# So sánh TÌNH HÌNH NHÀ CUNG CẤP / ĐỐI THỦ CẠNH TRANH — Tuần 39 vs Tuần 40

Nguồn: `Bao_cao_tong_hop_Tuan39_21-09_27-09-2026.docx` và `Bao_cao_tong_hop_Tuan40_28-09_04-10-2026.docx`
(mục III — bảng cạnh tranh + các dòng "Cạnh tranh:" trong từng cụm). Ngày so: 04/10/2026.

## 0. Tổng quan số lần nhắc (đếm bằng máy trên toàn văn)

| Từ khoá | T39 | T40 |
|---|---|---|
| AkzoNobel | 5 | 4 |
| MTH | 13 | 16 |
| Tân Hồng Phát | 7 | 6 |
| Poly Poxy | 2 | 3 |
| Syncoat | 5 | **0** |
| Brochem | 4 | **0** |
| Visan | 0 | **3** |
| "nhà cung cấp" | 0 | 3 |
| "cạnh tranh" | 15 | 8 |

Bảng cạnh tranh (mục III): T39 = **6 đối thủ**; T40 = **4 đối thủ**.

## 1. Hạnh Phúc — Nguyễn Văn Đen

**T39**
- AkzoNobel: 5,6 container cho khách **Bảo Anh**; lô đầu của khách **BenH** (120 cái tủ) đã xử lý 03 tuần chưa xong do lỗi sai màu + lỗi thẩm mỹ.
- MTH: nhà máy giao copy **02 màu HP 571, HP 572**, dự kiến chạy thử 02 lô tủ khoảng 100 cái; so giá: quy trình MTH mắc hơn **3.000 đồng/m²**, sơn lót MTH mắc hơn **15.000 đồng/kg**, sơn màu Bình Thạnh mắc hơn MTH **4.000 đồng/kg**.

**T40**
- AkzoNobel: **07 container** nhưng đổi khách — chạy cho khách **Living** (sản phẩm tủ); không còn nhắc lô BenH.
- MTH: **không chạy sản xuất** trong tuần; ngày **01/10 chạy THỬ song song cùng màu HP 604**, mỗi bên 04 sản phẩm tủ ráp chết: **Bình Thạnh 9,2 kg** sơn hỗn hợp vs **MTH 11,2 kg** (MTH cao hơn 02 kg).
- Đánh giá ngoại quan buổi thử: anh Cường (Trưởng Phòng Kỹ thuật nhà máy) chấm sản phẩm bên mình **7/10 chưa đạt** (thiếu màu, không láng mịn); QC nhà máy kiểm công đoạn cuối và anh Tân (Ban Giám đốc nhà máy) đánh giá **02 bên đạt**.

**Khác biệt chính:** chuyển từ **so giá** (T39) sang **so định mức tiêu hao + ngoại quan thực tế** (T40); MTH từ copy màu gián tiếp sang **chạy thử trực tiếp cùng màu**.

## 2. Đăng Long — Nguyễn Văn Đen

**T39**
- Bình Thạnh: 11 container (DLO 11, 74, 34, 70).
- Tân Hồng Phát: **không chạy**, nhưng Ban Giám đốc THP qua nhà máy xin chạy lại màu **DLO 34** (phản ánh kỹ thuật viên THP không bám chuyền, không làm hàng final); nhà máy đặt màu này cho mình **03 container**.
- **Syncoat: chạy 02 màu với 03 container**, áp lực cạnh tranh căng thẳng; cụm thiếu 01 kỹ thuật viên.

**T40**
- Bình Thạnh: **12 container** (DLO 34, 74, 10K, 16/19).
- **MTH: mới xuất hiện — chạy 05 container 03 màu.**
- Tân Hồng Phát: **không chạy**, nhưng **nhà máy yêu cầu Bình Thạnh copy thêm 02 màu của THP** (đang ra ván); glaze **DLO 16/19** QC thử công thức mới **chưa đạt độ bám**.
- **Syncoat: không còn được nhắc (0 lần).**

**Khác biệt chính:** áp lực chuyển từ **Syncoat → MTH**; vai trò THP đổi từ "xin chạy lại màu" sang **"buộc mình copy màu của họ"**.

## 3. Mekong 1 & Mekong 3 — Nguyễn Văn Linh
- T39: nhắc **Brochem** cạnh tranh trực tiếp, kèm kế hoạch Mekong 1 sản xuất 170 container, Mekong 3 sản xuất 176 container mặt hàng mới.
- T40: **không còn dòng nào về Brochem**; cụm này không có mục cạnh tranh.
- Lưu ý: "không nhắc" **không đồng nghĩa** "không còn cạnh tranh" — cần hỏi lại kỹ thuật viên.

## 4. Tân Việt Tiến (khách Sam) — Poly Poxy
- T39: sản phẩm **NTC-108** cạnh tranh trực tiếp; nhà máy yêu cầu kết quả test màu.
- T40: nhà máy **hối gấp** kết quả test; Phòng RD hẹn trả kết quả **thứ Hai 05/10/2026**.
- Khác biệt: **áp lực thời gian tăng**, vẫn cùng một đối thủ và cùng một màu.

## 5. Nhà cung cấp MỚI xuất hiện ở T40 — Visan (Liên Minh, cụm Lê Văn Hòa)
- T40: Liên Minh **nhận 06 mẫu của nhà cung cấp Visan** để làm lấy đơn hàng, đang làm. T39 không có thông tin này.
- Đây là **nhà cung cấp** (vật tư/đơn hàng), không phải đối thủ sơn thành phẩm.

## 6. Không thay đổi (không có mục cạnh tranh / nhà cung cấp ở CẢ 2 tuần)
Anh Khoa (Simply & Ashley) · Minh Dương & Trường Thành · Bảo Hưng & Thiết Đan · Kim Huy & Kim Phong · Đất Mới & An Cường · Minh Hưng Tiến.

## 6b. NHÀ CUNG CẤP **MỚI** TẠI CÁC NHÀ MÁY ĐANG BÁN — quét cả chuỗi T33→T40

Cách kiểm: với mỗi tuần, tách các đoạn/bảng có tên nhà máy rồi xem tên NCC nào xuất hiện trong đó.

| Tuần | Đối thủ xuất hiện ở ĐĂNG LONG | Ghi chú |
|---|---|---|
| T33 | Syncoat, Tân Hồng Phát | |
| T34 | Syncoat, Tân Hồng Phát | |
| T35 | Syncoat, Tân Hồng Phát | |
| T36 | Syncoat, Tân Hồng Phát | |
| T37 | Syncoat, Tân Hồng Phát | |
| T38 | Syncoat (chào 3% doanh số), Tân Hồng Phát | Syncoat mạnh nhất |
| T39 | Syncoat (3 container), Tân Hồng Phát | |
| **T40** | **MTH (05 container 03 màu), Tân Hồng Phát** | **MTH xuất hiện lần đầu ở Đăng Long; Syncoat KHÔNG còn được nhắc** |

- **MTH**: từ T33 đến T39 chưa bao giờ xuất hiện trong phần Đăng Long → **T40 là lần đầu MTH chạy hàng tại Đăng Long** (nhà máy Bình Thạnh đang chạy 11–12 container/tuần).
- **Visan**: chỉ có ở **T40**, tại **Liên Minh** — "nhận 06 mẫu của nhà cung cấp Visan để làm lấy đơn hàng". Không xuất hiện ở bất kỳ tuần nào T33–T39. Báo cáo **không nói rõ Visan cung cấp mặt hàng gì** → cần hỏi lại kỹ thuật viên.
- **Brochem**: chỉ xuất hiện ở **T39** (Mekong 1 & Mekong 3), **không có ở T33–T38 và T40** ⇒ "mới nổi lên 1 tuần rồi im", cần xác nhận lại.
- **Syncoat**: có mặt liên tục T33→T39 ở Đăng Long, **T40 = 0 lần nhắc** trong toàn báo cáo.
- Không mới: AkzoNobel (T33→T40, hiện ở Hạnh Phúc) · Tân Hồng Phát (T33→T40, ở Đăng Long) · Poly Poxy (T37, T39, T40, ở Tân Việt Tiến).

## 7. Ghi chú phạm vi
- Cả hai tuần đều **thiếu cụm Hố Nai (Bùi Đức Nam)** → phần so sánh **chưa phủ** nhóm nhà máy này; khi có báo cáo cần cập nhật lại.
- Số liệu lấy nguyên theo báo cáo của kỹ thuật (không phải số liệu đo độc lập).
- Bảng cạnh tranh T40 lập theo **số đối thủ có dữ liệu thật trong tuần** (4), không chép lại 6 hàng của T39.
