được thông tin*

---

## 4. QUY TRÌNH CHI TIẾT

### 4.1 LẬP MỚI LƯU TRÌNH SƠN ASHLEY (Quy trình 10 bước)

**Bước 1 — Tiếp nhận yêu cầu**
- Nhận yêu cầu lập lưu trình từ: phòng Kinh doanh, khách hàng Ashley, hoặc khi có đơn hàng/mẫu mới.
- Thu thập đầy đủ thông tin: mã hàng (Item), loại gỗ (Wood & Veneer Type), độ bóng yêu cầu (Gloss), màu chuẩn (color standard), ngày cần hoàn thành.

**Bước 2 — Chuẩn bị tài liệu tham chiếu**
- Mở 2 tài liệu chính thức: **REF-01 (Step Finish Definition)** + **REF-02 (Finishing Schedule mẫu)**.
- ⚠️ **BẮT BUỘC tham khảo REF-01 TRƯỚC TIÊN** trước khi chọn bất kỳ tên bước nào.

**Bước 3 — Phân tích quy trình công nghệ**
- Xác định chuỗi công đoạn thực tế: chà nhám → màu → lót → glaze → bóng.
- Với mỗi công đoạn, chọn **ĐÚNG 1 Step Name** trong 24 bước chuẩn (khớp mục đích công đoạn — xem Bảng 24 bước tại Phụ lục A).

**Bước 4 — Điền thông tin từng bước vào mẫu Finishing Schedule**
Mỗi dòng = 1 bước, gồm các cột:
| Cột | Nội dung | Ghi chú |
|-----|----------|---------|
| No | Số thứ tự bước | 1, 2, 3... |
| Finishing Process Step | **Step Name chuẩn** (EN) | ⚠️ KHÔNG viết tắt, KHÔNG tự đặt tên |
| Chemical Name | Tên hóa chất (3 ngôn ngữ EN/CN/VN) | Ghi tên + mã sản phẩm BTChem |
| Chemical Code | Mã hóa chất | VD: NC 1212, BT ABR 2410 H 10% |
| Mixing Ratio | Tỷ lệ pha | VD: 0.5 : 0.25 : 0.25 |
| Viscosity (s) | Độ nhớt (giây cup) | Theo quy định từng bước |
| Drying Time (mins) | Thời gian khô | Theo thực tế kiểm nghiệm |
| Application method | Phương pháp thi công | Phun/lau/nhúng + loại dụng cụ |

**Bước 5 — Đối chiếu tên bước**
- Rà soát **từng Step Name** đã dùng với REF-01: tên phải **KHỚP CHÍNH XÁC** định nghĩa.
- Nếu 1 công đoạn **không có** Step Name phù hợp trong 24 bước → **KHÔNG tự đặt tên** → chuyển Bước 6.

**Bước 6 — Đề xuất Step Name mới (khi cần)**
- KTV lập đề xuất mô tả công đoạn (tiếng Anh + Việt) → Trưởng phòng KT duyệt → **gửi Ashley xin bổ sung Step Name**.
- **CẤM sử dụng tên mới vào lưu trình** cho đến khi Ashley phê duyệt chính thức.

**Bước 7 — Điền thông tin chung**
- Hoàn thiện phần header: Finishing Supplier, Vendor Name, Item/Mã hàng, Wood & Veneer Type, Gloss, Release Date, Revision Number.

**Bước 8 — Tự kiểm tra (self-check)**
KTV tự rà soát theo checklist:
- [ ] Mọi Step Name ∈ 24 bước chuẩn (trừ bước đã Ashley duyệt bổ sung)
- [ ] Không có tên tự đặt / viết tắt / mô tả thay thế
- [ ] Đầy đủ cột: Chemical Name, Code, Mixing Ratio, Viscosity, Drying Time, Application
- [ ] Thứ tự bước đúng trình tự sản xuất
- [ ] Số liệu (tỷ lệ, độ nhớt, thời gian khô) khớp thực tế đã kiểm nghiệm

**Bước 9 — Trình duyệt nội bộ**
- Trưởng phòng Kỹ thuật rà soát → PGĐ (Anh Minh) duyệt lần cuối trước khi gửi khách.

**Bước 10 — Gửi khách hàng + lưu hồ sơ**
- Gửi lưu trình cho Ashley (theo quy trình liên hệ hiện hành).
- Lưu bản gốc vào thư mục lưu trình Ashley + cập nhật tracking list (mục 4.3).

---

### 4.2 CẬP NHẬT LƯU TRÌNH HIỆN TẠI (CHUYỂN ĐỔI SANG MẪU MỚI)

**Khi nào cập nhật:**
- Lưu trình đang sản xuất → chuyển dần, **ưu tiên các mã hàng đang chạy đơn lớn**.
- Khi có thay đổi công nghệ/màu/tỷ lệ → cập nhật ngay bằng mẫu mới.
- Khi Ashley yêu cầu cập nhật.

**Các bước:**
1. Mở lưu trình cũ → đối chiếu từng công đoạn với 24 Step Name (dùng Bảng đối chiếu Phụ lục B).
2. Viết lại theo mẫu mới (REF-02), tăng Revision Number, ghi ngày.
3. Tự kiểm tra (giống Bước 8 mục 4.1).
4. Trình duyệt → gửi khách → cập nhật tracking list.

---

### 4.3 LẬP VÀ CẬP NHẬT TRACKING LIST

**Mục đích:** Theo dõi toàn bộ lưu trình Ashley + tiến độ chuyển đổi (yêu cầu bắt buộc của Ashley).

**Cấu trúc tracking list (file Excel):**
| Cột | Nội dung |
|-----|----------|
| STT | Số thứ tự |
| Item / Mã hàng | Mã sản phẩm Ashley |
| Tên lưu trình | Tên/quy trình hiện tại |
| Khách hàng/vendor | Nhà máy/vendor liên quan |
| Trạng thái cũ | Đang dùng lưu trình cũ / chưa có |
| Trạng thái chuyển đổi | Chưa chuyển / Đã chuyển / Đang chuyển |
| Ngày chuyển đổi | Ngày hoàn tất mẫu mới |
| Step Name mới | Số bước chuẩn dùng |
| Ghi chú | Điểm cần lưu ý, chờ Ashley duyệt... |

**Quy tắc cập nhật:**
- Cập nhật **ngay sau khi** tạo/cập nhật bất kỳ lưu trình nào.
- Gửi tracking list cho Ashley **khi họ yêu cầu** hoặc định kỳ (đề xuất 2 tuần/lần) để họ giám sát.

---

## 5. CÁC LƯU Ý CẤM (KHÔNG ĐƯỢC LÀM)

1. ❌ **CẤM tự đặt tên bước mới**, viết tắt, hoặc mô tả thay thế khi chưa Ashley phê duyệt.
2. ❌ **CẤM dùng tên bước kiểu cũ** làm tên bước trong lưu trình mới (VD: "Stain màu sửa gỗ", "Lót NC 1212 (MH) (DNE)") — tên cũ chỉ được phép xuất hiện ở cột Chemical Name/Code.
3. ❌ **CẤM bỏ qua Step Finish Definition** khi lập/cập nhật lưu trình.
4. ❌ **CẤM gửi lưu trình chưa duyệt nội bộ** cho khách hàng.
5. ❌ **CẤM sửa số liệu kiểm nghiệm** (tỷ lệ, độ nhớt, thời gian khô) theo cảm tính — mọi thay đổi phải có kết quả kiểm tra thực tế.

---

## 6. KIỂM SOÁT THAY ĐỔI (CHANGE LOG)

| Phiên bản | Ngày | Nội dung thay đổi | Người soạn | Người duyệt |
|-----------|------|-------------------|-----------|-------------|
| 1.0 | 25/08/2026 | Ban hành lần đầu — áp dụng mẫu lưu trình sơn mới của Ashley (24 Step Names) | Phòng KT | PGĐ BTChem |

---

## PHỤ LỤC A — BẢNG 24 BƯỚC CHUẨN (STEP FINISH DEFINITION)

| # | Step Name (EN) | Tiếng Việt | Mục đích |
|---|----------------|-----------|----------|
| 1 | PU Sealer | Sơn lót PU | Lớp sơn lên gỗ thô/sau màu: bịt lỗ gỗ, tạo bám dính, tạo chiều dày, cải thiện độ mịn trước khi chà nhám |
| 2 | Equalizer Stain | Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ | Điều chỉnh/làm đồng đều màu, giảm khác biệt veneer, vân gỗ, gỗ già/non |
| 3 | Non-Grain-Raising (NGR) Stain | Sơn tạo vân gỗ (NGR) | Tạo màu không phồng thớ gỗ, giữ kết cấu vân tự nhiên, màu trong suốt |
| 4 | Duro Stain (Grain-Highlighting) | Sơn Duro (tô đậm vân gỗ) | Sơn đặc, hàm lượng màu cao, lau cho màu nằm trong vân/lỗ gỗ → nổi vân |
| 5 | Base Color Stain | Màu nền | Tạo tông màu chủ đạo, đạt chuẩn màu được duyệt |
| 6 | Toning Stain | Sơn màu điều chỉnh | Phun màu trên bề mặt đã bịt kín để điều chỉnh/đều màu/thay đổi nhẹ tông cuối |
| 7 | PAD Stain | Màu PAD | Sơn bằng vải lau — dây chuyền hàng loạt, màu đều, kiểm soát lượng |
| 8 | Basecoat | Lớp sơn lót nền | Hệ sơn có chất tạo màu, phun lớp mờ/bán mờ → màu nền đồng nhất, che phủ vân gỗ |
| 9 | Wipe Glaze | Lau Glaze | Lau glaze bằng vải rồi lau bớt → chiều sâu + tương phản; không tạo độ dày, phải phủ bảo vệ |
| 10 | Spray Glaze | Phun Glaze | Phun glaze bằng súng → thấm sâu; tạo chiều sâu + tương phản; phải phủ bảo vệ |
| 11 | Powder Glaze Wiping | Lau bột bụi | Lau bột glaze vào bề mặt rồi lau bớt → chiều sâu (giả cổ/vân gỗ) |
| 12 | Dry Brushing | Đánh cọ | Kỹ thuật thủ công: cọ gần khô → điểm nhấn sáng trên khu vực nổi |
| 13 | Rub-Through / Distressing | Chà nhám sâu/Làm mòn lớp sơn | Chà/mài lớp màu trên cùng → lộ màu/gỗ dưới → vẻ cũ kỹ, mộc mạc |
| 14 | Highlighting | Chà highlight (làm nổi bật) | Tạo sáng-tối + chiều sâu → nhấn chi tiết nổi, cạnh, chạm khắc |
| 15 | Spot-Release Paste (Poloxy) | Sáp tạo điểm tróc giả cổ | Quét lớp che tạm → phun màu 2 → gỡ lớp che → lộ màu dưới |
| 16 | Sanding | Chà nhám | Làm mịn/phẳng/chuẩn bị bề mặt — ảnh hưởng trực tiếp vẻ ngoài cuối |
| 17 | Spatter | Phun hạt | Phun giọt sơn màu tương phản → bề mặt đốm/kết cấu (trang trí) |
| 18 | Cow-Tail Antique Effect | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò | Vệt sơn/glaze dày lượn sóng như đuôi bò → hiệu ứng giả cổ |
| 19 | Washcoat | Sơn Lót Mỏng | Lớp lót rất mỏng (10–12s) lên gỗ thô → giảm hút màu, tránh lem, màu đều |
| 20 | Sealer | Sơn Lót | Lớp phủ trong suốt (12–16s) sau màu/lót/glaze → khóa + bảo vệ lớp màu |
| 21 | Topcoat | Sơn Bóng | Lớp phủ cuối trong suốt (9–12s) → hoàn thiện + bảo vệ (mờ/bán bóng/bóng) |
| 22 | Edge Burnishing | Đánh cọ biên | Cạnh/góc mịn bóng hơn do ma sát (cố ý = cổ điển; ngoài ý muốn = lỗi) |
| 23 | Anti-Yellowing Sealer | Sơn lót chống ố vàng | Lót trong suốt giảm ố vàng (màu trắng/màu sáng) |
| 24 | Anti-Yellowing Topcoat | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng | Lớp phủ cuối chống ngả vàng, giữ màu ổn định bền màu |

## PHỤ LỤC B — BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ CŨ → STEP NAME CHUẨN

| Thuật ngữ quen dùng (BTChem) | → Step Name chuẩn Ashley |
|------------------------------|--------------------------|
| Lót nhúng PU / Lót PU | PU Sealer |
| Lót NC 1212 / Lót NC HB | Sealer (trong suốt) hoặc Basecoat (có màu) |
| Màu lau / Stain lau | Base Color Stain hoặc Equalizer Stain |
| Stain 1 / Stain 2 (pha DM NC) | NGR Stain (không phồng thớ) hoặc Toning Stain (phun sau bịt kín) |
| Glaze lau / Glaze màu | Wipe Glaze |
| Glaze phun | Spray Glaze |
| Bóng NC / Bóng PU | Topcoat |
| Bóng ABR / Bóng NY | Topcoat (ghi rõ mã hóa chất riêng) |
| Lót trong / Lót bóng | Sealer |
| Chống ố vàng (lót) | Anti-Yellowing Sealer |
| Chống ố vàng (phủ) | Anti-Yellowing Topcoat |

---

*Tài liệu soạn theo yêu cầu của Ashley Furniture (email Thuy Nguyen 24–25/08/2026) + 2 file chính thức (Step Finish Definition + Finishing Schedule). Mọi thắc mắc liên hệ Phòng Kỹ thuật BTChem.*
