# HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT VIÊN
## LÊN QUY TRÌNH SƠN (FINISHING SCHEDULE) THEO TIÊU CHUẨN ASHLEY

**Nguồn:** File "Step Finish Definition" (bản CHÍNH THỨC 25/08/2026 — Thuy Nguyen/Ashley Furniture) + Finishing Schedule mẫu
**Áp dụng:** Tất cả lưu trình sơn sản phẩm Ashley — từ nay trở đi
**Ngày soạn:** 25/08/2026 · Phòng Kỹ thuật BTChem

---

## 1. MỤC ĐÍCH

Ashley triển khai **mẫu lưu trình sơn (Finishing Schedule) mới** với **24 tên bước chuẩn (Step Names)** đã được định nghĩa chính thức. Tài liệu này giúp KTV:

1. Biết **chính xác 24 bước chuẩn** và **ý nghĩa từng bước** (định nghĩa chính thức từ Ashley)
2. Dùng **đúng tên bước, đúng thuật ngữ** khi lên quy trình — **không tự đặt tên mới**
3. Đối chiếu lưu trình cũ → tên chuẩn mới để chuyển đổi dần

---

## 2. QUY TẮC BẮT BUỘC (THEO YÊU CẦU ASHLEY)

1. **Khi tạo mới hoặc cập nhật Finishing Schedule → LUÔN tham khảo Step Finish Definition TRƯỚC TIÊN**
2. **Sử dụng CHÍNH XÁC tên bước và thuật ngữ** trong file định nghĩa
3. **KHÔNG tự tạo** thuật ngữ, từ viết tắt hoặc mô tả thay thế mới — nếu cần bước mới, **phải báo Ashley** để họ bổ sung Step Name (có duyệt)
4. **Mọi bước trong Finishing Schedule phải KHỚP** định nghĩa + thuật ngữ tương ứng
5. **Giữ NHẤT QUÁN** giữa các lưu trình — tránh nhầm lẫn khi trao đổi
6. **Lập tracking list** các lưu trình hiện có để theo dõi chuyển đổi sang format mới

---

## 3. DANH MỤC 24 BƯỚC CHUẨN (STEP FINISH DEFINITION)

> 📌 **Cách dùng:** Khi lên quy trình, chọn tên bước ở cột **"Tên bước chuẩn (EN)"** hoặc **"Tiếng Việt"** — dùng đúng từ, không viết tắt, không diễn giải khác.

| # | Tên bước chuẩn (EN) | Tiếng Việt | Định nghĩa ngắn (mục đích bước) |
|---|---------------------|-----------|-------------------------------|
| 1 | **PU Sealer** | Sơn lót PU | Lớp sơn trực tiếp lên gỗ thô (hoặc sau màu): bịt lỗ gỗ, tạo bám dính, tạo chiều dày, cải thiện độ mịn trước khi chà nhám |
| 2 | **Equalizer Stain** | Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ | Điều chỉnh/làm đồng đều màu bề mặt gỗ, giảm khác biệt giữa tấm veneer, vân gỗ, gỗ già/gỗ non |
| 3 | **Non-Grain-Raising (NGR) Stain** | Sơn tạo vân gỗ (NGR) | Tạo màu KHÔNG làm phồng thớ gỗ, giữ kết cấu vân tự nhiên, màu trong suốt |
| 4 | **Duro Stain (Grain-Highlighting)** | Sơn Duro (tô đậm vân gỗ) | Sơn màu đặc, hàm lượng màu cao, lau cho màu nằm trong vân/lỗ gỗ → tương phản, nổi vân (hệ vân mở/bán mở) |
| 5 | **Base Color Stain** | Màu nền | Tạo tông màu chủ đạo, hình thành vẻ ngoài cơ bản, đạt chuẩn màu được duyệt |
| 6 | **Toning Stain** | Sơn màu điều chỉnh | Phun màu trên bề mặt ĐÃ BỊT KÍN để điều chỉnh/đều màu/thay đổi nhẹ tông cuối; không thấm gỗ thô |
| 7 | **PAD Stain** | Màu PAD | Sơn bằng vải lau (không phun/không lau khăn) — dùng dây chuyền sản xuất hàng loạt, màu đều, kiểm soát lượng |
| 8 | **Basecoat** | Lớp sơn lót nền | Hệ sơn có chất tạo màu, phun lớp mờ/bán mờ → màu nền đồng nhất, che phủ một phần/toàn bộ vân gỗ |
| 9 | **Wipe Glaze** | Lau Glaze | Lau glaze bằng vải rồi lau bớt một phần → chiều sâu + tương phản; KHÔNG tạo độ dày, phải phủ lớp bảo vệ |
| 10 | **Spray Glaze** | Phun Glaze | Phun glaze bằng súng → thấm sâu vào bề mặt đã xử lý; tạo chiều sâu + tương phản; không tạo độ dày, phải phủ lớp bảo vệ |
| 11 | **Powder Glaze Wiping** | Lau bột bụi | Dùng vải lau bột glaze vào bề mặt rồi lau bớt → tạo chiều sâu (giả cổ/vân gỗ); 2 loại đặc/lỏng; không tạo độ dày, phải phủ bảo vệ |
| 12 | **Dry Brushing** | Đánh cọ | Kỹ thuật trang trí thủ công: cọ gần khô quét lượng nhỏ màu → điểm nhấn sáng trên khu vực nổi |
| 13 | **Rub-Through / Distressing** | Chà nhám sâu/Làm mòn lớp sơn | Chà/mài lớp màu trên cùng ở vị trí chọn → lộ màu/gỗ bên dưới → vẻ cũ kỹ, mộc mạc |
| 14 | **Highlighting** | Chà highlight (làm nổi bật) | Tạo sáng-tối + chiều sâu thị giác → nhấn chi tiết nổi, cạnh, chạm khắc |
| 15 | **Spot-Release Paste (Poloxy)** | Sáp tạo điểm tróc giả cổ | Quét lớp che tạm lên màu → phun màu thứ 2 → gỡ lớp che bằng dao/cạo → lộ màu dưới (hiệu ứng cũ kỹ) |
| 16 | **Sanding** | Chà nhám | Dùng vật liệu mài mòn làm mịn/phẳng/chuẩn bị bề mặt — bước quan trọng nhất ảnh hưởng vẻ ngoài cuối |
| 17 | **Spatter** | Phun hạt | Phun/bắn giọt sơn màu tương phản → bề mặt đốm/kết cấu (bước trang trí, không phải màu nền) |
| 18 | **Cow-Tail Antique Effect** | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò | Vệt sơn/glaze dày lượn sóng như đuôi bò — dùng dụng cụ quét/phết → hiệu ứng giả cổ |
| 19 | **Washcoat** | Sơn Lót Mỏng | Lớp lót rất mỏng (độ nhớt **10–12s**) phủ lên gỗ thô → giảm hút màu, tránh lem, màu đều hơn |
| 20 | **Sealer** | Sơn Lót | Lớp phủ trong suốt (**12–16s**) sau màu/lót/glaze → khóa + bảo vệ lớp màu, chống loang, tạo bề mặt chà được |
| 21 | **Topcoat** | Sơn Bóng | Lớp phủ cuối trong suốt (**9–12s**) → vẻ ngoài hoàn thiện + bảo vệ (độ bóng mờ/bán bóng/bóng, chống trầy/ẩm) |
| 22 | **Edge Burnishing** | Đánh cọ biên | Hiện tượng cạnh/góc mịn bóng hơn do ma sát → đậm/bóng hơn vùng quanh (cố ý = cổ điển; ngoài ý muốn = lỗi) |
| 23 | **Anti-Yellowing Sealer** | Sơn lót chống ố vàng | Lót trong suốt đặc biệt giảm ố vàng theo thời gian (màu trắng/màu sáng) |
| 24 | **Anti-Yellowing Topcoat** | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng | Lớp phủ cuối chống ngả vàng, giữ màu trắng/sáng ổn định bền màu |

---

## 4. ĐỘ NHỚT THAM KHẢO THEO TỪNG BƯỚC (TỪ ĐỊNH NGHĨA CHÍNH THỨC)

| Bước | Độ nhớt tham khảo |
|------|------------------|
| Washcoat | 10–12 giây |
| Sealer | 12–16 giây |
| Topcoat | 9–12 giây |

> ⚠️ Các bước khác (PU Sealer, Basecoat, stains, glazes...) độ nhớt/định mức theo yêu cầu cụ thể từng sản phẩm — ghi trong Finishing Schedule mẫu của Ashley (xem mục 5).

---

## 5. VÍ DỤ QUY TRÌNH MẪU (TỪ FILE FINISHING SCHEDULE CHÍNH THỨC)

Đây là **1 quy trình ví dụ thật** kèm trong file mẫu Ashley — dùng làm khuôn tham chiếu cấu trúc:

| STT | Finishing Process Step | Chemical (VD) | Mixing Ratio | Viscosity (s) | Drying Time | Application |
|-----|----------------------|---------------|:---:|:---:|:---:|-------------|
| 1 | **PU Sealer** | Sơn lót trắng PU + Chất làm cứng + Dung môi pha loãng PU | 0.5 : 0.25 : 0.25 | 12–15" | 45–60 phút | Dùng giấy nhám #320 (chà sau khi khô) |
| 2 | **Basecoat** | Lót màu NC chỉ định (2006#) + Dung môi NC | 0.4 : 0.6 | 9" | 30–40 phút | Phun ướt đều |
| 3 | **Basecoat** (lần 2) | Lót màu NC chỉ định (2006#) + Dung môi NC | 0.4 : 0.6 | 9" | 30–40 phút | Phun ướt đều |
| 4 | **Anti-Yellowing Sealer** | Lót trong chống ố vàng NC + Dung môi NC | 0.5 : 0.5 | 12" | 30–40 phút | Phun ướt đều |
| 5 | **Wipe Glaze** | Glaze đen + vàng + đỏ + Dầu thông | 0.05 : 0.05 : 0.05 : 0.85 | — | — | Chà highlight + lau |
| 6 | **Anti-Yellowing Sealer** (lần 2) | Lót trong chống ố vàng NC + Dung môi NC | 0.5 : 0.5 | 12" | 30–40 phút | Phun ướt đều |
| 7 | **Wipe Glaze** (lần 2) | Glaze đen + vàng + đỏ + Dầu thông | 0.05 : 0.05 : 0.05 : 0.85 | — | 30–40 phút | Chà highlight + lau |
| 8 | **Anti-Yellowing Sealer** (lần 3) | Lót trong chống ố vàng NC + Dung môi NC | 0.5 : 0.5 | 12" | 30–40 phút | Phun ướt đều |
| 9 | **Color Checking** | Kiểm tra màu | — | — | — | Chỉnh màu theo yêu cầu |
| 10 | **Anti-Yellowing Topcoat** | Sơn phủ chống ố vàng NC 0.5 phân quang + Dung môi NC | 0.4 : 0.6 | 12" | 4–6 giờ | Phun ướt đều → đóng gói |

> 📝 Cấu trúc chuẩn 1 dòng = 1 Step Name (cột "Finishing Process Step") + các cột: Chemical Name/Code, Mixing Ratio, Viscosity, Drying Time, Application method. **Tên bước phải là 1 trong 24 Step Name ở mục 3.**

---

## 6. BẢNG ĐỐI CHIẾU NHANH — LƯU TRÌNH CŨ → TÊN CHUẨN MỚI

> 🟡 Bảng gợi ý map thuật ngữ BTChem đang dùng sang Step Name chuẩn Ashley (kiểm tra kỹ từng trường hợp theo định nghĩa):

| Thuật ngữ quen dùng (BTChem) | → Step Name chuẩn Ashley |
|------------------------------|--------------------------|
| Lót nhúng PU / Lót PU | **PU Sealer** |
| Lót NC 1212 / Lót NC HB | **Sealer** (nếu trong suốt) hoặc **Basecoat** (nếu có màu) |
| Màu lau / Stain lau | **Base Color Stain** hoặc **Equalizer Stain** (tùy mục đích) |
| Stain 1 / Stain 2 (pha dung môi NC) | **NGR Stain** (nếu không phồng thớ) hoặc **Toning Stain** (nếu phun sau khi bịt kín) |
| Glaze lau / Glaze màu | **Wipe Glaze** |
| Glaze phun | **Spray Glaze** |
| Bóng NC / Bóng PU | **Topcoat** |
| Bóng ABR / Bóng NY | **Topcoat** (ghi rõ mã hóa chất riêng) |
| Lót trong / Lót bóng | **Sealer** |
| Chống ố vàng (lót) | **Anti-Yellowing Sealer** |
| Chống ố vàng (phủ) | **Anti-Yellowing Topcoat** |

> ⚠️ **KHÔNG ghi "Stain màu sửa gỗ" / "Lót NC 1212 (MH) (DNE)"** như tên bước trong Finishing Schedule mới — phải dùng đúng Step Name + để mã hóa chất cụ thể ở cột Chemical Name/Code.

---

## 7. LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI LÊN QUY TRÌNH

1. **Tên bước = 1 trong 24 Step Name** — không viết tắt, không sáng tạo tên mới
2. **Mã hóa chất / tên hóa chất cụ thể** (VD: "Lót NC 1212", "Bóng BT ABR 2410 H 10%") ghi ở cột **Chemical Name / Chemical Code** — KHÔNG làm tên bước
3. **Tỷ lệ pha, độ nhớt, thời gian khô, phương pháp thi công, định lượng** ghi đúng cột tương ứng trong bảng
4. **Thứ tự bước** theo đúng trình tự sản xuất thực tế (Chà nhám → màu → lót → glaze → bóng)
5. **Nghi ngờ bước nào không khớp định nghĩa** → hỏi Ashley trước khi đặt tên (họ sẽ thêm Step Name nếu cần)
6. **Mọi bản cập nhật lưu trình cũ → chuyển dần sang format mới** + cập nhật vào tracking list

---

*Tài liệu soạn từ file chính thức "Step Finish Definition" (25/08/2026) của Ashley Furniture — Thuy Nguyen (Elise), Field Testing Performance Leader. Giữ nguyên nội dung định nghĩa gốc, không tự sửa.*
