# TIÊU CHUẨN KIỂM TRA BỀ MẶT SƠN (FINISH TESTING STANDARD) — ASHLEY

*Nguồn: "Finish Testing Updated Standard - Ashley.pptx" (30 slide, 3 ngôn ngữ EN/CN/VN) · Soạn: 24/08/2026*

---

## DANH SÁCH 7 TEST THEO TIÊU CHUẨN MỚI

### 1. Kiểm tra khả năng chống trầy xước bằng dĩa ăn (Plate Scratch Resistance)

| Vòng lặp | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **25 và 50 vòng** | ✅ Chấp nhận: bóng nhẹ hoặc bóng vừa phải (polishing) |
| **25 và 50 vòng** | ❌ KHÔNG chấp nhận: trầy nhẹ, vừa hoặc nặng |
| **75 và 100 vòng** | ✅ Chấp nhận: trầy nhẹ, **KHÔNG tróc sơn (NO CHIPPING)** |

### 2. Độ dày sơn (Micron Thickness)

- ⚠️ **THAY ĐỔI MỚI:** Độ dày sơn **KHÔNG còn được coi là ĐẠT/KHÔNG ĐẠT** — chỉ ghi nhận số liệu để tham khảo.
- Phụ thuộc vào các bước hoàn thiện và độ phức tạp: **30 – 130 microns**.
- **Ví dụ:** D394 Master Panel: 44,9 microns · D594 Master Panel: 48,6 microns.

### 3. Kiểm tra độ cứng bằng bút chì (Pencil Test)

- ✅ Chấp nhận: vết lún xuống (gouging) — tiêu chuẩn Ashley là **2H** (chấp nhận vết lún, **không chấp nhận trầy xước bề mặt sơn**).
- Theo slide EN: trầy xước chấp nhận trong khoảng **3H – 6H**.
- (Slide tiếng Anh ghi "Scratching is acceptable between 3H and 6H"; slide tiếng Trung/Việt ghi chuẩn Ashley 2H — ⚠️ ghi chú cả 2 cách.)

### 4. Kiểm tra độ bám dính (Cross Cut Adhesion)

- **Kiểm tra:** 4 vị trí trên mặt sản phẩm + 4 vị trí ở cạnh và chân sản phẩm (tổng 8 vị trí).
- ✅ **ĐẠT:** tất cả các vị trí đạt **4B và 5B**.
- ❌ **KHÔNG ĐẠT:** bất kỳ vị trí nào là **3B, 2B, 1B, 0B**.

### 5. Độ bóng (Gloss)

- **Kiểm tra:** 9 vị trí trên mặt sản phẩm.
- ❌ **KHÔNG ĐẠT:** bất kỳ kết quả đo nào cao hơn hoặc thấp hơn **5 điểm phần trăm** so với tiêu chuẩn màu (color standard).

### 6. Kiểm tra độ bền hóa học (Chemical Resistance)

**10 hóa chất kiểm tra:**
1. Nước (Water)
2. Bia Budweiser (Beer)
3. Rượu 80 độ proof hoặc đồ uống có cồn 40% tương đương (80 proof brandy / 40% alcohol)
4. Cola — Coca-Cola thông thường
5. Tinh dầu chanh vàng (Lemon Oil)
6. Sốt cà chua (Ketchup)
7. Mù tạt vàng Pháp (Mustard French's Yellow)
8. Nước cam (Orange Juice)
9. Nước chanh (Lemon Juice)
10. Giấm (Vinegar)

- ✅ **Chỉ chấp nhận hiệu ứng nhẹ (slight effect) sau 24 giờ** — mọi hiệu ứng vừa/nặng khác đều **KHÔNG ĐẠT (FAIL)**.

### 7. Kiểm tra độ chống thấm nước (Moisture Resistance)

**Cách thực hiện:**
- Đổ **500ml nước** vào các rãnh/mối nối và trên toàn bộ diện tích bề mặt trên cùng cần thử nghiệm, để nước thấm vào bề mặt.
- Kiểm tra bằng mắt, chú ý các khớp và mối nối, tìm dấu hiệu **phồng dộp (swelling)**.

**Lịch kiểm tra:**
- ⏱ Mỗi phút trong **15 phút đầu**
- ⏱ Kiểm tra lại lúc **30 phút, 45 phút, 1 giờ**
- ⏱ Kiểm tra lại lúc **2 giờ, 3 giờ, 4 giờ** (tổng 4 giờ)

**Kết quả:**
- ✅ **ĐẠT:** không thấy vết phồng trong toàn bộ 4 giờ.
- 🟡 **CHẤP NHẬN:** tối đa **2 vết phồng**, kích thước **dưới 12mm** theo bất kỳ hướng nào, và chỉ khi xảy ra **sau 1 giờ**.
- ❌ **KHÔNG ĐẠT:** bất kỳ vết phồng nào trong **giờ đầu tiên**; **nhiều hơn 2 vết phồng**; hoặc vùng phồng **lớn hơn 12mm**.

---

## TÓM TẮT NHANH (BẢNG)

| # | Test | Tiêu chuẩn mới |
|:-:|:-----|:---------------|
| 1 | Chống trầy xước dĩa ăn | 25/50 vòng: chỉ chấp nhận bóng nhẹ/vừa; 75/100: trầy nhẹ OK, không tróc |
| 2 | Độ dày sơn | Không còn PASS/FAIL — chỉ ghi tham khảo, 30–130 microns |
| 3 | Bút chì | 2H (chấp nhận lún, không trầy); EN: trầy chấp nhận 3H–6H |
| 4 | Độ bám dính | 8 vị trí (4 mặt + 4 cạnh/chân): tất cả 4B/5B = ĐẠT |
| 5 | Độ bóng | 9 vị trí: ±5 điểm % so với tiêu chuẩn màu = Fail |
| 6 | Độ bền hóa học | 10 hóa chất: chỉ chấp nhận hiệu ứng nhẹ sau 24h |
| 7 | Chống thấm nước | 500ml/4h: không phồng = ĐẠT; ≤2 vết <12mm sau 1h = chấp nhận |

---

*⚠️ Ghi chú: Tài liệu 3 ngôn ngữ (Anh/Trung/Việt) — điểm khác biệt nhỏ ở mục 3 (Pencil Test): bản EN ghi "Scratching acceptable 3H-6H", bản CN/VN ghi "Tiêu chuẩn Ashley 2H" — giữ cả 2 cách ghi, đề nghị xác nhận tiêu chuẩn chính thức.*
